• Kiểm tra đơn hàng
  • Hỗ trợ
  • Nạp tiền
  • Đăng ký
  • Đăng nhập
Danh mục sản phẩm
Thống kê gian hàng
0915.624.114-Công Ty TNHH SX Và XNK Minh Hải
Gian hàng: minhhai1712
Tham gia: 17/02/2016
GD Online thành công(?): 57
Đánh giá tốt : 88%
Thời gian xử lý : 6 giờ
Lượt truy cập: 716.784
Tìm kiếm :    Giá từ :    ~ Đến :  
36 sản phẩm          Hiển thị :  Chi tiết | Dạng cột | Dạng Thời trang
Tên sản phẩm
Giá bán
1
Hãng sản xuất: Đang cập nhật / Kiểu tôn: - / Cắt các kim loại khác: Thép tấm, Kim loại khác/ Chu kỳ cắt (chuyển động/phút): 0 / Chiều rộng lưỡi cắt (mm): 0 / Góc cắt tối thiểu (độ): 0 / Công suất (W): 0 / Độ ồn (dB): 82 / Trọng lượng (kg): 0.98 / Xuất xứ: Taiwan /
1.000.000 ₫
2
Hãng sản xuất: Đang cập nhật / Kiểu tôn: - / Cắt các kim loại khác: Inox, Kim loại khác/ Chu kỳ cắt (chuyển động/phút): 1600 / Chiều rộng lưỡi cắt (mm): 3 / Góc cắt tối thiểu (độ): 0 / Công suất (W): 620 / Độ ồn (dB): 0 / Trọng lượng (kg): 3.8 / Xuất xứ: Trung Quốc /
1.800.000 ₫
3
Hãng sản xuất: AGP / Công suất (W): 550 / Trọng lượng (kg): 1.7 / Xuất xứ: Đài Loan /
2.080.000 ₫
4
Hãng sản xuất: Makita / Kiểu tôn: Tôn phẳng / Cắt các kim loại khác: -/ Chu kỳ cắt (chuyển động/phút): 4500 / Chiều rộng lưỡi cắt (mm): 250 / Góc cắt tối thiểu (độ): 0 / Công suất (W): 400 / Độ ồn (dB): 0 / Trọng lượng (kg): 1.4 / Xuất xứ: Nhật Bản /
5.300.000 ₫
5
Hãng sản xuất: Makita / Kiểu tôn: Tôn phẳng / Cắt các kim loại khác: Thép tấm, Inox/ Chu kỳ cắt (chuyển động/phút): 4000 / Chiều rộng lưỡi cắt (mm): 0 / Góc cắt tối thiểu (độ): 0 / Công suất (W): 300 / Độ ồn (dB): 0 / Trọng lượng (kg): 1.7 / Xuất xứ: Nhật Bản /
5.500.000 ₫
6
Hãng sản xuất: MAKITA / Kiểu tôn: Tôn phẳng / Cắt các kim loại khác: Thép tấm, Inox, / Chu kỳ cắt (chuyển động/phút): 4500 / Chiều rộng lưỡi cắt (mm): 0 / Góc cắt tối thiểu (độ): 0 / Công xuất (W): 260 / Độ ồn (dB): 0 / Trọng lượng (kg): 1.4 / Xuất xứ: - /
5.800.000 ₫
7
Hãng sản xuất: Makita / Kiểu tôn: Tôn phẳng / Cắt các kim loại khác: Thép tấm, Inox/ Chu kỳ cắt (chuyển động/phút): 2200 / Chiều rộng lưỡi cắt (mm): 5 / Góc cắt tối thiểu (độ): 0 / Công suất (W): 550 / Độ ồn (dB): 0 / Trọng lượng (kg): 1.6 / Xuất xứ: Nhật Bản /
6.200.000 ₫
8
Hãng sản xuất: Makita / Kiểu tôn: Tôn phẳng / Cắt các kim loại khác: Thép tấm/ Chu kỳ cắt (chuyển động/phút): 4000 / Chiều rộng lưỡi cắt (mm): 0 / Góc cắt tối thiểu (độ): 0 / Công suất (W): 380 / Độ ồn (dB): 0 / Trọng lượng (kg): 1.6 / Xuất xứ: Trung Quốc /
