• Kiểm tra đơn hàng
  • Hỗ trợ
  • Nạp tiền
  • Đăng ký
  • Đăng nhập
Danh mục sản phẩm
Thống kê gian hàng
0915.624.114-Công Ty TNHH SX Và XNK Minh Hải
Gian hàng: minhhai1712
Tham gia: 17/02/2016
GD Online thành công(?): 57
Đánh giá tốt : 88%
Thời gian xử lý : 6 giờ
Lượt truy cập: 740.638
Tìm kiếm :    Giá từ :    ~ Đến :  
767 sản phẩm          Hiển thị :  Chi tiết | Dạng cột | Dạng Thời trang
Tên sản phẩm
Giá bán
136
Hãng sản xuất: Hyundai / Công suất (Kw): 22.37 / Lưu lượng (m3/h): 0 / Trọng lượng (kg) : 0 / Xuất xứ: Đang cập nhật /
27.000.000 ₫
137
Hãng sản xuất: SIBAURA / Thể tích buồng đốt (cc) : 0 / Dung tích bình nhiên liệu (lít) : 0 / Mức tiêu thụ nhiên liệu (lít) : 0 / Hệ thống chỉnh gió : - / Nến điện (bugi) : - / Chiều cao hút (m) : 0 / Trọng lượng (kg) : 0 /
27.200.000 ₫
138
Hãng sản xuất: HYUNDAI / Thể tích buồng đốt (cc) : 0 / Công suất (Kw): 18.5 / Dung tích bình nhiên liệu (lít) : 0 / Mức tiêu thụ nhiên liệu (lít) : 0 / Hệ thống chỉnh gió : Tự động / Nến điện (bugi) : - / Chiều cao hút (m) : 0 / Lưu lượng (m3/h): 78 / Cột áp (m): 58 / Tốc độ vòng quay (v/p): 0 / Trọng lượng (kg) : 0 / Xuất xứ: Korea /
27.300.000 ₫
139
Hãng sản xuất: Parolli / Công suất (Kw): 30 / Lưu lượng (m3/h): 30 / Trọng lượng (kg) : 0 / Xuất xứ: Đang cập nhật /
27.300.000 ₫
140
Hãng sản xuất: Tohatsu / Thể tích buồng đốt (cc) : 617 / Dung tích bình nhiên liệu (lít) : 0 / Mức tiêu thụ nhiên liệu (lít) : 18 / Hệ thống chỉnh gió : Tự động / Nến điện (bugi) : NGK B7HS / Chiều cao hút (m) : 9 / Trọng lượng (kg) : 85 /
27.400.000 ₫
141
Hãng sản xuất: Tohatsu / Thể tích buồng đốt (cc) : 617 / Dung tích bình nhiên liệu (lít) : 18 / Mức tiêu thụ nhiên liệu (lít) : 0 / Hệ thống chỉnh gió : Tự động / Nến điện (bugi) : - / Chiều cao hút (m) : 9 / Trọng lượng (kg) : 0 /
27.500.000 ₫
142
Hãng sản xuất: Parolli / Công suất (Kw): 0 / Lưu lượng (m3/h): 0 / Trọng lượng (kg) : 0 /
27.500.000 ₫
143
Hãng sản xuất: TOHATSU / Thể tích buồng đốt (cc) : 0 / Công suất (Kw): 40.5 / Dung tích bình nhiên liệu (lít) : 0 / Mức tiêu thụ nhiên liệu (lít) : 0 / Hệ thống chỉnh gió : - / Nến điện (bugi) : - / Chiều cao hút (m) : 0 / Lưu lượng (m3/h): 1800 / Cột áp (m): 13 / Tốc độ vòng quay (v/p): 0 / Trọng lượng (kg) : 95 / Xuất xứ: Japan /
27.500.000 ₫
144
