• Kiểm tra đơn hàng
  • Hỗ trợ
  • Nạp tiền
  • Đăng ký
  • Đăng nhập
Danh mục sản phẩm
Thống kê gian hàng
0915.624.114-Công Ty TNHH SX Và XNK Minh Hải
Gian hàng: minhhai1712
Tham gia: 17/02/2016
GD Online thành công(?): 57
Đánh giá tốt : 88%
Thời gian xử lý : 6 giờ
Lượt truy cập: 738.662
Tìm kiếm :    Giá từ :    ~ Đến :  
201 sản phẩm          Hiển thị :  Chi tiết | Dạng cột | Dạng Thời trang
Tên sản phẩm
Giá bán
1
Hãng sản xuất: TACOM / Xuất xứ: - / Nhiên liệu: Xăng / Chiều sâu cắt tối đa(mm): 140 / Công suất (W): 2650 / Đường kính đĩa cắt (mm): 14 / Tốc độ không tải (vòng/phút): 0 / Trọng lượng (kg): 125 /
5.450.000 ₫
2
Hãng sản xuất: TACOM / Xuất xứ: - / Nhiên liệu: Xăng / Chiều sâu cắt tối đa(mm): 120 / Công suất (W): 5625 / Đường kính đĩa cắt (mm): 12 / Tốc độ không tải (vòng/phút): 0 / Trọng lượng (kg): 120 /
5.450.000 ₫
3
Hãng sản xuất: TACOM / Xuất xứ: - / Nhiên liệu: Xăng / Chiều sâu cắt tối đa(mm): 160 / Công suất (W): 7500 / Đường kính đĩa cắt (mm): 18 / Tốc độ không tải (vòng/phút): 0 / Trọng lượng (kg): 155 /
5.450.000 ₫
4
Hãng sản xuất: TACOM / Xuất xứ: - / Nhiên liệu: Xăng / Chiều sâu cắt tối đa(mm): 140 / Công suất (W): 6375 / Đường kính đĩa cắt (mm): 16 / Tốc độ không tải (vòng/phút): 0 / Trọng lượng (kg): 145 /
5.400.000 ₫
5
Hãng sản xuất: TACOM / Xuất xứ: - / Nhiên liệu: Xăng / Chiều sâu cắt tối đa(mm): 100 / Công suất (W): 3750 / Đường kính đĩa cắt (mm): 10 / Tốc độ không tải (vòng/phút): 0 / Trọng lượng (kg): 47 /
5.450.000 ₫
6
Hãng sản xuất: Đang cập nhật / Xuất xứ: Trung Quốc / Nhiên liệu: - / Chiều sâu cắt tối đa(mm): 0 / Công suất (W): 3000 / Đường kính đĩa cắt (mm): 125 / Tốc độ không tải (vòng/phút): 7000 / Trọng lượng (kg): 0 /
3.450.000 ₫
7
Hãng sản xuất: Đang cập nhật / Xuất xứ: Trung Quốc / Nhiên liệu: Điện / Chiều sâu cắt tối đa(mm): 50 / Công suất (W): 2800 / Đường kính đĩa cắt (mm): 50 / Tốc độ không tải (vòng/phút): 8600 / Trọng lượng (kg): 7.5 /
5.750.000 ₫
8
Hãng sản xuất: TCVN / Công suất (W): 0 / Trọng lượng (kg): 0 /
10.000.000 ₫
9
Hãng sản xuất: Agp / Xuất xứ: Đang cập nhật / Công suất (W): 2700 / Trọng lượng (kg): 9.1 /
14.100.000 ₫
10
Hãng sản xuất: Prescott / Xuất xứ: Đang cập nhật / Nhiên liệu: - / Chiều sâu cắt tối đa(mm): 17 / Công suất (W): 9600 / Đường kính đĩa cắt (mm): 45 / Tốc độ không tải (vòng/phút): 2500 / Trọng lượng (kg): 127 /
18.000.000 ₫
11