6.300.000 ₫
9
Hãng sản xuất: MAKITA / Kiểu tôn: Tôn phẳng / Cắt các kim loại khác: Thép tấm, Inox, / Chu kỳ cắt (chuyển động/phút): 4500 / Chiều rộng lưỡi cắt (mm): 0 / Góc cắt tối thiểu (độ): 0 / Công xuất (W): 260 / Độ ồn (dB): 0 / Trọng lượng (kg): 1.4 / Xuất xứ: - /
6.600.000 ₫
10
Hãng sản xuất: Makita / Kiểu tôn: - / Cắt các kim loại khác: Thép tấm, Inox/ Chu kỳ cắt (chuyển động/phút): 1600 / Chiều rộng lưỡi cắt (mm): 0 / Góc cắt tối thiểu (độ): 0 / Công suất (W): 660 / Độ ồn (dB): 0 / Trọng lượng (kg): 3.5 / Xuất xứ: Nhật Bản /
7.000.000 ₫
11
Hãng sản xuất: HITACHI / Kiểu tôn: Tôn phẳng / Cắt các kim loại khác: Thép tấm, Inox, / Chu kỳ cắt (chuyển động/phút): 4700 / Chiều rộng lưỡi cắt (mm): 5 / Góc cắt tối thiểu (độ): 0 / Công xuất (W): 400 / Độ ồn (dB): 0 / Trọng lượng (kg): 1.7 / Xuất xứ: - /
7.000.000 ₫
12
Hãng sản xuất: Hitachi / Kiểu tôn: Tôn phẳng / Cắt các kim loại khác: Kim loại khác, / Chu kỳ cắt (chuyển động/phút): 4700 / Chiều rộng lưỡi cắt (mm): 0 / Góc cắt tối thiểu (độ): 25 / Công suất (W): 400 / Độ ồn (dB): 0 / Trọng lượng (kg): 1.7 / Xuất xứ: Japan /
7.000.000 ₫
13
Hãng sản xuất: Makita / Kiểu tôn: - / Cắt các kim loại khác: Thép tấm, Inox/ Chu kỳ cắt (chuyển động/phút): 1600 / Chiều rộng lưỡi cắt (mm): 0 / Góc cắt tối thiểu (độ): 0 / Công suất (W): 710 / Độ ồn (dB): 0 / Trọng lượng (kg): 3.4 / Xuất xứ: Nhật Bản /
7.687.000 ₫
14
Hãng sản xuất: Makita / Kiểu tôn: - / Cắt các kim loại khác: Thép tấm, Inox/ Chu kỳ cắt (chuyển động/phút): 1300 / Chiều rộng lưỡi cắt (mm): 8 / Góc cắt tối thiểu (độ): 0 / Công suất (W): 660 / Độ ồn (dB): 0 / Trọng lượng (kg): 3.4 / Xuất xứ: Nhật Bản /
7.750.000 ₫
15
Hãng sản xuất: BOSCH / Kiểu tôn: - / Cắt các kim loại khác: Thép tấm, Inox, / Chu kỳ cắt (chuyển động/phút): 2400 / Chiều rộng lưỡi cắt (mm): 3 / Góc cắt tối thiểu (độ): 0 / Công xuất (W): 500 / Độ ồn (dB): 0 / Trọng lượng (kg): 2 / Xuất xứ: - /
8.000.000 ₫
16
Hãng sản xuất: Bosch / Kiểu tôn: - / Cắt các kim loại khác: Thép tấm, Kim loại khác/ Chu kỳ cắt (chuyển động/phút): 2400 / Chiều rộng lưỡi cắt (mm): 0 / Góc cắt tối thiểu (độ): 80 / Công suất (W): 500 / Độ ồn (dB): 0 / Trọng lượng (kg): 2.7 / Xuất xứ: - /
8.000.000 ₫
17
Hãng sản xuất: MAKITA / Kiểu tôn: - / Cắt các kim loại khác: Thép tấm, Inox, / Chu kỳ cắt (chuyển động/phút): 1000 / Chiều rộng lưỡi cắt (mm): 6 / Góc cắt tối thiểu (độ): 0 / Công xuất (W): 620 / Độ ồn (dB): 0 / Trọng lượng (kg): 3.5 / Xuất xứ: - /