Hãng sản xuất: SHIBAURA / Thể tích buồng đốt (cc) : 0 / Công suất (Kw): 45.6 / Dung tích bình nhiên liệu (lít) : 13 / Mức tiêu thụ nhiên liệu (lít) : 0 / Hệ thống chỉnh gió : - / Nến điện (bugi) : - / Chiều cao hút (m) : 0 / Lưu lượng (m3/h): 0 / Cột áp (m): 0 / Tốc độ vòng quay (v/p): 0 / Trọng lượng (kg) : 85 / Xuất xứ: Đang cập nhật /
27.500.000 ₫
145
Hãng sản xuất: DRAGON / Thể tích buồng đốt (cc) : 0 / Công suất (Kw): 19.34 / Dung tích bình nhiên liệu (lít) : 0 / Mức tiêu thụ nhiên liệu (lít) : 0 / Hệ thống chỉnh gió : - / Nến điện (bugi) : - / Chiều cao hút (m) : 0 / Lưu lượng (m3/h): 33.5 / Cột áp (m): 0 / Tốc độ vòng quay (v/p): 2900 / Trọng lượng (kg) : 0 / Xuất xứ: United States /
27.500.000 ₫
146
Hãng sản xuất: HONDA / Thể tích buồng đốt (cc) : 0 / Công suất (Kw): 17 / Dung tích bình nhiên liệu (lít) : 0 / Mức tiêu thụ nhiên liệu (lít) : 0 / Hệ thống chỉnh gió : - / Nến điện (bugi) : - / Chiều cao hút (m) : 7 / Lưu lượng (m3/h): 1080 / Cột áp (m): 0 / Tốc độ vòng quay (v/p): 3600 / Trọng lượng (kg) : 82 / Xuất xứ: Đang cập nhật /
27.790.000 ₫
147
Hãng sản xuất: HYUNDAI / Thể tích buồng đốt (cc) : 0 / Công suất (Kw): 22.5 / Dung tích bình nhiên liệu (lít) : 30 / Mức tiêu thụ nhiên liệu (lít) : 0 / Hệ thống chỉnh gió : - / Nến điện (bugi) : - / Chiều cao hút (m) : 0 / Lưu lượng (m3/h): 27 / Cột áp (m): 89.5 / Tốc độ vòng quay (v/p): 0 / Trọng lượng (kg) : 410 / Xuất xứ: Đang cập nhật /
27.900.000 ₫
148
Hãng sản xuất: Tohatsu / Thể tích buồng đốt (cc) : 0 / Dung tích bình nhiên liệu (lít) : 0 / Mức tiêu thụ nhiên liệu (lít) : 0 / Hệ thống chỉnh gió : - / Nến điện (bugi) : - / Chiều cao hút (m) : 9 / Trọng lượng (kg) : 98 /
28.300.000 ₫
149
Hãng sản xuất: Huyndai / Thể tích buồng đốt (cc) : 0 / Dung tích bình nhiên liệu (lít) : 0 / Mức tiêu thụ nhiên liệu (lít) : 0 / Hệ thống chỉnh gió : Tự động / Nến điện (bugi) : NGK B7HS / Chiều cao hút (m) : 55 / Trọng lượng (kg) : 250 /
28.500.000 ₫
150
Hãng sản xuất: HYUNDAI / Thể tích buồng đốt (cc) : 0 / Công suất (Kw): 22 / Dung tích bình nhiên liệu (lít) : 0 / Mức tiêu thụ nhiên liệu (lít) : 0 / Hệ thống chỉnh gió : - / Nến điện (bugi) : - / Chiều cao hút (m) : 0 / Lưu lượng (m3/h): 78 / Cột áp (m): 71 / Tốc độ vòng quay (v/p): 0 / Trọng lượng (kg) : 0 / Xuất xứ: Korea /
28.900.000 ₫
151
Hãng sản xuất: Tohatsu / Thể tích buồng đốt (cc) : 746 / Dung tích bình nhiên liệu (lít) : 0 / Mức tiêu thụ nhiên liệu (lít) : 20 / Hệ thống chỉnh gió : Tự động / Nến điện (bugi) : NGK B7HS / Chiều cao hút (m) : 9 / Trọng lượng (kg) : 98 /
28.900.000 ₫
