• Kiểm tra đơn hàng
  • Hỗ trợ
  • Nạp tiền
  • Đăng ký
  • Đăng nhập
Danh mục sản phẩm
Thống kê gian hàng
0915.624.114-Công Ty TNHH SX Và XNK Minh Hải
Gian hàng: minhhai1712
Tham gia: 17/02/2016
GD Online thành công(?): 57
Đánh giá tốt : 88%
Thời gian xử lý : 6 giờ
Lượt truy cập: 715.679
Tìm kiếm :    Giá từ :    ~ Đến :  
54 sản phẩm          Hiển thị :  Chi tiết | Dạng cột | Dạng Thời trang
Tên sản phẩm
Giá bán
1
Xuất xứ: Trung Quốc / Hãng sản xuất: Trans-Potent / Đường kính cắt tối đa(mm): 0 / Đường kính lỗ trục chính(mm): 0 / Tốc độ trục chính(rpm): 0 / Bar capacity(mm): 0 / Kích thước đầu kẹp(mm): 0 / Cán dao(mm): 0 / Kích thước cán dao doa(mm): 0 / Hành trình Ụ động(mm): 0 / Hành trình chuyển động(mm): 0 / Đường kính lỗ ụ động(mm): 0 / Công suất động cơ trục chính(W): 0 / Động cơ Servo(W): 0 / Trọng lượng máy(Kg): 0 /
80.000.000 ₫
2
Xuất xứ: Trung Quốc / Hãng sản xuất: Đang cập nhật / Đường kính cắt tối đa(mm): 2500 / Đường kính lỗ trục chính(mm): 0 / Tốc độ trục chính(rpm): 0 / Bar capacity(mm): 0 / Kích thước đầu kẹp(mm): 0 / Cán dao(mm): 0 / Kích thước cán dao doa(mm): 0 / Hành trình Ụ động(mm): 0 / Hành trình chuyển động(mm): 0 / Đường kính lỗ ụ động(mm): 0 / Công suất động cơ trục chính(W): 4 / Động cơ Servo(W): 0 / Trọng lượng máy(Kg): 1000 /
90.000.000 ₫
3
Xuất xứ: Trung Quốc / Hãng sản xuất: Đang cập nhật / Đường kính cắt tối đa(mm): 1200 / Đường kính lỗ trục chính(mm): 0 / Tốc độ trục chính(rpm): 6000 / Bar capacity(mm): 0 / Kích thước đầu kẹp(mm): 0 / Cán dao(mm): 0 / Kích thước cán dao doa(mm): 0 / Hành trình Ụ động(mm): 0 / Hành trình chuyển động(mm): 0 / Đường kính lỗ ụ động(mm): 0 / Công suất động cơ trục chính(W): 6 / Động cơ Servo(W): 1 / Trọng lượng máy(Kg): 2000 /
99.999.999 ₫
4
Xuất xứ: Nhật Bản / Hãng sản xuất: Hitachi Seiki / Đường kính cắt tối đa(mm): 400 / Đường kính lỗ trục chính(mm): 60 / Tốc độ trục chính(rpm): 3500 / Bar capacity(mm): 400 / Kích thước đầu kẹp(mm): 250 / Cán dao(mm): 25 / Kích thước cán dao doa(mm): 0 / Hành trình Ụ động(mm): 0 / Hành trình chuyển động(mm): 0 / Đường kính lỗ ụ động(mm): 0 / Công suất động cơ trục chính(W): 0 / Động cơ Servo(W): 0 / Trọng lượng máy(Kg): 0 /
225.000.000 ₫
5
Xuất xứ: Nhật Bản / Hãng sản xuất: Cincom / Đường kính cắt tối đa(mm): 0 / Đường kính lỗ trục chính(mm): 0 / Tốc độ trục chính(rpm): 0 / Bar capacity(mm): 2000 / Kích thước đầu kẹp(mm): 0 / Cán dao(mm): 0 / Kích thước cán dao doa(mm): 0 / Hành trình Ụ động(mm): 0 / Hành trình chuyển động(mm): 0 / Đường kính lỗ ụ động(mm): 0 / Công suất động cơ trục chính(W): 0 / Động cơ Servo(W): 0 / Trọng lượng máy(Kg): 15000 /
