• Kiểm tra đơn hàng
  • Hỗ trợ
  • Nạp tiền
  • Đăng ký
  • Đăng nhập
Danh mục sản phẩm
Thống kê gian hàng
0915.624.114-Công Ty TNHH SX Và XNK Minh Hải
Gian hàng: minhhai1712
Tham gia: 17/02/2016
GD Online thành công(?): 57
Đánh giá tốt : 88%
Thời gian xử lý : 6 giờ
Lượt truy cập: 744.701
Tìm kiếm :    Giá từ :    ~ Đến :  
767 sản phẩm          Hiển thị :  Chi tiết | Dạng cột | Dạng Thời trang
Tên sản phẩm
Giá bán
226
Hãng sản xuất: Tohatsu / Thể tích buồng đốt (cc) : 0 / Công suất (Kw): 42.7 / Dung tích bình nhiên liệu (lít) : 0 / Mức tiêu thụ nhiên liệu (lít) : 20 / Chiều cao hút (m) : 0 / Lưu lượng (m3/h): 0 / Cột áp (m): 0 / Tốc độ vòng quay (v/p): 0 / Trọng lượng (kg) : 0 / Xuất xứ: Nhật /
54.900.000 ₫
227
Hãng sản xuất: Hyundai / Công suất (Kw): 96.94 / Lưu lượng (m3/h): 0 / Trọng lượng (kg) : 0 / Xuất xứ: Đang cập nhật /
55.000.000 ₫
228
Hãng sản xuất: Ebara / Công suất (Kw): 30 / Lưu lượng (m3/h): 0 / Trọng lượng (kg) : 0 / Xuất xứ: Đang cập nhật /
55.000.000 ₫
229
Hãng sản xuất: Parolli / Công suất (Kw): 90 / Lưu lượng (m3/h): 120 / Trọng lượng (kg) : 0 / Xuất xứ: Đang cập nhật /
56.400.000 ₫
230
Hãng sản xuất: Hyundai / Thể tích buồng đốt (cc) : 0 / Công suất (Kw): 59 / Dung tích bình nhiên liệu (lít) : 0 / Mức tiêu thụ nhiên liệu (lít) : 0 / Hệ thống chỉnh gió : - / Nến điện (bugi) : - / Chiều cao hút (m) : 7 / Lưu lượng (m3/h): 54 / Cột áp (m): 89.5 / Tốc độ vòng quay (v/p): 4000 / Trọng lượng (kg) : 0 / Xuất xứ: Korea /
57.000.000 ₫
231
Hãng sản xuất: Hyundai / Công suất (Kw): 44.8 / Lưu lượng (m3/h): 0 / Trọng lượng (kg) : 0 / Xuất xứ: Đang cập nhật /
57.000.000 ₫
232
Hãng sản xuất: - / Thể tích buồng đốt (cc) : 0 / Công suất (Kw): 22 / Dung tích bình nhiên liệu (lít) : 20 / Mức tiêu thụ nhiên liệu (lít) : 0 / Hệ thống chỉnh gió : - / Nến điện (bugi) : - / Chiều cao hút (m) : 0 / Lưu lượng (m3/h): 50 / Cột áp (m): 0 / Tốc độ vòng quay (v/p): 0 / Trọng lượng (kg) : 300 / Xuất xứ: China /
59.000.000 ₫
233
Hãng sản xuất: Canatech / Công suất (Kw): 30 / Lưu lượng (m3/h): 25 / Trọng lượng (kg) : 220 /
59.350.000 ₫
234
Hãng sản xuất: Canatech / Công suất (Kw): 37 / Lưu lượng (m3/h): 50 / Trọng lượng (kg) : 242 / Xuất xứ: Đang cập nhật /
60.500.000 ₫
235
Hãng sản xuất: Hyundai / Công suất (Kw): 80 / Lưu lượng (m3/h): 156 / Trọng lượng (kg) : 0 / Xuất xứ: Hàn Quốc /
60.800.000 ₫
236
Hãng sản xuất: Canatech / Công suất (Kw): 22 / Lưu lượng (m3/h): 24 / Trọng lượng (kg) : 167 /
62.000.000 ₫
237