152
Hãng sản xuất: Hyundai / Công suất (Kw): 25 / Lưu lượng (m3/h): 24 / Trọng lượng (kg) : 0 / Xuất xứ: Hàn Quốc /
29.000.000 ₫
153
Hãng sản xuất: Tohatsu / Thể tích buồng đốt (cc) : 0 / Dung tích bình nhiên liệu (lít) : 18 / Mức tiêu thụ nhiên liệu (lít) : 12 / Hệ thống chỉnh gió : Tự động / Nến điện (bugi) : - / Chiều cao hút (m) : 44 / Trọng lượng (kg) : 85 /
29.000.000 ₫
154
Hãng sản xuất: DRAGON / Thể tích buồng đốt (cc) : 0 / Công suất (Kw): 23 / Dung tích bình nhiên liệu (lít) : 0 / Mức tiêu thụ nhiên liệu (lít) : 0 / Hệ thống chỉnh gió : - / Nến điện (bugi) : - / Chiều cao hút (m) : 0 / Lưu lượng (m3/h): 430 / Cột áp (m): 15.3 / Tốc độ vòng quay (v/p): 1450 / Trọng lượng (kg) : 158.5 / Xuất xứ: United States /
29.000.000 ₫
155
Hãng sản xuất: Huyndai / Thể tích buồng đốt (cc) : 0 / Dung tích bình nhiên liệu (lít) : 0 / Mức tiêu thụ nhiên liệu (lít) : 0 / Hệ thống chỉnh gió : Tự động / Nến điện (bugi) : - / Chiều cao hút (m) : 0 / Trọng lượng (kg) : 250 /
29.000.000 ₫
156
Thể tích buồng đốt (cc) : 0 / Dung tích bình nhiên liệu (lít) : 0 / Mức tiêu thụ nhiên liệu (lít) : 0 / Hệ thống chỉnh gió : Tự động / Chiều cao hút (m) : 0 / Trọng lượng (kg) : 0 /
29.900.000 ₫
157
Hãng sản xuất: Tohatsu / Thể tích buồng đốt (cc) : 617 / Dung tích bình nhiên liệu (lít) : 18 / Mức tiêu thụ nhiên liệu (lít) : 12 / Hệ thống chỉnh gió : Tự động / Nến điện (bugi) : NGK B7HS / Chiều cao hút (m) : 9 / Trọng lượng (kg) : 85 /
29.900.000 ₫
158
Hãng sản xuất: LOMBARDINI / Thể tích buồng đốt (cc) : 851 / Công suất (Kw): 14 / Dung tích bình nhiên liệu (lít) : 4 / Mức tiêu thụ nhiên liệu (lít) : 0 / Hệ thống chỉnh gió : - / Nến điện (bugi) : - / Chiều cao hút (m) : 0 / Lưu lượng (m3/h): 54 / Cột áp (m): 65 / Tốc độ vòng quay (v/p): 3600 / Trọng lượng (kg) : 63 / Xuất xứ: Đang cập nhật /
30.800.000 ₫
159
Công suất (Kw): 37 / Lưu lượng (m3/h): 54 / Trọng lượng (kg) : 0 /
31.300.000 ₫
160
Hãng sản xuất: - / Thể tích buồng đốt (cc) : 0 / Dung tích bình nhiên liệu (lít) : 0 / Mức tiêu thụ nhiên liệu (lít) : 0 / Hệ thống chỉnh gió : - / Nến điện (bugi) : - / Chiều cao hút (m) : 0 / Trọng lượng (kg) : 0 /
31.800.000 ₫
161
Hãng sản xuất: Hyundai / Thể tích buồng đốt (cc) : 0 / Công suất (Kw): 15 / Dung tích bình nhiên liệu (lít) : 0 / Mức tiêu thụ nhiên liệu (lít) : 0 / Chiều cao hút (m) : 0 / Lưu lượng (m3/h): 0 / Cột áp (m): 0 / Tốc độ vòng quay (v/p): 0 / Trọng lượng (kg) : 250 / Xuất xứ: Đang cập nhật /