919.000.000 ₫
6
Xuất xứ: Hàn Quốc / Hãng sản xuất: Hyundai Wia / Đường kính cắt tối đa(mm): 380 / Đường kính lỗ trục chính(mm): 52 / Tốc độ trục chính(rpm): 3000 / Bar capacity(mm): 42 / Kích thước đầu kẹp(mm): 220 / Cán dao(mm): 50 / Kích thước cán dao doa(mm): 32 / Hành trình Ụ động(mm): 400 / Hành trình chuyển động(mm): 450 / Đường kính lỗ ụ động(mm): 380 / Công suất động cơ trục chính(W): 22 / Động cơ Servo(W): 22 / Trọng lượng máy(Kg): 4500 /
1.350.000.000 ₫
7
Xuất xứ: Japan / Hãng sản xuất: Mazak / Đường kính cắt tối đa(mm): 280 / Đường kính lỗ trục chính(mm): 61 / Tốc độ trục chính(rpm): 0 / Bar capacity(mm): 51 / Kích thước đầu kẹp(mm): 152 / Cán dao(mm): 20 / Kích thước cán dao doa(mm): 0 / Hành trình Ụ động(mm): 350 / Hành trình chuyển động(mm): 0 / Đường kính lỗ ụ động(mm): 0 / Công suất động cơ trục chính(W): 11 / Động cơ Servo(W): 7 / Trọng lượng máy(Kg): 3900 /
Liên hệ gian hàng
8
Xuất xứ: Taiwan / Hãng sản xuất: Đang cập nhật / Đường kính cắt tối đa(mm): 1000 / Đường kính lỗ trục chính(mm): 65 / Tốc độ trục chính(rpm): -2550 / Bar capacity(mm): 0 / Kích thước đầu kẹp(mm): 0 / Cán dao(mm): 0 / Kích thước cán dao doa(mm): 0 / Hành trình Ụ động(mm): 100 / Hành trình chuyển động(mm): 0 / Đường kính lỗ ụ động(mm): 65 / Công suất động cơ trục chính(W): 5500 / Động cơ Servo(W): 0 / Trọng lượng máy(Kg): 2600 /
Liên hệ gian hàng
9
Xuất xứ: Taiwan / Hãng sản xuất: BMT / Đường kính cắt tối đa(mm): 0 / Đường kính lỗ trục chính(mm): 0 / Tốc độ trục chính(rpm): 6000 / Bar capacity(mm): 0 / Kích thước đầu kẹp(mm): 0 / Cán dao(mm): 0 / Kích thước cán dao doa(mm): 0 / Hành trình Ụ động(mm): 0 / Hành trình chuyển động(mm): 0 / Đường kính lỗ ụ động(mm): 0 / Công suất động cơ trục chính(W): 0 / Động cơ Servo(W): 0 / Trọng lượng máy(Kg): 2200 /
Liên hệ gian hàng
10
Xuất xứ: Taiwan / Hãng sản xuất: BMT / Đường kính cắt tối đa(mm): 0 / Đường kính lỗ trục chính(mm): 0 / Tốc độ trục chính(rpm): 3500 / Bar capacity(mm): 0 / Kích thước đầu kẹp(mm): 0 / Cán dao(mm): 0 / Kích thước cán dao doa(mm): 0 / Hành trình Ụ động(mm): 830 / Hành trình chuyển động(mm): 0 / Đường kính lỗ ụ động(mm): 80 / Công suất động cơ trục chính(W): 0 / Động cơ Servo(W): 0 / Trọng lượng máy(Kg): 5800 /
Liên hệ gian hàng
11
