• Kiểm tra đơn hàng
  • Hỗ trợ
  • Nạp tiền
  • Đăng ký
  • Đăng nhập
Danh mục sản phẩm
Thống kê gian hàng
0915.624.114-Công Ty TNHH SX Và XNK Minh Hải
Gian hàng: minhhai1712
Tham gia: 17/02/2016
GD Online thành công(?): 57
Đánh giá tốt : 88%
Thời gian xử lý : 6 giờ
Lượt truy cập: 710.559
Tìm kiếm :    Giá từ :    ~ Đến :  
767 sản phẩm          Hiển thị :  Chi tiết | Dạng cột | Dạng Thời trang
Tên sản phẩm
Giá bán
1
Hãng sản xuất: - / Công suất (Kw): 44.74 / Lưu lượng (m3/h): 144 / Trọng lượng (kg) : 0 / Xuất xứ: Ý /
300.000 ₫
2
Hãng sản xuất: Iveco / Công suất (Kw): 93.21 / Lưu lượng (m3/h): 0 / Trọng lượng (kg) : 0 / Xuất xứ: Ý /
300.000 ₫
3
Hãng sản xuất: Hyundai / Thể tích buồng đốt (cc) : 0 / Công suất (Kw): 0 / Dung tích bình nhiên liệu (lít) : 0 / Mức tiêu thụ nhiên liệu (lít) : 0 / Hệ thống chỉnh gió : Tự động / Nến điện (bugi) : NGK B7HS / Chiều cao hút (m) : 0 / Lưu lượng (m3/h): 0 / Cột áp (m): 0 / Tốc độ vòng quay (v/p): 0 / Trọng lượng (kg) : 250 /
1.500.000 ₫
4
Hãng sản xuất: TOHATSU / Thể tích buồng đốt (cc) : 262 / Công suất (Kw): 14.7 / Dung tích bình nhiên liệu (lít) : 6 / Mức tiêu thụ nhiên liệu (lít) : 6 / Hệ thống chỉnh gió : Tự động / Nến điện (bugi) : NGK B7HS / Chiều cao hút (m) : 0 / Lưu lượng (m3/h): 0 / Cột áp (m): 80 / Tốc độ vòng quay (v/p): 0 / Trọng lượng (kg) : 74 / Xuất xứ: Đang cập nhật /
1.880.000 ₫
5
Hãng sản xuất: Ozito / Thể tích buồng đốt (cc) : 205 / Công suất (Kw): 4.84 / Dung tích bình nhiên liệu (lít) : 3 / Mức tiêu thụ nhiên liệu (lít) : 0 / Hệ thống chỉnh gió : - / Nến điện (bugi) : - / Chiều cao hút (m) : 0 / Lưu lượng (m3/h): 11500 / Cột áp (m): 0 / Tốc độ vòng quay (v/p): 3600 / Trọng lượng (kg) : 29 / Xuất xứ: Úc /
3.180.000 ₫
6
Hãng sản xuất: Huyndai / Thể tích buồng đốt (cc) : 0 / Dung tích bình nhiên liệu (lít) : 0 / Mức tiêu thụ nhiên liệu (lít) : 0 / Hệ thống chỉnh gió : Tự động / Nến điện (bugi) : - / Chiều cao hút (m) : 0 / Trọng lượng (kg) : 290 /
3.390.000 ₫
7
Hãng sản xuất: KOSHIN / Thể tích buồng đốt (cc) : 179 / Công suất (Kw): 3.1 / Dung tích bình nhiên liệu (lít) : 3 / Mức tiêu thụ nhiên liệu (lít) : 0 / Hệ thống chỉnh gió : - / Nến điện (bugi) : - / Chiều cao hút (m) : 8 / Lưu lượng (m3/h): 0 / Cột áp (m): 25 / Tốc độ vòng quay (v/p): 3600 / Trọng lượng (kg) : 24.2 / Xuất xứ: Đang cập nhật /