Hãng sản xuất: Đang cập nhật / Xuất xứ: Đang cập nhật / Nhiên liệu: Diesel / Chiều sâu cắt tối đa(mm): 180 / Công suất (W): 0 / Đường kính đĩa cắt (mm): 12 / Tốc độ không tải (vòng/phút): 0 / Trọng lượng (kg): 90 /
14.350.000 ₫
12
Hãng sản xuất: Đang cập nhật / Xuất xứ: Đang cập nhật / Nhiên liệu: Diesel / Chiều sâu cắt tối đa(mm): 140 / Công suất (W): 0 / Đường kính đĩa cắt (mm): 12 / Tốc độ không tải (vòng/phút): 0 / Trọng lượng (kg): 90 /
11.400.000 ₫
13
Hãng sản xuất: Đang cập nhật / Xuất xứ: Đang cập nhật / Nhiên liệu: - / Chiều sâu cắt tối đa(mm): 100 / Công suất (W): 0 / Đường kính đĩa cắt (mm): 10 / Tốc độ không tải (vòng/phút): 0 / Trọng lượng (kg): 50 /
10.200.000 ₫
14
Hãng sản xuất: Đang cập nhật / Xuất xứ: Japan / Nhiên liệu: - / Chiều sâu cắt tối đa(mm): 170 / Công suất (W): 0 / Đường kính đĩa cắt (mm): 0 / Tốc độ không tải (vòng/phút): 0 / Trọng lượng (kg): 169 /
54.500.000 ₫
15
Hãng sản xuất: HONDA / Xuất xứ: China / Nhiên liệu: Xăng / Chiều sâu cắt tối đa(mm): 25 / Công suất (W): 0 / Đường kính đĩa cắt (mm): 500 / Tốc độ không tải (vòng/phút): 3600 / Trọng lượng (kg): 150 /
5.450.000 ₫
16
Hãng sản xuất: Honda / Xuất xứ: Thái Lan / Nhiên liệu: Xăng / Chiều sâu cắt tối đa(mm): 10 / Công suất (W): 0 / Đường kính đĩa cắt (mm): 300 / Tốc độ không tải (vòng/phút): 2900 / Trọng lượng (kg): 66 /
12.300.000 ₫
17
Hãng sản xuất: Đang cập nhật / Xuất xứ: - / Nhiên liệu: - / Chiều sâu cắt tối đa(mm): 0 / Công suất (W): 9694 / Đường kính đĩa cắt (mm): 500 / Tốc độ không tải (vòng/phút): 0 / Trọng lượng (kg): 125 /
13.700.000 ₫
18
Hãng sản xuất: FEG / Xuất xứ: - / Nhiên liệu: Điện / Chiều sâu cắt tối đa(mm): 0 / Công suất (W): 1250 / Đường kính đĩa cắt (mm): 0 / Tốc độ không tải (vòng/phút): 12000 / Trọng lượng (kg): 0 /
1.300.000 ₫
19
Hãng sản xuất: Dera / Xuất xứ: Đang cập nhật / Nhiên liệu: - / Chiều sâu cắt tối đa(mm): 0 / Công suất (W): 2800 / Đường kính đĩa cắt (mm): 114 / Tốc độ không tải (vòng/phút): 8500 / Trọng lượng (kg): 0 /
5.000.000 ₫
20
Hãng sản xuất: Dera / Xuất xứ: Đang cập nhật / Nhiên liệu: - / Chiều sâu cắt tối đa(mm): 0 / Công suất (W): 2000 / Đường kính đĩa cắt (mm): 105 / Tốc độ không tải (vòng/phút): 8500 / Trọng lượng (kg): 0 /
4.000.000 ₫
21
Hãng sản xuất: Makita / Xuất xứ: Trung Quốc / Công suất (W): 0 / Trọng lượng (kg): 1.5 /
3.800.000 ₫
22
Hãng sản xuất: Makita / Xuất xứ: Trung Quốc / Công suất (W): 0 / Trọng lượng (kg): 1.5 /
5.900.000 ₫
23