Xuất xứ: Taiwan / Hãng sản xuất: Đang cập nhật / Đường kính cắt tối đa(mm): 330 / Đường kính lỗ trục chính(mm): 55 / Tốc độ trục chính(rpm): 0 / Bar capacity(mm): 0 / Kích thước đầu kẹp(mm): 0 / Cán dao(mm): 0 / Kích thước cán dao doa(mm): 0 / Hành trình Ụ động(mm): 80 / Hành trình chuyển động(mm): 0 / Đường kính lỗ ụ động(mm): 75 / Công suất động cơ trục chính(W): 0 / Động cơ Servo(W): 0 / Trọng lượng máy(Kg): 3200 /
Liên hệ gian hàng
12
Xuất xứ: Taiwan / Hãng sản xuất: Đang cập nhật / Đường kính cắt tối đa(mm): 330 / Đường kính lỗ trục chính(mm): 52 / Tốc độ trục chính(rpm): 0 / Bar capacity(mm): 0 / Kích thước đầu kẹp(mm): 0 / Cán dao(mm): 0 / Kích thước cán dao doa(mm): 0 / Hành trình Ụ động(mm): 540 / Hành trình chuyển động(mm): 0 / Đường kính lỗ ụ động(mm): 75 / Công suất động cơ trục chính(W): 0 / Động cơ Servo(W): 0 / Trọng lượng máy(Kg): 3500 /
Liên hệ gian hàng
13
Xuất xứ: Germany / Hãng sản xuất: SPINNER / Đường kính cắt tối đa(mm): 330 / Đường kính lỗ trục chính(mm): 0 / Tốc độ trục chính(rpm): 0 / Bar capacity(mm): 0 / Kích thước đầu kẹp(mm): 0 / Cán dao(mm): 0 / Kích thước cán dao doa(mm): 0 / Hành trình Ụ động(mm): 0 / Hành trình chuyển động(mm): 0 / Đường kính lỗ ụ động(mm): 0 / Công suất động cơ trục chính(W): 0 / Động cơ Servo(W): 0 / Trọng lượng máy(Kg): 4530 /
Liên hệ gian hàng
14
Xuất xứ: Korea / Hãng sản xuất: S&T / Đường kính cắt tối đa(mm): 0 / Đường kính lỗ trục chính(mm): 0 / Tốc độ trục chính(rpm): 0 / Bar capacity(mm): 0 / Kích thước đầu kẹp(mm): 0 / Cán dao(mm): 0 / Kích thước cán dao doa(mm): 0 / Hành trình Ụ động(mm): 0 / Hành trình chuyển động(mm): 0 / Đường kính lỗ ụ động(mm): 0 / Công suất động cơ trục chính(W): 0 / Động cơ Servo(W): 0 / Trọng lượng máy(Kg): 0 /
Liên hệ gian hàng
15
Xuất xứ: China / Hãng sản xuất: Đang cập nhật / Đường kính cắt tối đa(mm): 0 / Đường kính lỗ trục chính(mm): 0 / Tốc độ trục chính(rpm): 0 / Bar capacity(mm): 0 / Kích thước đầu kẹp(mm): 0 / Cán dao(mm): 0 / Kích thước cán dao doa(mm): 0 / Hành trình Ụ động(mm): 0 / Hành trình chuyển động(mm): 0 / Đường kính lỗ ụ động(mm): 0 / Công suất động cơ trục chính(W): 0 / Động cơ Servo(W): 0 / Trọng lượng máy(Kg): 0 /
Liên hệ gian hàng
16
Xuất xứ: Korea / Hãng sản xuất: S&T / Đường kính cắt tối đa(mm): 700 / Đường kính lỗ trục chính(mm): 0 / Tốc độ trục chính(rpm): 1200 / Bar capacity(mm): 0 / Kích thước đầu kẹp(mm): 0 / Cán dao(mm): 0 / Kích thước cán dao doa(mm): 0 / Hành trình Ụ động(mm): 0 / Hành trình chuyển động(mm): 0 / Đường kính lỗ ụ động(mm): 0 / Công suất động cơ trục chính(W): 0 / Động cơ Servo(W): 0 / Trọng lượng máy(Kg): 0 /
Liên hệ gian hàng
17