31.800.000 ₫
162
Hãng sản xuất: Hyundai / Công suất (Kw): 22.4 / Lưu lượng (m3/h): 0 / Trọng lượng (kg) : 0 / Xuất xứ: Đang cập nhật /
32.800.000 ₫
163
Hãng sản xuất: Hyundai / Công suất (Kw): 3.2 / Lưu lượng (m3/h): 36 / Trọng lượng (kg) : 45 / Xuất xứ: Hàn Quốc /
33.000.000 ₫
164
Công suất (Kw): 35 / Lưu lượng (m3/h): 60 / Trọng lượng (kg) : 0 /
33.300.000 ₫
165
Hãng sản xuất: RABBIT / Thể tích buồng đốt (cc) : 0 / Dung tích bình nhiên liệu (lít) : 0 / Mức tiêu thụ nhiên liệu (lít) : 0 / Hệ thống chỉnh gió : - / Nến điện (bugi) : - / Chiều cao hút (m) : 0 / Trọng lượng (kg) : 0 /
33.900.000 ₫
166
Hãng sản xuất: PENTAX / Thể tích buồng đốt (cc) : 0 / Công suất (Kw): 0 / Dung tích bình nhiên liệu (lít) : 0 / Mức tiêu thụ nhiên liệu (lít) : 0 / Chiều cao hút (m) : 10 / Lưu lượng (m3/h): 0 / Cột áp (m): 0 / Tốc độ vòng quay (v/p): 0 / Trọng lượng (kg) : 55 /
34.000.000 ₫
167
Hãng sản xuất: Tohatsu / Thể tích buồng đốt (cc) : 746 / Dung tích bình nhiên liệu (lít) : 18 / Mức tiêu thụ nhiên liệu (lít) : 20 / Hệ thống chỉnh gió : Tự động / Nến điện (bugi) : NGK B7HS / Chiều cao hút (m) : 9 / Trọng lượng (kg) : 94 /
34.300.000 ₫
168
Hãng sản xuất: DAB / Thể tích buồng đốt (cc) : 0 / Công suất (Kw): 5.5 / Dung tích bình nhiên liệu (lít) : 0 / Mức tiêu thụ nhiên liệu (lít) : 0 / Hệ thống chỉnh gió : - / Nến điện (bugi) : - / Chiều cao hút (m) : 105 / Lưu lượng (m3/h): 0 / Cột áp (m): 0 / Tốc độ vòng quay (v/p): 0 / Trọng lượng (kg) : 0 / Xuất xứ: Đang cập nhật /
34.500.000 ₫
169
Hãng sản xuất: Tohatsu / Thể tích buồng đốt (cc) : 0 / Dung tích bình nhiên liệu (lít) : 18 / Mức tiêu thụ nhiên liệu (lít) : 15 / Hệ thống chỉnh gió : Tự động / Nến điện (bugi) : - / Chiều cao hút (m) : 9 / Trọng lượng (kg) : 94 /
34.800.000 ₫
170
Hãng sản xuất: Huyndai / Thể tích buồng đốt (cc) : 0 / Dung tích bình nhiên liệu (lít) : 0 / Mức tiêu thụ nhiên liệu (lít) : 0 / Hệ thống chỉnh gió : Tự động / Nến điện (bugi) : NGK B7HS / Chiều cao hút (m) : 70 / Trọng lượng (kg) : 250 /
34.900.000 ₫
171
Hãng sản xuất: Tohatsu / Công suất (Kw): 40.5 / Lưu lượng (m3/h): 129 / Trọng lượng (kg) : 95 / Xuất xứ: Nhật /
35.000.000 ₫
172
Hãng sản xuất: Hyundai / Công suất (Kw): 22 / Lưu lượng (m3/h): 27 / Trọng lượng (kg) : 0 / Xuất xứ: Hàn Quốc /
35.500.000 ₫
173