9.200.000 ₫
18
Hãng sản xuất: MAKITA / Kiểu tôn: - / Cắt các kim loại khác: Thép tấm, Inox, / Chu kỳ cắt (chuyển động/phút): 1770 / Chiều rộng lưỡi cắt (mm): 8 / Góc cắt tối thiểu (độ): 0 / Công xuất (W): 900 / Độ ồn (dB): 0 / Trọng lượng (kg): 4.7 / Xuất xứ: - /
10.000.000 ₫
19
Hãng sản xuất: Makita / Kiểu tôn: Tôn phẳng / Cắt các kim loại khác: Thép tấm, / Chu kỳ cắt (chuyển động/phút): 4300 / Chiều rộng lưỡi cắt (mm): 0 / Góc cắt tối thiểu (độ): 0 / Công suất (W): 0 / Độ ồn (dB): 0 / Trọng lượng (kg): 1.9 / Xuất xứ: Japan /
10.500.000 ₫
20
Hãng sản xuất: Hãng khác / Kiểu tôn: Tôn phẳng / Cắt các kim loại khác: Thép tấm, Inox, / Chu kỳ cắt (chuyển động/phút): 1500 / Chiều rộng lưỡi cắt (mm): 5 / Góc cắt tối thiểu (độ): 0 / Công xuất (W): 400 / Độ ồn (dB): 0 / Trọng lượng (kg): 1.6 / Xuất xứ: - /
10.570.000 ₫
21
Hãng sản xuất: BOSCH / Kiểu tôn: Tôn phẳng / Cắt các kim loại khác: Thép tấm, Inox, / Chu kỳ cắt (chuyển động/phút): 3600 / Chiều rộng lưỡi cắt (mm): 0 / Góc cắt tối thiểu (độ): 0 / Công xuất (W): 500 / Độ ồn (dB): 0 / Trọng lượng (kg): 1.6 / Xuất xứ: - /
11.500.000 ₫
22
Hãng sản xuất: METABO / Kiểu tôn: - / Cắt các kim loại khác: Thép tấm, Inox, / Chu kỳ cắt (chuyển động/phút): 3000 / Chiều rộng lưỡi cắt (mm): 0 / Góc cắt tối thiểu (độ): 0 / Công xuất (W): 550 / Độ ồn (dB): 0 / Trọng lượng (kg): 2.5 / Xuất xứ: - /
Liên hệ gian hàng
23
Hãng sản xuất: Sencan / Kiểu tôn: - / Cắt các kim loại khác: -/ Chu kỳ cắt (chuyển động/phút): 2600 / Chiều rộng lưỡi cắt (mm): 0 / Góc cắt tối thiểu (độ): 0 / Công suất (W): 500 / Độ ồn (dB): 0 / Trọng lượng (kg): 0 / Xuất xứ: China /
Liên hệ gian hàng
24
Hãng sản xuất: Đang cập nhật / Kiểu tôn: - / Cắt các kim loại khác: -/ Chu kỳ cắt (chuyển động/phút): 1600 / Chiều rộng lưỡi cắt (mm): 50 / Góc cắt tối thiểu (độ): 0 / Công suất (W): 620 / Độ ồn (dB): 0 / Trọng lượng (kg): 3.8 / Xuất xứ: China /
Liên hệ gian hàng
25
Hãng sản xuất: FEIN / Kiểu tôn: Tôn phẳng / Cắt các kim loại khác: Thép tấm, Kim loại khác/ Chu kỳ cắt (chuyển động/phút): 6 / Chiều rộng lưỡi cắt (mm): 0 / Góc cắt tối thiểu (độ): 0 / Công suất (W): 350 / Độ ồn (dB): 0 / Trọng lượng (kg): 2.1 / Xuất xứ: - /
Liên hệ gian hàng
26