Xuất xứ: Korea / Hãng sản xuất: S&T / Đường kính cắt tối đa(mm): 2000 / Đường kính lỗ trục chính(mm): 0 / Tốc độ trục chính(rpm): 256 / Bar capacity(mm): 0 / Kích thước đầu kẹp(mm): 0 / Cán dao(mm): 0 / Kích thước cán dao doa(mm): 0 / Hành trình Ụ động(mm): 0 / Hành trình chuyển động(mm): 0 / Đường kính lỗ ụ động(mm): 0 / Công suất động cơ trục chính(W): 0 / Động cơ Servo(W): 0 / Trọng lượng máy(Kg): 0 /
Liên hệ gian hàng
18
Xuất xứ: Korea / Hãng sản xuất: S&T / Đường kính cắt tối đa(mm): 1300 / Đường kính lỗ trục chính(mm): 0 / Tốc độ trục chính(rpm): 400 / Bar capacity(mm): 0 / Kích thước đầu kẹp(mm): 0 / Cán dao(mm): 0 / Kích thước cán dao doa(mm): 0 / Hành trình Ụ động(mm): 0 / Hành trình chuyển động(mm): 0 / Đường kính lỗ ụ động(mm): 0 / Công suất động cơ trục chính(W): 0 / Động cơ Servo(W): 0 / Trọng lượng máy(Kg): 0 /
Liên hệ gian hàng
19
Xuất xứ: Germany / Hãng sản xuất: SPINNER / Đường kính cắt tối đa(mm): 0 / Đường kính lỗ trục chính(mm): 0 / Tốc độ trục chính(rpm): 0 / Bar capacity(mm): 0 / Kích thước đầu kẹp(mm): 0 / Cán dao(mm): 0 / Kích thước cán dao doa(mm): 0 / Hành trình Ụ động(mm): 0 / Hành trình chuyển động(mm): 0 / Đường kính lỗ ụ động(mm): 0 / Công suất động cơ trục chính(W): 0 / Động cơ Servo(W): 0 / Trọng lượng máy(Kg): 0 /
Liên hệ gian hàng
20
Xuất xứ: Taiwan / Hãng sản xuất: ACRA / Đường kính cắt tối đa(mm): 410 / Đường kính lỗ trục chính(mm): 52 / Tốc độ trục chính(rpm): 3000 / Bar capacity(mm): 0 / Kích thước đầu kẹp(mm): 0 / Cán dao(mm): 0 / Kích thước cán dao doa(mm): 0 / Hành trình Ụ động(mm): 140 / Hành trình chuyển động(mm): 0 / Đường kính lỗ ụ động(mm): 58 / Công suất động cơ trục chính(W): 3800 / Động cơ Servo(W): 0 / Trọng lượng máy(Kg): 2820 /
Liên hệ gian hàng
21
Xuất xứ: China / Hãng sản xuất: Yi Ying / Đường kính cắt tối đa(mm): 20 / Đường kính lỗ trục chính(mm): 0 / Tốc độ trục chính(rpm): 5000 / Bar capacity(mm): 0 / Kích thước đầu kẹp(mm): 0 / Cán dao(mm): 0 / Kích thước cán dao doa(mm): 0 / Hành trình Ụ động(mm): 0 / Hành trình chuyển động(mm): 0 / Đường kính lỗ ụ động(mm): 0 / Công suất động cơ trục chính(W): 2000 / Động cơ Servo(W): 0 / Trọng lượng máy(Kg): 0 /
Liên hệ gian hàng
22
Xuất xứ: - / Hãng sản xuất: MAZAK / Đường kính cắt tối đa(mm): 810 / Đường kính lỗ trục chính(mm): 0 / Tốc độ trục chính(rpm): 2400 / Bar capacity(mm): 0 / Kích thước đầu kẹp(mm): 0 / Cán dao(mm): 0 / Kích thước cán dao doa(mm): 0 / Hành trình Ụ động(mm): 0 / Hành trình chuyển động(mm): 0 / Đường kính lỗ ụ động(mm): 0 / Công suất động cơ trục chính(W): 37000 / Động cơ Servo(W): 0 / Trọng lượng máy(Kg): 0 /
Liên hệ gian hàng
23
