• Kiểm tra đơn hàng
  • Hỗ trợ
  • Nạp tiền
  • Đăng ký
  • Đăng nhập
Danh mục sản phẩm
Thống kê gian hàng
0915.624.114-Công Ty TNHH SX Và XNK Minh Hải
Gian hàng: minhhai1712
Tham gia: 17/02/2016
GD Online thành công(?): 57
Đánh giá tốt : 88%
Thời gian xử lý : 6 giờ
Lượt truy cập: 749.963
Tìm kiếm :    Giá từ :    ~ Đến :  
767 sản phẩm          Hiển thị :  Chi tiết | Dạng cột | Dạng Thời trang
Tên sản phẩm
Giá bán
46
Hãng sản xuất: KOSHIN / Thể tích buồng đốt (cc) : 181 / Dung tích bình nhiên liệu (lít) : 3 / Mức tiêu thụ nhiên liệu (lít) : 0 / Hệ thống chỉnh gió : - / Nến điện (bugi) : - / Chiều cao hút (m) : 8 / Trọng lượng (kg) : 38 /
13.900.000 ₫
47
Hãng sản xuất: KOSHIN / Thể tích buồng đốt (cc) : 126 / Dung tích bình nhiên liệu (lít) : 2 / Mức tiêu thụ nhiên liệu (lít) : 0 / Hệ thống chỉnh gió : Tự động / Nến điện (bugi) : - / Chiều cao hút (m) : 8 / Trọng lượng (kg) : 28 /
14.150.000 ₫
48
Hãng sản xuất: DAB / Thể tích buồng đốt (cc) : 0 / Công suất (Kw): 2.2 / Dung tích bình nhiên liệu (lít) : 0 / Mức tiêu thụ nhiên liệu (lít) : 0 / Hệ thống chỉnh gió : - / Nến điện (bugi) : - / Chiều cao hút (m) : 41 / Lưu lượng (m3/h): 0 / Cột áp (m): 0 / Tốc độ vòng quay (v/p): 0 / Trọng lượng (kg) : 0 / Xuất xứ: Đang cập nhật /
14.200.000 ₫
49
Hãng sản xuất: Tohatsu / Thể tích buồng đốt (cc) : 296 / Công suất (Kw): 11.5 / Dung tích bình nhiên liệu (lít) : 6 / Mức tiêu thụ nhiên liệu (lít) : 6 / Hệ thống chỉnh gió : Tự động / Nến điện (bugi) : NGK B7HS / Chiều cao hút (m) : 9 / Lưu lượng (m3/h): 38.4 / Cột áp (m): 50 / Tốc độ vòng quay (v/p): 5100 / Trọng lượng (kg) : 75 / Xuất xứ: Nhật /
14.700.000 ₫
50
Hãng sản xuất: Ebara / Công suất (Kw): 1.1 / Lưu lượng (m3/h): 0 / Trọng lượng (kg) : 0 /
14.900.000 ₫
51
Hãng sản xuất: DAB / Thể tích buồng đốt (cc) : 0 / Công suất (Kw): 1.5 / Dung tích bình nhiên liệu (lít) : 0 / Mức tiêu thụ nhiên liệu (lít) : 0 / Hệ thống chỉnh gió : - / Nến điện (bugi) : - / Chiều cao hút (m) : 115 / Lưu lượng (m3/h): 0 / Cột áp (m): 0 / Tốc độ vòng quay (v/p): 0 / Trọng lượng (kg) : 0 / Xuất xứ: Đang cập nhật /
14.950.000 ₫
52
Hãng sản xuất: RABBIT / Thể tích buồng đốt (cc) : 0 / Dung tích bình nhiên liệu (lít) : 0 / Mức tiêu thụ nhiên liệu (lít) : 0 / Hệ thống chỉnh gió : - / Nến điện (bugi) : - / Chiều cao hút (m) : 0 / Trọng lượng (kg) : 0 /