Hãng sản xuất: Makita / Xuất xứ: Trung Quốc / Công suất (W): 0 / Trọng lượng (kg): 1.7 /
4.300.000 ₫
24
Hãng sản xuất: Đang cập nhật / Xuất xứ: China / Nhiên liệu: Diesel / Chiều sâu cắt tối đa(mm): 305 / Công suất (W): 33000 / Đường kính đĩa cắt (mm): 750 / Tốc độ không tải (vòng/phút): 0 / Trọng lượng (kg): 0 /
10.000.000 ₫
25
Hãng sản xuất: Đang cập nhật / Xuất xứ: China / Nhiên liệu: Diesel / Chiều sâu cắt tối đa(mm): 200 / Công suất (W): 0 / Đường kính đĩa cắt (mm): 350 / Tốc độ không tải (vòng/phút): 0 / Trọng lượng (kg): 110 /
15.000.000 ₫
26
Hãng sản xuất: TCVN / Xuất xứ: Trung Quốc / Công suất (W): 4 / Trọng lượng (kg): 0 /
5.280.000 ₫
27
Xuất xứ: Taiwan / Nhiên liệu: Điện / Chiều sâu cắt tối đa(mm): 35 / Công suất (W): 2800 / Đường kính đĩa cắt (mm): 120 / Tốc độ không tải (vòng/phút): 2200 / Trọng lượng (kg): 8.1 /
12.300.000 ₫
28
Hãng sản xuất: Đang cập nhật / Xuất xứ: Taiwan / Nhiên liệu: Xăng / Chiều sâu cắt tối đa(mm): 0 / Công suất (W): 1800 / Đường kính đĩa cắt (mm): 0 / Tốc độ không tải (vòng/phút): 0 / Trọng lượng (kg): 0 /
6.500.000 ₫
29
Hãng sản xuất: Đang cập nhật / Xuất xứ: Taiwan / Nhiên liệu: Điện / Chiều sâu cắt tối đa(mm): 0 / Công suất (W): 1500 / Đường kính đĩa cắt (mm): 0 / Tốc độ không tải (vòng/phút): 0 / Trọng lượng (kg): 0 /
11.000.000 ₫
30
Hãng sản xuất: Đang cập nhật / Xuất xứ: Taiwan / Nhiên liệu: Điện / Chiều sâu cắt tối đa(mm): 45 / Công suất (W): 1500 / Đường kính đĩa cắt (mm): 0 / Tốc độ không tải (vòng/phút): 0 / Trọng lượng (kg): 0 /
8.650.000 ₫
31
Hãng sản xuất: Đang cập nhật / Xuất xứ: Trung Quốc / Nhiên liệu: Điện / Chiều sâu cắt tối đa(mm): 36 / Công suất (W): 4800 / Đường kính đĩa cắt (mm): 120 / Tốc độ không tải (vòng/phút): 5000 / Trọng lượng (kg): 7.2 /
5.300.000 ₫
32
Hãng sản xuất: Đang cập nhật / Xuất xứ: Đang cập nhật / Nhiên liệu: Điện / Chiều sâu cắt tối đa(mm): 300 / Công suất (W): 1600 / Đường kính đĩa cắt (mm): 0 / Tốc độ không tải (vòng/phút): 1800 / Trọng lượng (kg): 7 /
4.000.000 ₫
33
Hãng sản xuất: Đang cập nhật / Xuất xứ: Đang cập nhật / Nhiên liệu: Điện / Chiều sâu cắt tối đa(mm): 30 / Công suất (W): 1600 / Đường kính đĩa cắt (mm): 0 / Tốc độ không tải (vòng/phút): 0 / Trọng lượng (kg): 7 /
4.000.000 ₫
34
Hãng sản xuất: Đang cập nhật / Xuất xứ: Trung Quốc / Nhiên liệu: Điện / Chiều sâu cắt tối đa(mm): 0 / Công suất (W): 5200 / Đường kính đĩa cắt (mm): 0 / Tốc độ không tải (vòng/phút): 5000 / Trọng lượng (kg): 0 /
3.100.000 ₫
35