Xuất xứ: - / Hãng sản xuất: MAZAK / Đường kính cắt tối đa(mm): 810 / Đường kính lỗ trục chính(mm): 0 / Tốc độ trục chính(rpm): 3000 / Bar capacity(mm): 0 / Kích thước đầu kẹp(mm): 0 / Cán dao(mm): 0 / Kích thước cán dao doa(mm): 0 / Hành trình Ụ động(mm): 0 / Hành trình chuyển động(mm): 0 / Đường kính lỗ ụ động(mm): 0 / Công suất động cơ trục chính(W): 11000 / Động cơ Servo(W): 0 / Trọng lượng máy(Kg): 0 /
Liên hệ gian hàng
24
Xuất xứ: - / Hãng sản xuất: MAZAK / Đường kính cắt tối đa(mm): 810 / Đường kính lỗ trục chính(mm): 0 / Tốc độ trục chính(rpm): 3000 / Bar capacity(mm): 0 / Kích thước đầu kẹp(mm): 0 / Cán dao(mm): 0 / Kích thước cán dao doa(mm): 0 / Hành trình Ụ động(mm): 0 / Hành trình chuyển động(mm): 0 / Đường kính lỗ ụ động(mm): 0 / Công suất động cơ trục chính(W): 11000 / Động cơ Servo(W): 0 / Trọng lượng máy(Kg): 0 /
Liên hệ gian hàng
25
Xuất xứ: - / Hãng sản xuất: MAZAK / Đường kính cắt tối đa(mm): 676 / Đường kính lỗ trục chính(mm): 0 / Tốc độ trục chính(rpm): 500 / Bar capacity(mm): 0 / Kích thước đầu kẹp(mm): 0 / Cán dao(mm): 0 / Kích thước cán dao doa(mm): 0 / Hành trình Ụ động(mm): 0 / Hành trình chuyển động(mm): 0 / Đường kính lỗ ụ động(mm): 0 / Công suất động cơ trục chính(W): 45000 / Động cơ Servo(W): 0 / Trọng lượng máy(Kg): 0 /
Liên hệ gian hàng
26
Xuất xứ: - / Hãng sản xuất: MAZAK / Đường kính cắt tối đa(mm): 810 / Đường kính lỗ trục chính(mm): 0 / Tốc độ trục chính(rpm): 3000 / Bar capacity(mm): 0 / Kích thước đầu kẹp(mm): 0 / Cán dao(mm): 0 / Kích thước cán dao doa(mm): 0 / Hành trình Ụ động(mm): 0 / Hành trình chuyển động(mm): 0 / Đường kính lỗ ụ động(mm): 0 / Công suất động cơ trục chính(W): 11000 / Động cơ Servo(W): 0 / Trọng lượng máy(Kg): 0 /
Liên hệ gian hàng
27
Xuất xứ: Taiwan / Hãng sản xuất: GE FONG / Đường kính cắt tối đa(mm): 0 / Đường kính lỗ trục chính(mm): 0 / Tốc độ trục chính(rpm): 6000 / Bar capacity(mm): 0 / Kích thước đầu kẹp(mm): 0 / Cán dao(mm): 0 / Kích thước cán dao doa(mm): 0 / Hành trình Ụ động(mm): 0 / Hành trình chuyển động(mm): 0 / Đường kính lỗ ụ động(mm): 0 / Công suất động cơ trục chính(W): 750 / Động cơ Servo(W): 0 / Trọng lượng máy(Kg): 1380 /
Liên hệ gian hàng
28
Xuất xứ: Taiwan / Hãng sản xuất: GE FONG / Đường kính cắt tối đa(mm): 0 / Đường kính lỗ trục chính(mm): 0 / Tốc độ trục chính(rpm): 6000 / Bar capacity(mm): 0 / Kích thước đầu kẹp(mm): 0 / Cán dao(mm): 0 / Kích thước cán dao doa(mm): 0 / Hành trình Ụ động(mm): 0 / Hành trình chuyển động(mm): 0 / Đường kính lỗ ụ động(mm): 0 / Công suất động cơ trục chính(W): 750 / Động cơ Servo(W): 0 / Trọng lượng máy(Kg): 1380 /