15.200.000 ₫
53
Hãng sản xuất: PENTAX / Thể tích buồng đốt (cc) : 0 / Công suất (Kw): 22.5 / Dung tích bình nhiên liệu (lít) : 0 / Mức tiêu thụ nhiên liệu (lít) : 0 / Hệ thống chỉnh gió : Tự động / Chiều cao hút (m) : 12 / Lưu lượng (m3/h): 0 / Cột áp (m): 0 / Tốc độ vòng quay (v/p): 0 / Trọng lượng (kg) : 60 /
15.250.000 ₫
54
Hãng sản xuất: Parolli / Công suất (Kw): 18.5 / Lưu lượng (m3/h): 15 / Trọng lượng (kg) : 0 / Xuất xứ: Đang cập nhật /
15.300.000 ₫
55
Hãng sản xuất: DAB / Thể tích buồng đốt (cc) : 0 / Công suất (Kw): 40.5 / Dung tích bình nhiên liệu (lít) : 0 / Mức tiêu thụ nhiên liệu (lít) : 0 / Hệ thống chỉnh gió : - / Nến điện (bugi) : - / Chiều cao hút (m) : 150 / Lưu lượng (m3/h): 0 / Cột áp (m): 0 / Tốc độ vòng quay (v/p): 0 / Trọng lượng (kg) : 0 / Xuất xứ: Đang cập nhật /
15.300.000 ₫
56
Hãng sản xuất: DAB / Thể tích buồng đốt (cc) : 0 / Công suất (Kw): 2.2 / Dung tích bình nhiên liệu (lít) : 0 / Mức tiêu thụ nhiên liệu (lít) : 0 / Hệ thống chỉnh gió : - / Nến điện (bugi) : - / Chiều cao hút (m) : 114 / Lưu lượng (m3/h): 0 / Cột áp (m): 0 / Tốc độ vòng quay (v/p): 0 / Trọng lượng (kg) : 0 / Xuất xứ: Đang cập nhật /
15.500.000 ₫
57
Hãng sản xuất: Tohatsu / Thể tích buồng đốt (cc) : 0 / Dung tích bình nhiên liệu (lít) : 0 / Mức tiêu thụ nhiên liệu (lít) : 0 / Hệ thống chỉnh gió : - / Nến điện (bugi) : - / Chiều cao hút (m) : 0 / Trọng lượng (kg) : 0 /
15.900.000 ₫
58
Hãng sản xuất: Tohatsu / Thể tích buồng đốt (cc) : 198 / Dung tích bình nhiên liệu (lít) : 3 / Mức tiêu thụ nhiên liệu (lít) : 4 / Hệ thống chỉnh gió : - / Nến điện (bugi) : - / Chiều cao hút (m) : 0 / Trọng lượng (kg) : 0 /
15.900.000 ₫
59
Hãng sản xuất: Tohatsu / Thể tích buồng đốt (cc) : 0 / Dung tích bình nhiên liệu (lít) : 3 / Mức tiêu thụ nhiên liệu (lít) : 4 / Hệ thống chỉnh gió : - / Nến điện (bugi) : - / Chiều cao hút (m) : 9 / Trọng lượng (kg) : 36 /
15.900.000 ₫
60
Hãng sản xuất: Tohatsu / Thể tích buồng đốt (cc) : 0 / Dung tích bình nhiên liệu (lít) : 0 / Mức tiêu thụ nhiên liệu (lít) : 0 / Hệ thống chỉnh gió : - / Nến điện (bugi) : - / Chiều cao hút (m) : 0 / Trọng lượng (kg) : 0 /
16.300.000 ₫
61
Hãng sản xuất: Parolli / Công suất (Kw): 11 / Lưu lượng (m3/h): 6 / Trọng lượng (kg) : 0 / Xuất xứ: Đang cập nhật /
16.400.000 ₫
62