5.200.000 ₫
8
Hãng sản xuất: HONDA / Thể tích buồng đốt (cc) : 0 / Công suất (Kw): 0 / Dung tích bình nhiên liệu (lít) : 0 / Mức tiêu thụ nhiên liệu (lít) : 0 / Hệ thống chỉnh gió : - / Nến điện (bugi) : - / Chiều cao hút (m) : 8 / Lưu lượng (m3/h): 24 / Cột áp (m): 24 / Tốc độ vòng quay (v/p): 0 / Trọng lượng (kg) : 0 / Xuất xứ: Japan /
5.380.000 ₫
9
Hãng sản xuất: HONDA / Thể tích buồng đốt (cc) : 0 / Công suất (Kw): 0 / Dung tích bình nhiên liệu (lít) : 0 / Mức tiêu thụ nhiên liệu (lít) : 0 / Hệ thống chỉnh gió : - / Nến điện (bugi) : - / Chiều cao hút (m) : 8 / Lưu lượng (m3/h): 36 / Cột áp (m): 32 / Tốc độ vòng quay (v/p): 0 / Trọng lượng (kg) : 0 / Xuất xứ: Japan /
5.450.000 ₫
10
Hãng sản xuất: KOSHIN / Thể tích buồng đốt (cc) : 118 / Công suất (Kw): 2.6 / Dung tích bình nhiên liệu (lít) : 2 / Mức tiêu thụ nhiên liệu (lít) : 0 / Hệ thống chỉnh gió : - / Nến điện (bugi) : - / Chiều cao hút (m) : 30 / Lưu lượng (m3/h): 0 / Cột áp (m): 0 / Tốc độ vòng quay (v/p): 3600 / Trọng lượng (kg) : 24 / Xuất xứ: Đang cập nhật /
5.750.000 ₫
11
Hãng sản xuất: KOSHIN / Thể tích buồng đốt (cc) : 0 / Công suất (Kw): 3.1 / Dung tích bình nhiên liệu (lít) : 3 / Mức tiêu thụ nhiên liệu (lít) : 0 / Hệ thống chỉnh gió : - / Nến điện (bugi) : - / Chiều cao hút (m) : 8 / Lưu lượng (m3/h): 0 / Cột áp (m): 25 / Tốc độ vòng quay (v/p): 3600 / Trọng lượng (kg) : 24.2 / Xuất xứ: Đang cập nhật /
6.000.000 ₫
12
Hãng sản xuất: Leopono / Thể tích buồng đốt (cc) : 0 / Công suất (Kw): 0 / Dung tích bình nhiên liệu (lít) : 0 / Mức tiêu thụ nhiên liệu (lít) : 0 / Hệ thống chỉnh gió : Tự động / Chiều cao hút (m) : 0 / Lưu lượng (m3/h): 20 / Cột áp (m): 75 / Tốc độ vòng quay (v/p): 0 / Trọng lượng (kg) : 22.22 / Xuất xứ: Đang cập nhật /
6.100.000 ₫
13
Hãng sản xuất: KOSHIN / Thể tích buồng đốt (cc) : 163 / Công suất (Kw): 3.6 / Dung tích bình nhiên liệu (lít) : 3 / Mức tiêu thụ nhiên liệu (lít) : 0 / Hệ thống chỉnh gió : - / Nến điện (bugi) : - / Chiều cao hút (m) : 26 / Lưu lượng (m3/h): 0 / Cột áp (m): 0 / Tốc độ vòng quay (v/p): 3600 / Trọng lượng (kg) : 34 / Xuất xứ: Đang cập nhật /
7.000.000 ₫
14
Hãng sản xuất: Parolli / Công suất (Kw): 0 / Lưu lượng (m3/h): 0 / Trọng lượng (kg) : 0 / Xuất xứ: Đang cập nhật /
7.000.000 ₫
15