Liên hệ gian hàng
29
Xuất xứ: Taiwan / Hãng sản xuất: GE FONG / Đường kính cắt tối đa(mm): 0 / Đường kính lỗ trục chính(mm): 0 / Tốc độ trục chính(rpm): 6000 / Bar capacity(mm): 0 / Kích thước đầu kẹp(mm): 0 / Cán dao(mm): 0 / Kích thước cán dao doa(mm): 0 / Hành trình Ụ động(mm): 0 / Hành trình chuyển động(mm): 0 / Đường kính lỗ ụ động(mm): 0 / Công suất động cơ trục chính(W): 750 / Động cơ Servo(W): 0 / Trọng lượng máy(Kg): 1380 /
Liên hệ gian hàng
30
Xuất xứ: Taiwan / Hãng sản xuất: GE FONG / Đường kính cắt tối đa(mm): 0 / Đường kính lỗ trục chính(mm): 0 / Tốc độ trục chính(rpm): 8000 / Bar capacity(mm): 0 / Kích thước đầu kẹp(mm): 0 / Cán dao(mm): 0 / Kích thước cán dao doa(mm): 0 / Hành trình Ụ động(mm): 0 / Hành trình chuyển động(mm): 0 / Đường kính lỗ ụ động(mm): 0 / Công suất động cơ trục chính(W): 1100 / Động cơ Servo(W): 0 / Trọng lượng máy(Kg): 0 /
Liên hệ gian hàng
31
Xuất xứ: Taiwan / Hãng sản xuất: GE FONG / Đường kính cắt tối đa(mm): 0 / Đường kính lỗ trục chính(mm): 0 / Tốc độ trục chính(rpm): 8000 / Bar capacity(mm): 0 / Kích thước đầu kẹp(mm): 0 / Cán dao(mm): 0 / Kích thước cán dao doa(mm): 0 / Hành trình Ụ động(mm): 0 / Hành trình chuyển động(mm): 0 / Đường kính lỗ ụ động(mm): 0 / Công suất động cơ trục chính(W): 750 / Động cơ Servo(W): 0 / Trọng lượng máy(Kg): 0 /
Liên hệ gian hàng
32
Xuất xứ: China / Hãng sản xuất: Đang cập nhật / Đường kính cắt tối đa(mm): 0 / Đường kính lỗ trục chính(mm): 40 / Tốc độ trục chính(rpm): 3000 / Bar capacity(mm): 0 / Kích thước đầu kẹp(mm): 0 / Cán dao(mm): 0 / Kích thước cán dao doa(mm): 16 / Hành trình Ụ động(mm): 0 / Hành trình chuyển động(mm): 0 / Đường kính lỗ ụ động(mm): 0 / Công suất động cơ trục chính(W): 2200 / Động cơ Servo(W): 0 / Trọng lượng máy(Kg): 800 /
Liên hệ gian hàng
33
Xuất xứ: China / Hãng sản xuất: Đang cập nhật / Đường kính cắt tối đa(mm): 0 / Đường kính lỗ trục chính(mm): 0 / Tốc độ trục chính(rpm): 0 / Bar capacity(mm): 0 / Kích thước đầu kẹp(mm): 0 / Cán dao(mm): 16 / Kích thước cán dao doa(mm): 80 / Hành trình Ụ động(mm): 240 / Hành trình chuyển động(mm): 400 / Đường kính lỗ ụ động(mm): 0 / Công suất động cơ trục chính(W): 3000 / Động cơ Servo(W): 0 / Trọng lượng máy(Kg): 1300 /
Liên hệ gian hàng
34
Xuất xứ: Japan / Hãng sản xuất: MAZAK / Đường kính cắt tối đa(mm): 610 / Đường kính lỗ trục chính(mm): 0 / Tốc độ trục chính(rpm): 2000 / Bar capacity(mm): 0 / Kích thước đầu kẹp(mm): 0 / Cán dao(mm): 0 / Kích thước cán dao doa(mm): 0 / Hành trình Ụ động(mm): 0 / Hành trình chuyển động(mm): 0 / Đường kính lỗ ụ động(mm): 0 / Công suất động cơ trục chính(W): 0 / Động cơ Servo(W): 0 / Trọng lượng máy(Kg): 0 /