Hãng sản xuất: Parolli / Công suất (Kw): 11 / Lưu lượng (m3/h): 14 / Trọng lượng (kg) : 0 / Xuất xứ: Đang cập nhật /
16.400.000 ₫
63
Hãng sản xuất: RABBIT / Thể tích buồng đốt (cc) : 0 / Dung tích bình nhiên liệu (lít) : 0 / Mức tiêu thụ nhiên liệu (lít) : 0 / Hệ thống chỉnh gió : - / Nến điện (bugi) : - / Chiều cao hút (m) : 0 / Trọng lượng (kg) : 0 /
16.500.000 ₫
64
Hãng sản xuất: Pentax / Công suất (Kw): 11 / Lưu lượng (m3/h): 24 / Trọng lượng (kg) : 0 / Xuất xứ: Đang cập nhật /
16.600.000 ₫
65
Hãng sản xuất: Tohatsu / Thể tích buồng đốt (cc) : 198 / Dung tích bình nhiên liệu (lít) : 8 / Mức tiêu thụ nhiên liệu (lít) : 4 / Hệ thống chỉnh gió : Tự động / Nến điện (bugi) : NGK B7HS / Chiều cao hút (m) : 0 / Trọng lượng (kg) : 42 /
16.800.000 ₫
66
Hãng sản xuất: RABBIT / Thể tích buồng đốt (cc) : 0 / Dung tích bình nhiên liệu (lít) : 0 / Mức tiêu thụ nhiên liệu (lít) : 0 / Hệ thống chỉnh gió : - / Nến điện (bugi) : - / Chiều cao hút (m) : 0 / Trọng lượng (kg) : 0 /
16.900.000 ₫
67
Hãng sản xuất: Seikoo / Thể tích buồng đốt (cc) : 0 / Công suất (Kw): 6.7 / Dung tích bình nhiên liệu (lít) : 0 / Mức tiêu thụ nhiên liệu (lít) : 0 / Chiều cao hút (m) : 66 / Lưu lượng (m3/h): 27 / Cột áp (m): 0 / Tốc độ vòng quay (v/p): 0 / Trọng lượng (kg) : 0 / Xuất xứ: Thái Lan /
16.900.000 ₫
68
Hãng sản xuất: HYUNDAI / Thể tích buồng đốt (cc) : 0 / Công suất (Kw): 11 / Dung tích bình nhiên liệu (lít) : 30 / Mức tiêu thụ nhiên liệu (lít) : 0 / Hệ thống chỉnh gió : - / Nến điện (bugi) : - / Chiều cao hút (m) : 0 / Lưu lượng (m3/h): 24 / Cột áp (m): 51 / Tốc độ vòng quay (v/p): 0 / Trọng lượng (kg) : 410 / Xuất xứ: Đang cập nhật /
16.900.000 ₫
69
Hãng sản xuất: Tohatsu / Thể tích buồng đốt (cc) : 0 / Dung tích bình nhiên liệu (lít) : 0 / Mức tiêu thụ nhiên liệu (lít) : 0 / Chiều cao hút (m) : 0 / Trọng lượng (kg) : 0 /
17.300.000 ₫
70
Hãng sản xuất: Parolli / Công suất (Kw): 15 / Lưu lượng (m3/h): 36 / Trọng lượng (kg) : 0 / Xuất xứ: Đang cập nhật /
17.400.000 ₫
71
Hãng sản xuất: Parolli / Công suất (Kw): 15 / Lưu lượng (m3/h): 18 / Trọng lượng (kg) : 0 / Xuất xứ: Đang cập nhật /
17.400.000 ₫
72
Hãng sản xuất: RABBIT / Thể tích buồng đốt (cc) : 0 / Dung tích bình nhiên liệu (lít) : 16 / Mức tiêu thụ nhiên liệu (lít) : 10 / Hệ thống chỉnh gió : - / Nến điện (bugi) : - / Chiều cao hút (m) : 0 / Trọng lượng (kg) : 55 /