Hãng sản xuất: Parolli / Công suất (Kw): 7.5 / Lưu lượng (m3/h): 0.5 / Trọng lượng (kg) : 0 / Xuất xứ: Đang cập nhật /
7.900.000 ₫
16
Hãng sản xuất: Ebara / Công suất (Kw): 75 / Lưu lượng (m3/h): 216 / Trọng lượng (kg) : 700 / Xuất xứ: Ý /
8.000.000 ₫
17
Hãng sản xuất: Ebara / Công suất (Kw): 150 / Lưu lượng (m3/h): 170 / Trọng lượng (kg) : 146 / Xuất xứ: Ý /
8.000.000 ₫
18
Hãng sản xuất: Ebara / Công suất (Kw): 160 / Lưu lượng (m3/h): 0 / Trọng lượng (kg) : 900 / Xuất xứ: Ý /
8.000.000 ₫
19
Hãng sản xuất: Ebara / Công suất (Kw): 55 / Lưu lượng (m3/h): 360 / Trọng lượng (kg) : 0 / Xuất xứ: Ý /
8.000.000 ₫
20
Hãng sản xuất: Ebara / Công suất (Kw): 30 / Lưu lượng (m3/h): 312 / Trọng lượng (kg) : 0 / Xuất xứ: Ý /
8.000.000 ₫
21
Hãng sản xuất: Ebara / Công suất (Kw): 15 / Lưu lượng (m3/h): 38.79 / Trọng lượng (kg) : 0 / Xuất xứ: Ý /
8.000.000 ₫
22
Hãng sản xuất: Ebara / Công suất (Kw): 110 / Lưu lượng (m3/h): 0 / Trọng lượng (kg) : 800 / Xuất xứ: Ý /
8.000.000 ₫
23
Hãng sản xuất: Pentax / Công suất (Kw): 3 / Lưu lượng (m3/h): 72 / Trọng lượng (kg) : 0 / Xuất xứ: Ý /
8.700.000 ₫
24
Hãng sản xuất: Pentax / Công suất (Kw): 4 / Lưu lượng (m3/h): 72 / Trọng lượng (kg) : 0 / Xuất xứ: Ý /
8.800.000 ₫
25
Hãng sản xuất: DAB / Thể tích buồng đốt (cc) : 0 / Dung tích bình nhiên liệu (lít) : 0 / Mức tiêu thụ nhiên liệu (lít) : 0 / Hệ thống chỉnh gió : - / Nến điện (bugi) : - / Chiều cao hút (m) : 6 / Trọng lượng (kg) : 20 /
8.900.000 ₫
26
Hãng sản xuất: Pentax / Công suất (Kw): 5.5 / Lưu lượng (m3/h): 120 / Trọng lượng (kg) : 0 / Xuất xứ: Ý /
8.900.000 ₫
27
Hãng sản xuất: PENTAX / Thể tích buồng đốt (cc) : 0 / Công suất (Kw): 1.5 / Dung tích bình nhiên liệu (lít) : 0 / Mức tiêu thụ nhiên liệu (lít) : 0 / Hệ thống chỉnh gió : - / Nến điện (bugi) : - / Chiều cao hút (m) : 0 / Lưu lượng (m3/h): 27 / Cột áp (m): 0 / Tốc độ vòng quay (v/p): 0 / Trọng lượng (kg) : 140 / Xuất xứ: Đang cập nhật /
8.900.000 ₫
28
Hãng sản xuất: Pentax / Thể tích buồng đốt (cc) : 0 / Dung tích bình nhiên liệu (lít) : 0 / Mức tiêu thụ nhiên liệu (lít) : 0 / Hệ thống chỉnh gió : Tự động / Nến điện (bugi) : NGK B7HS / Chiều cao hút (m) : 30 / Trọng lượng (kg) : 45 /
9.000.000 ₫
29