Hãng sản xuất: FEIN / Kiểu tôn: Tôn phẳng / Cắt các kim loại khác: Thép tấm, Kim loại khác/ Chu kỳ cắt (chuyển động/phút): 4 / Chiều rộng lưỡi cắt (mm): 0 / Góc cắt tối thiểu (độ): 0 / Công suất (W): 350 / Độ ồn (dB): 0 / Trọng lượng (kg): 1.7 / Xuất xứ: - /
Liên hệ gian hàng
27
Hãng sản xuất: FEIN / Kiểu tôn: - / Cắt các kim loại khác: -/ Chu kỳ cắt (chuyển động/phút): 1500 / Chiều rộng lưỡi cắt (mm): 0 / Góc cắt tối thiểu (độ): 0 / Công suất (W): 350 / Độ ồn (dB): 0 / Trọng lượng (kg): 2.1 / Xuất xứ: - /
Liên hệ gian hàng
28
Hãng sản xuất: Fein / Kiểu tôn: - Chu kỳ cắt (chuyển động/phút): 0 / Chiều rộng lưỡi cắt (mm): 0 / Góc cắt tối thiểu (độ): 0 / Công suất (W): 0 / Độ ồn (dB): 0 / Trọng lượng (kg): 0 / Xuất xứ: Germany /
Liên hệ gian hàng
29
Hãng sản xuất: AGP / Công suất (W): 500 / Trọng lượng (kg): 1.5 / Xuất xứ: Đài Loan /
Liên hệ gian hàng
30
Hãng sản xuất: DCA / Công suất (W): 710 / Trọng lượng (kg): 2.29 / Xuất xứ: Đài Loan /
Liên hệ gian hàng
31
Hãng sản xuất: Shinano / Công suất (W): 380 / Trọng lượng (kg): 1.26 / Xuất xứ: Nhật Bản /
Liên hệ gian hàng
32
Hãng sản xuất: FEIN / Kiểu tôn: Tôn lượn sóng / Cắt các kim loại khác: Thép tấm, Kim loại khác/ Chu kỳ cắt (chuyển động/phút): 9 / Chiều rộng lưỡi cắt (mm): 0 / Góc cắt tối thiểu (độ): 0 / Công suất (W): 350 / Độ ồn (dB): 0 / Trọng lượng (kg): 1.8 / Xuất xứ: - /
Liên hệ gian hàng
33
Hãng sản xuất: Dongcheng / Kiểu tôn: Tôn lượn sóng / Cắt các kim loại khác: Inox, Kim loại khác/ Chu kỳ cắt (chuyển động/phút): 1300 / Chiều rộng lưỡi cắt (mm): 3 / Góc cắt tối thiểu (độ): 0 / Công suất (W): 620 / Độ ồn (dB): 1 / Trọng lượng (kg): 3.8 / Xuất xứ: Trung Quốc /
Liên hệ gian hàng
34
Hãng sản xuất: Dongcheng / Kiểu tôn: - / Cắt các kim loại khác: Inox, Kim loại khác/ Chu kỳ cắt (chuyển động/phút): 1600 / Chiều rộng lưỡi cắt (mm): 3 / Góc cắt tối thiểu (độ): 0 / Công suất (W): 620 / Độ ồn (dB): 0 / Trọng lượng (kg): 3.8 / Xuất xứ: Trung Quốc /
Liên hệ gian hàng
35
Hãng sản xuất: Dalushan / Kiểu tôn: Tôn phẳng / Cắt các kim loại khác: Thép tấm, Inox/ Chu kỳ cắt (chuyển động/phút): 0 / Chiều rộng lưỡi cắt (mm): 0 / Góc cắt tối thiểu (độ): 0 / Công suất (W): 0 / Độ ồn (dB): 0 / Trọng lượng (kg): 0 /
Liên hệ gian hàng
36
Hãng sản xuất: Dalushan / Kiểu tôn: Tôn phẳng / Cắt các kim loại khác: Thép tấm, Inox/ Chu kỳ cắt (chuyển động/phút): 0 / Chiều rộng lưỡi cắt (mm): 0 / Góc cắt tối thiểu (độ): 0 / Công suất (W): 0 / Độ ồn (dB): 0 / Trọng lượng (kg): 0 /
Liên hệ gian hàng