17.900.000 ₫
73
Hãng sản xuất: Pentax / Công suất (Kw): 15 / Lưu lượng (m3/h): 24 / Trọng lượng (kg) : 0 /
18.600.000 ₫
74
Hãng sản xuất: RABBIT / Thể tích buồng đốt (cc) : 0 / Dung tích bình nhiên liệu (lít) : 0 / Mức tiêu thụ nhiên liệu (lít) : 0 / Hệ thống chỉnh gió : - / Nến điện (bugi) : - / Chiều cao hút (m) : 0 / Trọng lượng (kg) : 0 /
18.600.000 ₫
75
Hãng sản xuất: Ebara / Thể tích buồng đốt (cc) : 0 / Công suất (Kw): 90 / Dung tích bình nhiên liệu (lít) : 0 / Mức tiêu thụ nhiên liệu (lít) : 0 / Hệ thống chỉnh gió : - / Nến điện (bugi) : - / Chiều cao hút (m) : 0 / Lưu lượng (m3/h): 0 / Cột áp (m): 0 / Tốc độ vòng quay (v/p): 0 / Trọng lượng (kg) : 0 / Xuất xứ: Italy /
18.750.000 ₫
76
Hãng sản xuất: Tohatsu / Thể tích buồng đốt (cc) : 526 / Dung tích bình nhiên liệu (lít) : 10 / Mức tiêu thụ nhiên liệu (lít) : 9 / Hệ thống chỉnh gió : Tự động / Nến điện (bugi) : NGK B7HS / Chiều cao hút (m) : 0 / Trọng lượng (kg) : 101 /
18.800.000 ₫
77
Hãng sản xuất: RABBIT / Thể tích buồng đốt (cc) : 0 / Dung tích bình nhiên liệu (lít) : 0 / Mức tiêu thụ nhiên liệu (lít) : 0 / Hệ thống chỉnh gió : - / Nến điện (bugi) : - / Chiều cao hút (m) : 0 / Trọng lượng (kg) : 0 /
18.900.000 ₫
78
Hãng sản xuất: HYUNDAI / Thể tích buồng đốt (cc) : 0 / Công suất (Kw): 15 / Dung tích bình nhiên liệu (lít) : 30 / Mức tiêu thụ nhiên liệu (lít) : 0 / Hệ thống chỉnh gió : - / Nến điện (bugi) : - / Chiều cao hút (m) : 0 / Lưu lượng (m3/h): 9 / Cột áp (m): 90.4 / Tốc độ vòng quay (v/p): 0 / Trọng lượng (kg) : 410 / Xuất xứ: Đang cập nhật /
19.000.000 ₫
79
Hãng sản xuất: Tohatsu / Thể tích buồng đốt (cc) : 0 / Dung tích bình nhiên liệu (lít) : 6 / Mức tiêu thụ nhiên liệu (lít) : 6 / Hệ thống chỉnh gió : - / Nến điện (bugi) : - / Chiều cao hút (m) : 9 / Trọng lượng (kg) : 74 /
19.400.000 ₫
80
Hãng sản xuất: Parolli / Công suất (Kw): 22 / Lưu lượng (m3/h): 40 / Trọng lượng (kg) : 0 /
19.500.000 ₫
81
Hãng sản xuất: Hyundai / Thể tích buồng đốt (cc) : 0 / Công suất (Kw): 15 / Dung tích bình nhiên liệu (lít) : 10 / Mức tiêu thụ nhiên liệu (lít) : 0 / Chiều cao hút (m) : 0 / Lưu lượng (m3/h): 0 / Cột áp (m): 0 / Tốc độ vòng quay (v/p): 0 / Trọng lượng (kg) : 20 /
19.700.000 ₫
82