Hãng sản xuất: Canatech / Công suất (Kw): 22 / Lưu lượng (m3/h): 0 / Trọng lượng (kg) : 0 / Xuất xứ: Đang cập nhật /
62.000.000 ₫
238
Hãng sản xuất: DRAGON / Thể tích buồng đốt (cc) : 0 / Công suất (Kw): 42.5 / Dung tích bình nhiên liệu (lít) : 0 / Mức tiêu thụ nhiên liệu (lít) : 0 / Hệ thống chỉnh gió : - / Nến điện (bugi) : - / Chiều cao hút (m) : 0 / Lưu lượng (m3/h): 400 / Cột áp (m): 32 / Tốc độ vòng quay (v/p): 1450 / Trọng lượng (kg) : 190 / Xuất xứ: United States /
63.900.000 ₫
239
Hãng sản xuất: Hyundai / Công suất (Kw): 74.56 / Lưu lượng (m3/h): 0 / Trọng lượng (kg) : 0 / Xuất xứ: Đang cập nhật /
64.900.000 ₫
240
Hãng sản xuất: Hyundai / Công suất (Kw): 96.94 / Lưu lượng (m3/h): 0 / Trọng lượng (kg) : 0 / Xuất xứ: Đang cập nhật /
65.000.000 ₫
241
Hãng sản xuất: Hyundai / Công suất (Kw): 96.94 / Lưu lượng (m3/h): 0 / Trọng lượng (kg) : 0 / Xuất xứ: Đang cập nhật /
65.500.000 ₫
242
Hãng sản xuất: DAB / Thể tích buồng đốt (cc) : 0 / Dung tích bình nhiên liệu (lít) : 0 / Mức tiêu thụ nhiên liệu (lít) : 0 / Hệ thống chỉnh gió : Tự động / Nến điện (bugi) : - / Chiều cao hút (m) : 0 / Trọng lượng (kg) : 0 /
66.000.000 ₫
243
Hãng sản xuất: TURE / Thể tích buồng đốt (cc) : 0 / Công suất (Kw): 2.2 / Dung tích bình nhiên liệu (lít) : 0 / Mức tiêu thụ nhiên liệu (lít) : 0 / Hệ thống chỉnh gió : - / Nến điện (bugi) : - / Chiều cao hút (m) : 0 / Lưu lượng (m3/h): 3 / Cột áp (m): 110 / Tốc độ vòng quay (v/p): 2900 / Trọng lượng (kg) : 0 / Xuất xứ: Italy /
66.500.000 ₫
244
Hãng sản xuất: Hyundai / Công suất (Kw): 74.56 / Lưu lượng (m3/h): 0 / Trọng lượng (kg) : 0 / Xuất xứ: Đang cập nhật /
67.500.000 ₫
245
Hãng sản xuất: KOSHIN / Thể tích buồng đốt (cc) : 242 / Công suất (Kw): 5.3 / Dung tích bình nhiên liệu (lít) : 5 / Mức tiêu thụ nhiên liệu (lít) : 0 / Hệ thống chỉnh gió : - / Nến điện (bugi) : - / Chiều cao hút (m) : 28 / Lưu lượng (m3/h): 0 / Cột áp (m): 0 / Tốc độ vòng quay (v/p): 3600 / Trọng lượng (kg) : 59 / Xuất xứ: Đang cập nhật /
67.500.000 ₫
246
Hãng sản xuất: - / Thể tích buồng đốt (cc) : 0 / Công suất (Kw): 33 / Dung tích bình nhiên liệu (lít) : 20 / Mức tiêu thụ nhiên liệu (lít) : 0 / Hệ thống chỉnh gió : - / Nến điện (bugi) : - / Chiều cao hút (m) : 0 / Lưu lượng (m3/h): 40 / Cột áp (m): 40.5 / Tốc độ vòng quay (v/p): 0 / Trọng lượng (kg) : 0 / Xuất xứ: China /
67.800.000 ₫
247
Hãng sản xuất: Canatech / Công suất (Kw): 55 / Lưu lượng (m3/h): 80 / Trọng lượng (kg) : 373 /
71.800.000 ₫
248