Liên hệ gian hàng
35
Xuất xứ: Japan / Hãng sản xuất: MAZAK / Đường kính cắt tối đa(mm): 390 / Đường kính lỗ trục chính(mm): 0 / Tốc độ trục chính(rpm): 4000 / Bar capacity(mm): 0 / Kích thước đầu kẹp(mm): 0 / Cán dao(mm): 0 / Kích thước cán dao doa(mm): 0 / Hành trình Ụ động(mm): 0 / Hành trình chuyển động(mm): 0 / Đường kính lỗ ụ động(mm): 0 / Công suất động cơ trục chính(W): 18750 / Động cơ Servo(W): 0 / Trọng lượng máy(Kg): 0 /
Liên hệ gian hàng
36
Xuất xứ: Japan / Hãng sản xuất: MAZAK / Đường kính cắt tối đa(mm): 0 / Đường kính lỗ trục chính(mm): 0 / Tốc độ trục chính(rpm): 3300 / Bar capacity(mm): 0 / Kích thước đầu kẹp(mm): 0 / Cán dao(mm): 0 / Kích thước cán dao doa(mm): 0 / Hành trình Ụ động(mm): 0 / Hành trình chuyển động(mm): 0 / Đường kính lỗ ụ động(mm): 0 / Công suất động cơ trục chính(W): 0 / Động cơ Servo(W): 0 / Trọng lượng máy(Kg): 0 /
Liên hệ gian hàng
37
Xuất xứ: Japan / Hãng sản xuất: MORISEIKI / Đường kính cắt tối đa(mm): 238 / Đường kính lỗ trục chính(mm): 0 / Tốc độ trục chính(rpm): 4000 / Bar capacity(mm): 0 / Kích thước đầu kẹp(mm): 0 / Cán dao(mm): 0 / Kích thước cán dao doa(mm): 0 / Hành trình Ụ động(mm): 0 / Hành trình chuyển động(mm): 0 / Đường kính lỗ ụ động(mm): 0 / Công suất động cơ trục chính(W): 15000 / Động cơ Servo(W): 0 / Trọng lượng máy(Kg): 0 /
Liên hệ gian hàng
38
Xuất xứ: Japan / Hãng sản xuất: OKUMA / Đường kính cắt tối đa(mm): 0 / Đường kính lỗ trục chính(mm): 0 / Tốc độ trục chính(rpm): 3500 / Bar capacity(mm): 0 / Kích thước đầu kẹp(mm): 0 / Cán dao(mm): 0 / Kích thước cán dao doa(mm): 0 / Hành trình Ụ động(mm): 0 / Hành trình chuyển động(mm): 0 / Đường kính lỗ ụ động(mm): 0 / Công suất động cơ trục chính(W): 7500 / Động cơ Servo(W): 0 / Trọng lượng máy(Kg): 0 /
Liên hệ gian hàng
39
Xuất xứ: Japan / Hãng sản xuất: TSUGAMI / Đường kính cắt tối đa(mm): 0 / Đường kính lỗ trục chính(mm): 0 / Tốc độ trục chính(rpm): 2000 / Bar capacity(mm): 0 / Kích thước đầu kẹp(mm): 0 / Cán dao(mm): 0 / Kích thước cán dao doa(mm): 0 / Hành trình Ụ động(mm): 0 / Hành trình chuyển động(mm): 0 / Đường kính lỗ ụ động(mm): 0 / Công suất động cơ trục chính(W): 18500 / Động cơ Servo(W): 0 / Trọng lượng máy(Kg): 7000 /
Liên hệ gian hàng
40