Hãng sản xuất: YANGDONG / Thể tích buồng đốt (cc) : 0 / Dung tích bình nhiên liệu (lít) : 0 / Mức tiêu thụ nhiên liệu (lít) : 0 / Hệ thống chỉnh gió : Tự động / Nến điện (bugi) : - / Chiều cao hút (m) : 6 / Trọng lượng (kg) : 450 /
19.900.000 ₫
83
Hãng sản xuất: EBARA / Thể tích buồng đốt (cc) : 0 / Công suất (Kw): 0 / Dung tích bình nhiên liệu (lít) : 0 / Mức tiêu thụ nhiên liệu (lít) : 0 / Hệ thống chỉnh gió : - / Nến điện (bugi) : - / Chiều cao hút (m) : 0 / Lưu lượng (m3/h): 0 / Cột áp (m): 0 / Tốc độ vòng quay (v/p): 0 / Trọng lượng (kg) : 0 / Xuất xứ: Italy /
19.900.000 ₫
84
Hãng sản xuất: Hyundai / Công suất (Kw): 0 / Lưu lượng (m3/h): 0 / Trọng lượng (kg) : 0 / Xuất xứ: Đang cập nhật /
20.000.000 ₫
85
Hãng sản xuất: Parolli / Công suất (Kw): 18.5 / Lưu lượng (m3/h): 15 / Trọng lượng (kg) : 0 / Xuất xứ: Đang cập nhật /
20.300.000 ₫
86
Hãng sản xuất: TOHATSU / Thể tích buồng đốt (cc) : 0 / Công suất (Kw): 8.6 / Dung tích bình nhiên liệu (lít) : 3 / Mức tiêu thụ nhiên liệu (lít) : 4 / Hệ thống chỉnh gió : Tự động / Nến điện (bugi) : NGK B7HS / Chiều cao hút (m) : 9 / Lưu lượng (m3/h): 0 / Cột áp (m): 0 / Tốc độ vòng quay (v/p): 0 / Trọng lượng (kg) : 0 / Xuất xứ: Đang cập nhật /
20.400.000 ₫
87
Hãng sản xuất: Pentax / Công suất (Kw): 18.5 / Lưu lượng (m3/h): 27 / Trọng lượng (kg) : 0 / Xuất xứ: Ý /
20.500.000 ₫
88
Hãng sản xuất: HYUNDAI / Thể tích buồng đốt (cc) : 0 / Công suất (Kw): 11 / Dung tích bình nhiên liệu (lít) : 0 / Mức tiêu thụ nhiên liệu (lít) : 0 / Hệ thống chỉnh gió : - / Nến điện (bugi) : - / Chiều cao hút (m) : 0 / Lưu lượng (m3/h): 42 / Cột áp (m): 56 / Tốc độ vòng quay (v/p): 0 / Trọng lượng (kg) : 0 / Xuất xứ: Korea /
20.900.000 ₫
89
Hãng sản xuất: HYUNDAI / Thể tích buồng đốt (cc) : 0 / Công suất (Kw): 11 / Dung tích bình nhiên liệu (lít) : 0 / Mức tiêu thụ nhiên liệu (lít) : 0 / Chiều cao hút (m) : 0 / Lưu lượng (m3/h): 42 / Cột áp (m): 56 / Tốc độ vòng quay (v/p): 0 / Trọng lượng (kg) : 0 / Xuất xứ: Korea /
20.900.000 ₫
90
Hãng sản xuất: Hyundai / Thể tích buồng đốt (cc) : 0 / Công suất (Kw): 15 / Dung tích bình nhiên liệu (lít) : 30 / Mức tiêu thụ nhiên liệu (lít) : 0 / Chiều cao hút (m) : 0 / Lưu lượng (m3/h): 27 / Cột áp (m): 70.8 / Tốc độ vòng quay (v/p): 0 / Trọng lượng (kg) : 410 / Xuất xứ: Đang cập nhật /
20.900.000 ₫
Trang:  <  1  2  3  4  5  6  7  ..  >  >>