Hãng sản xuất: Đang cập nhật / Xuất xứ: Spain / Nhiên liệu: Điện / Chiều sâu cắt tối đa(mm): 0 / Công suất (W): 2000 / Đường kính đĩa cắt (mm): 0 / Tốc độ không tải (vòng/phút): 1000 / Trọng lượng (kg): 0 /
4.350.000 ₫
36
Hãng sản xuất: JPA / Xuất xứ: Trung Quốc / Nhiên liệu: Điện / Chiều sâu cắt tối đa(mm): 45 / Công suất (W): 5200 / Đường kính đĩa cắt (mm): 150 / Tốc độ không tải (vòng/phút): 6000 / Trọng lượng (kg): 9 /
2.870.000 ₫
37
Hãng sản xuất: JPA / Xuất xứ: Trung Quốc / Nhiên liệu: Điện / Chiều sâu cắt tối đa(mm): 32 / Công suất (W): 2300 / Đường kính đĩa cắt (mm): 110 / Tốc độ không tải (vòng/phút): 8000 / Trọng lượng (kg): 4 /
5.500.000 ₫
38
Hãng sản xuất: Đang cập nhật / Xuất xứ: Trung Quốc / Nhiên liệu: Điện / Chiều sâu cắt tối đa(mm): 0 / Công suất (W): 1600 / Đường kính đĩa cắt (mm): 0 / Tốc độ không tải (vòng/phút): 0 / Trọng lượng (kg): 0 /
3.550.000 ₫
39
Xuất xứ: Trung Quốc / Nhiên liệu: Điện / Chiều sâu cắt tối đa(mm): 0 / Công suất (W): 4800 / Đường kính đĩa cắt (mm): 0 / Tốc độ không tải (vòng/phút): 5000 / Trọng lượng (kg): 0 /
3.590.000 ₫
40
Hãng sản xuất: AGP / Xuất xứ: - / Nhiên liệu: Điện / Chiều sâu cắt tối đa(mm): 0 / Công suất (W): 1500 / Đường kính đĩa cắt (mm): 150 / Tốc độ không tải (vòng/phút): 6500 / Trọng lượng (kg): 4.79 /
6.350.000 ₫
41
Hãng sản xuất: AGP / Xuất xứ: - / Nhiên liệu: Điện / Chiều sâu cắt tối đa(mm): 0 / Công suất (W): 1500 / Đường kính đĩa cắt (mm): 150 / Tốc độ không tải (vòng/phút): 6500 / Trọng lượng (kg): 4.54 /
11.800.000 ₫
42
Hãng sản xuất: AGP / Xuất xứ: - / Nhiên liệu: Điện / Chiều sâu cắt tối đa(mm): 0 / Công suất (W): 1500 / Đường kính đĩa cắt (mm): 125 / Tốc độ không tải (vòng/phút): 650 / Trọng lượng (kg): 4.59 /
6.350.000 ₫
43
Hãng sản xuất: AGP / Xuất xứ: - / Nhiên liệu: Điện / Chiều sâu cắt tối đa(mm): 0 / Công suất (W): 1500 / Đường kính đĩa cắt (mm): 125 / Tốc độ không tải (vòng/phút): 650 / Trọng lượng (kg): 4.45 /
8.550.000 ₫
44
Hãng sản xuất: Yamafuji / Xuất xứ: Trung Quốc / Nhiên liệu: Điện / Chiều sâu cắt tối đa(mm): 25 / Công suất (W): 42000 / Đường kính đĩa cắt (mm): 120 / Tốc độ không tải (vòng/phút): 0 / Trọng lượng (kg): 4.5 /
4.000.000 ₫
45
Hãng sản xuất: Yamafuji / Xuất xứ: Trung Quốc / Nhiên liệu: Điện / Chiều sâu cắt tối đa(mm): 30 / Công suất (W): 4500 / Đường kính đĩa cắt (mm): 125 / Tốc độ không tải (vòng/phút): 0 / Trọng lượng (kg): 5.5 /
3.000.000 ₫
Trang:  1  2  3  4  5  >