Xuất xứ: Japan / Hãng sản xuất: MORISEIKI / Đường kính cắt tối đa(mm): 0 / Đường kính lỗ trục chính(mm): 0 / Tốc độ trục chính(rpm): 3500 / Bar capacity(mm): 0 / Kích thước đầu kẹp(mm): 0 / Cán dao(mm): 0 / Kích thước cán dao doa(mm): 0 / Hành trình Ụ động(mm): 0 / Hành trình chuyển động(mm): 0 / Đường kính lỗ ụ động(mm): 0 / Công suất động cơ trục chính(W): 15000 / Động cơ Servo(W): 0 / Trọng lượng máy(Kg): 6800 /
Liên hệ gian hàng
41
Xuất xứ: Japan / Hãng sản xuất: MORISEIKI / Đường kính cắt tối đa(mm): 0 / Đường kính lỗ trục chính(mm): 0 / Tốc độ trục chính(rpm): 1400 / Bar capacity(mm): 0 / Kích thước đầu kẹp(mm): 0 / Cán dao(mm): 0 / Kích thước cán dao doa(mm): 0 / Hành trình Ụ động(mm): 0 / Hành trình chuyển động(mm): 0 / Đường kính lỗ ụ động(mm): 0 / Công suất động cơ trục chính(W): 22000 / Động cơ Servo(W): 0 / Trọng lượng máy(Kg): 7500 /
Liên hệ gian hàng
42
Xuất xứ: Japan / Hãng sản xuất: MORISEIKI / Đường kính cắt tối đa(mm): 0 / Đường kính lỗ trục chính(mm): 0 / Tốc độ trục chính(rpm): 3500 / Bar capacity(mm): 0 / Kích thước đầu kẹp(mm): 0 / Cán dao(mm): 0 / Kích thước cán dao doa(mm): 0 / Hành trình Ụ động(mm): 0 / Hành trình chuyển động(mm): 0 / Đường kính lỗ ụ động(mm): 0 / Công suất động cơ trục chính(W): 15000 / Động cơ Servo(W): 0 / Trọng lượng máy(Kg): 4500 /
Liên hệ gian hàng
43
Xuất xứ: Japan / Hãng sản xuất: OKUMA / Đường kính cắt tối đa(mm): 0 / Đường kính lỗ trục chính(mm): 0 / Tốc độ trục chính(rpm): 0 / Bar capacity(mm): 0 / Kích thước đầu kẹp(mm): 0 / Cán dao(mm): 0 / Kích thước cán dao doa(mm): 0 / Hành trình Ụ động(mm): 0 / Hành trình chuyển động(mm): 0 / Đường kính lỗ ụ động(mm): 0 / Công suất động cơ trục chính(W): 0 / Động cơ Servo(W): 0 / Trọng lượng máy(Kg): 0 /
Liên hệ gian hàng
44
Xuất xứ: Japan / Hãng sản xuất: MAZAK / Đường kính cắt tối đa(mm): 0 / Đường kính lỗ trục chính(mm): 0 / Tốc độ trục chính(rpm): 3600 / Bar capacity(mm): 0 / Kích thước đầu kẹp(mm): 0 / Cán dao(mm): 0 / Kích thước cán dao doa(mm): 0 / Hành trình Ụ động(mm): 0 / Hành trình chuyển động(mm): 0 / Đường kính lỗ ụ động(mm): 0 / Công suất động cơ trục chính(W): 7500 / Động cơ Servo(W): 0 / Trọng lượng máy(Kg): 3200 /
Liên hệ gian hàng
45
Xuất xứ: Japan / Hãng sản xuất: MAZAK / Đường kính cắt tối đa(mm): 0 / Đường kính lỗ trục chính(mm): 0 / Tốc độ trục chính(rpm): 4800 / Bar capacity(mm): 0 / Kích thước đầu kẹp(mm): 0 / Cán dao(mm): 0 / Kích thước cán dao doa(mm): 0 / Hành trình Ụ động(mm): 0 / Hành trình chuyển động(mm): 0 / Đường kính lỗ ụ động(mm): 0 / Công suất động cơ trục chính(W): 11000 / Động cơ Servo(W): 0 / Trọng lượng máy(Kg): 4500 /
Liên hệ gian hàng
Trang:  1  2  >