Hãng sản xuất: HYUNDAI / Thể tích buồng đốt (cc) : 2607 / Công suất (Kw): 30 / Dung tích bình nhiên liệu (lít) : 20 / Mức tiêu thụ nhiên liệu (lít) : 0 / Hệ thống chỉnh gió : - / Nến điện (bugi) : - / Chiều cao hút (m) : 0 / Lưu lượng (m3/h): 40 / Cột áp (m): 40.5 / Tốc độ vòng quay (v/p): 4000 / Trọng lượng (kg) : 250 / Xuất xứ: Đang cập nhật /
35.900.000 ₫
174
Hãng sản xuất: SHIBAURA / Thể tích buồng đốt (cc) : 0 / Công suất (Kw): 31.6 / Dung tích bình nhiên liệu (lít) : 13 / Mức tiêu thụ nhiên liệu (lít) : 0 / Chiều cao hút (m) : 0 / Lưu lượng (m3/h): 0 / Cột áp (m): 0 / Tốc độ vòng quay (v/p): 0 / Trọng lượng (kg) : 90 / Xuất xứ: Japan /
36.300.000 ₫
175
Hãng sản xuất: DRAGON / Thể tích buồng đốt (cc) : 0 / Công suất (Kw): 33.82 / Dung tích bình nhiên liệu (lít) : 0 / Mức tiêu thụ nhiên liệu (lít) : 0 / Hệ thống chỉnh gió : - / Nến điện (bugi) : - / Chiều cao hút (m) : 0 / Lưu lượng (m3/h): 41.4 / Cột áp (m): 0 / Tốc độ vòng quay (v/p): 2900 / Trọng lượng (kg) : 0 / Xuất xứ: United States /
36.500.000 ₫
176
Công suất (Kw): 59 / Lưu lượng (m3/h): 54 / Trọng lượng (kg) : 460 / Xuất xứ: Hàn Quốc /
36.900.000 ₫
177
Hãng sản xuất: HYUNDAI / Thể tích buồng đốt (cc) : 0 / Công suất (Kw): 59 / Dung tích bình nhiên liệu (lít) : 0 / Mức tiêu thụ nhiên liệu (lít) : 0 / Hệ thống chỉnh gió : - / Nến điện (bugi) : - / Chiều cao hút (m) : 0 / Lưu lượng (m3/h): 140 / Cột áp (m): 80 / Tốc độ vòng quay (v/p): 0 / Trọng lượng (kg) : 295 / Xuất xứ: Korea /
37.000.000 ₫
178
Hãng sản xuất: DRAGON / Thể tích buồng đốt (cc) : 0 / Công suất (Kw): 21.1 / Dung tích bình nhiên liệu (lít) : 0 / Mức tiêu thụ nhiên liệu (lít) : 0 / Hệ thống chỉnh gió : - / Nến điện (bugi) : - / Chiều cao hút (m) : 0 / Lưu lượng (m3/h): 240 / Cột áp (m): 22.5 / Tốc độ vòng quay (v/p): 1450 / Trọng lượng (kg) : 160 / Xuất xứ: United States /
37.000.000 ₫
179
Hãng sản xuất: Huyndai / Thể tích buồng đốt (cc) : 0 / Dung tích bình nhiên liệu (lít) : 8 / Mức tiêu thụ nhiên liệu (lít) : 11 / Hệ thống chỉnh gió : Tự động / Nến điện (bugi) : NGK B7HS / Chiều cao hút (m) : 16 / Trọng lượng (kg) : 300 /
37.000.000 ₫
180
Hãng sản xuất: HYUNDAI / Thể tích buồng đốt (cc) : 0 / Công suất (Kw): 59 / Dung tích bình nhiên liệu (lít) : 0 / Mức tiêu thụ nhiên liệu (lít) : 0 / Hệ thống chỉnh gió : - / Nến điện (bugi) : - / Chiều cao hút (m) : 0 / Lưu lượng (m3/h): 240 / Cột áp (m): 78 / Tốc độ vòng quay (v/p): 0 / Trọng lượng (kg) : 315 / Xuất xứ: Korea /
37.800.000 ₫
Trang:  <  1  2  3  4  5  6  7  8  9  ..  >  >>