Hãng sản xuất: PENTAX / Thể tích buồng đốt (cc) : 0 / Công suất (Kw): 0 / Dung tích bình nhiên liệu (lít) : 0 / Mức tiêu thụ nhiên liệu (lít) : 0 / Hệ thống chỉnh gió : Tự động / Nến điện (bugi) : - / Chiều cao hút (m) : 0 / Lưu lượng (m3/h): 0 / Cột áp (m): 0 / Tốc độ vòng quay (v/p): 0 / Trọng lượng (kg) : 0 / Xuất xứ: Đang cập nhật /
9.750.000 ₫
30
Hãng sản xuất: DAB / Thể tích buồng đốt (cc) : 0 / Công suất (Kw): 0.75 / Dung tích bình nhiên liệu (lít) : 0 / Mức tiêu thụ nhiên liệu (lít) : 0 / Hệ thống chỉnh gió : - / Nến điện (bugi) : - / Chiều cao hút (m) : 48 / Lưu lượng (m3/h): 0 / Cột áp (m): 0 / Tốc độ vòng quay (v/p): 0 / Trọng lượng (kg) : 0 / Xuất xứ: Đang cập nhật /
9.800.000 ₫
31
Hãng sản xuất: DAB / Thể tích buồng đốt (cc) : 0 / Công suất (Kw): 0.75 / Dung tích bình nhiên liệu (lít) : 0 / Mức tiêu thụ nhiên liệu (lít) : 0 / Hệ thống chỉnh gió : - / Nến điện (bugi) : - / Chiều cao hút (m) : 40 / Lưu lượng (m3/h): 0 / Cột áp (m): 0 / Tốc độ vòng quay (v/p): 0 / Trọng lượng (kg) : 0 / Xuất xứ: Đang cập nhật /
9.800.000 ₫
32
Hãng sản xuất: DAB / Thể tích buồng đốt (cc) : 0 / Công suất (Kw): 1.1 / Dung tích bình nhiên liệu (lít) : 0 / Mức tiêu thụ nhiên liệu (lít) : 0 / Hệ thống chỉnh gió : - / Nến điện (bugi) : - / Chiều cao hút (m) : 54 / Lưu lượng (m3/h): 0 / Cột áp (m): 0 / Tốc độ vòng quay (v/p): 0 / Trọng lượng (kg) : 0 / Xuất xứ: Đang cập nhật /
10.800.000 ₫
33
Hãng sản xuất: PENTAX / Thể tích buồng đốt (cc) : 0 / Công suất (Kw): 11200 / Dung tích bình nhiên liệu (lít) : 0 / Mức tiêu thụ nhiên liệu (lít) : 0 / Hệ thống chỉnh gió : Tự động / Chiều cao hút (m) : 10 / Lưu lượng (m3/h): 0 / Cột áp (m): 0 / Tốc độ vòng quay (v/p): 0 / Trọng lượng (kg) : 55 /
11.900.000 ₫
34
Hãng sản xuất: Seikoo / Thể tích buồng đốt (cc) : 0 / Công suất (Kw): 4.84 / Dung tích bình nhiên liệu (lít) : 0 / Mức tiêu thụ nhiên liệu (lít) : 0 / Chiều cao hút (m) : 0 / Lưu lượng (m3/h): 27 / Cột áp (m): 66 / Tốc độ vòng quay (v/p): 0 / Trọng lượng (kg) : 0 / Xuất xứ: Thái Lan /
11.900.000 ₫
35
Hãng sản xuất: Parolli / Công suất (Kw): 11 / Lưu lượng (m3/h): 14 / Trọng lượng (kg) : 0 / Xuất xứ: Đang cập nhật /
11.900.000 ₫
36
Hãng sản xuất: Hyundai / Công suất (Kw): 18.64 / Lưu lượng (m3/h): 78 / Trọng lượng (kg) : 0 / Xuất xứ: Ý /
12.000.000 ₫
37