Hãng sản xuất: Parolli / Công suất (Kw): 110 / Lưu lượng (m3/h): 96 / Trọng lượng (kg) : 0 / Xuất xứ: Đang cập nhật /
73.400.000 ₫
249
Hãng sản xuất: Canatech / Công suất (Kw): 0 / Lưu lượng (m3/h): 0 / Trọng lượng (kg) : 281 / Xuất xứ: Đang cập nhật /
75.700.000 ₫
250
Hãng sản xuất: Parolli / Công suất (Kw): 110 / Lưu lượng (m3/h): 120 / Trọng lượng (kg) : 0 / Xuất xứ: Đang cập nhật /
76.400.000 ₫
251
Hãng sản xuất: HYUNDAI / Thể tích buồng đốt (cc) : 0 / Công suất (Kw): 59 / Dung tích bình nhiên liệu (lít) : 50 / Mức tiêu thụ nhiên liệu (lít) : 0 / Hệ thống chỉnh gió : - / Nến điện (bugi) : - / Chiều cao hút (m) : 80 / Trọng lượng (kg) : 380 / Xuất xứ: Korea /
77.000.000 ₫
252
Hãng sản xuất: Hyundai / Công suất (Kw): 75 / Lưu lượng (m3/h): 150 / Trọng lượng (kg) : 0 / Xuất xứ: Hàn Quốc /
77.800.000 ₫
253
Hãng sản xuất: Hyundai / Công suất (Kw): 134.22 / Lưu lượng (m3/h): 0 / Trọng lượng (kg) : 0 / Xuất xứ: Ý /
78.000.000 ₫
254
Hãng sản xuất: TURE / Thể tích buồng đốt (cc) : 0 / Công suất (Kw): 75 / Dung tích bình nhiên liệu (lít) : 0 / Mức tiêu thụ nhiên liệu (lít) : 0 / Hệ thống chỉnh gió : - / Nến điện (bugi) : - / Chiều cao hút (m) : 0 / Lưu lượng (m3/h): 122 / Cột áp (m): 100 / Tốc độ vòng quay (v/p): 2900 / Trọng lượng (kg) : 0 / Xuất xứ: Italy /
78.500.000 ₫
255
Hãng sản xuất: HYUNDAI / Thể tích buồng đốt (cc) : 0 / Công suất (Kw): 90 / Dung tích bình nhiên liệu (lít) : 0 / Mức tiêu thụ nhiên liệu (lít) : 0 / Hệ thống chỉnh gió : Tự động / Nến điện (bugi) : - / Chiều cao hút (m) : 0 / Lưu lượng (m3/h): 400 / Cột áp (m): 94.5 / Tốc độ vòng quay (v/p): 0 / Trọng lượng (kg) : 450 / Xuất xứ: Korea /
79.000.000 ₫
256
Hãng sản xuất: Hyundai / Công suất (Kw): 37.28 / Lưu lượng (m3/h): 144 / Trọng lượng (kg) : 0 / Xuất xứ: Ý /
79.000.000 ₫
257
Hãng sản xuất: HYUNDAI / Thể tích buồng đốt (cc) : 0 / Công suất (Kw): 90 / Dung tích bình nhiên liệu (lít) : 100 / Mức tiêu thụ nhiên liệu (lít) : 0 / Hệ thống chỉnh gió : - / Nến điện (bugi) : - / Chiều cao hút (m) : 95 / Trọng lượng (kg) : 380 / Xuất xứ: Korea /
79.500.000 ₫
258
Hãng sản xuất: Canatech / Công suất (Kw): 75 / Lưu lượng (m3/h): 130 / Trọng lượng (kg) : 477 /
81.375.000 ₫
259
Hãng sản xuất: AOLI / Thể tích buồng đốt (cc) : 0 / Công suất (Kw): 160000 / Dung tích bình nhiên liệu (lít) : 0 / Mức tiêu thụ nhiên liệu (lít) : 0 / Hệ thống chỉnh gió : - / Nến điện (bugi) : - / Chiều cao hút (m) : 0 / Lưu lượng (m3/h): 0 / Cột áp (m): 0 / Tốc độ vòng quay (v/p): 0 / Trọng lượng (kg) : 1680 / Xuất xứ: China /
82.390.000 ₫
260
Hãng sản xuất: Parolli / Công suất (Kw): 132 / Lưu lượng (m3/h): 150 / Trọng lượng (kg) : 0 / Xuất xứ: Đang cập nhật /
82.400.000 ₫
261
Hãng sản xuất: Huyndai / Thể tích buồng đốt (cc) : 0 / Dung tích bình nhiên liệu (lít) : 0 / Mức tiêu thụ nhiên liệu (lít) : 0 / Hệ thống chỉnh gió : - / Nến điện (bugi) : - / Chiều cao hút (m) : 0 / Trọng lượng (kg) : 190 /
82.800.000 ₫
262
Hãng sản xuất: Parolli / Công suất (Kw): 0 / Lưu lượng (m3/h): 0 / Trọng lượng (kg) : 0 /
86.000.000 ₫
263
Hãng sản xuất: HYUNDAI / Thể tích buồng đốt (cc) : 0 / Công suất (Kw): 59 / Dung tích bình nhiên liệu (lít) : 0 / Mức tiêu thụ nhiên liệu (lít) : 0 / Chiều cao hút (m) : 0 / Lưu lượng (m3/h): 100 / Cột áp (m): 85 / Tốc độ vòng quay (v/p): 0 / Trọng lượng (kg) : 275 / Xuất xứ: Korea /
87.000.000 ₫
264
Hãng sản xuất: Rabbit / Thể tích buồng đốt (cc) : 635 / Công suất (Kw): 44 / Dung tích bình nhiên liệu (lít) : 0 / Mức tiêu thụ nhiên liệu (lít) : 0 / Chiều cao hút (m) : 0 / Lưu lượng (m3/h): 0 / Cột áp (m): 0 / Tốc độ vòng quay (v/p): 0 / Trọng lượng (kg) : 0 /
87.900.000 ₫
265
Hãng sản xuất: Canatech / Công suất (Kw): 22 / Lưu lượng (m3/h): 25 / Trọng lượng (kg) : 300 /
88.000.000 ₫
266
Hãng sản xuất: HYUNDAI / Thể tích buồng đốt (cc) : 0 / Công suất (Kw): 59 / Dung tích bình nhiên liệu (lít) : 50 / Mức tiêu thụ nhiên liệu (lít) : 0 / Hệ thống chỉnh gió : - / Nến điện (bugi) : - / Chiều cao hút (m) : 78 / Trọng lượng (kg) : 380 / Xuất xứ: Korea /
88.000.000 ₫
267
Hãng sản xuất: XINYANG / Thể tích buồng đốt (cc) : 0 / Công suất (Kw): 26.8 / Dung tích bình nhiên liệu (lít) : 0 / Mức tiêu thụ nhiên liệu (lít) : 0 / Hệ thống chỉnh gió : - / Nến điện (bugi) : - / Chiều cao hút (m) : 84 / Trọng lượng (kg) : 560 / Xuất xứ: Taiwan /
88.600.000 ₫
268
Hãng sản xuất: DRAGON / Thể tích buồng đốt (cc) : 0 / Công suất (Kw): 10.5 / Dung tích bình nhiên liệu (lít) : 0 / Mức tiêu thụ nhiên liệu (lít) : 0 / Hệ thống chỉnh gió : - / Nến điện (bugi) : - / Chiều cao hút (m) : 0 / Lưu lượng (m3/h): 36 / Cột áp (m): 60 / Tốc độ vòng quay (v/p): 2900 / Trọng lượng (kg) : 0 / Xuất xứ: United States /
88.700.000 ₫
269
Hãng sản xuất: Canatech / Công suất (Kw): 30 / Lưu lượng (m3/h): 25 / Trọng lượng (kg) : 390 /
89.800.000 ₫
270
Hãng sản xuất: Parolli / Công suất (Kw): 132 / Lưu lượng (m3/h): 180 / Trọng lượng (kg) : 0 / Xuất xứ: Đang cập nhật /
91.000.000 ₫
Trang:  <  1  2  3  4  5  6  7  8  9  10  11  ..  >  >>