Hãng sản xuất: KOSHIN / Thể tích buồng đốt (cc) : 0 / Công suất (Kw): 0 / Dung tích bình nhiên liệu (lít) : 3 / Mức tiêu thụ nhiên liệu (lít) : 0 / Hệ thống chỉnh gió : Tự động / Nến điện (bugi) : - / Chiều cao hút (m) : 90 / Lưu lượng (m3/h): 30 / Cột áp (m): 0 / Tốc độ vòng quay (v/p): 0 / Trọng lượng (kg) : 34 / Xuất xứ: Japan /
12.100.000 ₫
38
Hãng sản xuất: Parolli / Công suất (Kw): 11 / Lưu lượng (m3/h): 36 / Trọng lượng (kg) : 0 / Xuất xứ: Đang cập nhật /
12.400.000 ₫
39
Hãng sản xuất: DAB / Thể tích buồng đốt (cc) : 0 / Công suất (Kw): 1.5 / Dung tích bình nhiên liệu (lít) : 0 / Mức tiêu thụ nhiên liệu (lít) : 0 / Hệ thống chỉnh gió : - / Nến điện (bugi) : - / Chiều cao hút (m) : 81 / Lưu lượng (m3/h): 0 / Cột áp (m): 0 / Tốc độ vòng quay (v/p): 0 / Trọng lượng (kg) : 0 / Xuất xứ: Đang cập nhật /
12.800.000 ₫
40
Hãng sản xuất: Ebara / Thể tích buồng đốt (cc) : 0 / Công suất (Kw): 37 / Dung tích bình nhiên liệu (lít) : 0 / Mức tiêu thụ nhiên liệu (lít) : 0 / Hệ thống chỉnh gió : - / Nến điện (bugi) : - / Chiều cao hút (m) : 0 / Lưu lượng (m3/h): 96 / Cột áp (m): 80 / Tốc độ vòng quay (v/p): 2900 / Trọng lượng (kg) : 0 / Xuất xứ: Italy /
12.900.000 ₫
41
Hãng sản xuất: PENTAX / Thể tích buồng đốt (cc) : 0 / Công suất (Kw): 18750 / Dung tích bình nhiên liệu (lít) : 0 / Mức tiêu thụ nhiên liệu (lít) : 0 / Hệ thống chỉnh gió : Tự động / Chiều cao hút (m) : 12 / Lưu lượng (m3/h): 0 / Cột áp (m): 0 / Tốc độ vòng quay (v/p): 0 / Trọng lượng (kg) : 60 /
12.900.000 ₫
42
Hãng sản xuất: Parolli / Công suất (Kw): 15 / Lưu lượng (m3/h): 18 / Trọng lượng (kg) : 0 / Xuất xứ: Đang cập nhật /
13.400.000 ₫
43
Hãng sản xuất: Tohatsu / Thể tích buồng đốt (cc) : 198 / Dung tích bình nhiên liệu (lít) : 4 / Mức tiêu thụ nhiên liệu (lít) : 5 / Hệ thống chỉnh gió : Tự động / Nến điện (bugi) : NGK B7HS / Chiều cao hút (m) : 9 / Trọng lượng (kg) : 42 /
13.400.000 ₫
44
Hãng sản xuất: Parolli / Công suất (Kw): 15 / Lưu lượng (m3/h): 12 / Trọng lượng (kg) : 0 / Xuất xứ: Đang cập nhật /
13.400.000 ₫
45
Hãng sản xuất: Tohatsu / Thể tích buồng đốt (cc) : 296 / Công suất (Kw): 11.5 / Dung tích bình nhiên liệu (lít) : 6 / Mức tiêu thụ nhiên liệu (lít) : 6 / Hệ thống chỉnh gió : Tự động / Nến điện (bugi) : NGK B7HS / Chiều cao hút (m) : 9 / Lưu lượng (m3/h): 38.4 / Cột áp (m): 50 / Tốc độ vòng quay (v/p): 5100 / Trọng lượng (kg) : 74 / Xuất xứ: Nhật /
13.750.000 ₫
Trang:  1  2  3  4  5  6  ..  >  >>