• Kiểm tra đơn hàng
  • Hỗ trợ
  • Nạp tiền
  • Đăng ký
  • Đăng nhập
Danh mục sản phẩm
Thống kê gian hàng
0915.624.114-Công Ty TNHH SX Và XNK Minh Hải
Gian hàng: minhhai1712
Tham gia: 17/02/2016
GD Online thành công(?): 57
Đánh giá tốt : 88%
Thời gian xử lý : 6 giờ
Lượt truy cập: 741.285
Tìm kiếm :    Giá từ :    ~ Đến :  
153 sản phẩm          Hiển thị :  Chi tiết | Dạng cột | Dạng Thời trang
Tên sản phẩm
Giá bán
136
Hãng sản xuất: JAVELIN / Kiểu in: - / Độ phân giải: 300 dpi / Bộ nhớ: 8MB / Tốc độ in nhiều màu (thẻ/giờ): 0 / Tốc độ in một màu (thẻ/giờ): 0 / Kiểu kết nối: USB/ Khay đựng thẻ trắng (card): 100 / Chất liệu của thẻ: PVC, Composite PVC/ Công suất (thẻ/năm): 0 / Trọng lượng (kg): 4.34 /
Liên hệ gian hàng
137
Hãng sản xuất: Pointman / Kiểu in: In nhiệt / Độ phân giải: 300 dpi / Bộ nhớ: 128MB / Tốc độ in nhiều màu (thẻ/giờ): 210 / Tốc độ in một màu (thẻ/giờ): 850 / Kiểu kết nối: USB, COM/ Khay đựng thẻ trắng (card): 0 Công suất (thẻ/năm): 0 / Trọng lượng (kg): 6.5 /
Liên hệ gian hàng
138
Hãng sản xuất: Matica / Kiểu in: In nhiệt / Độ phân giải: 300 dpi / Bộ nhớ: - / Tốc độ in nhiều màu (thẻ/giờ): 210 / Tốc độ in một màu (thẻ/giờ): 850 / Kiểu kết nối: USB, 10 Base-T Ethernet/ Khay đựng thẻ trắng (card): 100 / Chất liệu của thẻ: PVC, ABS, Composite PVC, PET/ Công suất (thẻ/năm): 0 / Trọng lượng (kg): 6.6 /
Liên hệ gian hàng
139
Hãng sản xuất: JAVELIN / Kiểu in: - / Độ phân giải: - / Bộ nhớ: 64MB / Tốc độ in nhiều màu (thẻ/giờ): 170 / Tốc độ in một màu (thẻ/giờ): 190 / Kiểu kết nối: USB/ Khay đựng thẻ trắng (card): 150 / Chất liệu của thẻ: PVC, ABS, PET/ Công suất (thẻ/năm): 0 / Trọng lượng (kg): 12.5 /
Liên hệ gian hàng
140
Hãng sản xuất: - / Kiểu in: - / Độ phân giải: 300 dpi / Bộ nhớ: 32MB / Tốc độ in nhiều màu (thẻ/giờ): 120 / Tốc độ in một màu (thẻ/giờ): 144 / Kiểu kết nối: USB/ Khay đựng thẻ trắng (card): 80 / Chất liệu của thẻ: PVC/ Công suất (thẻ/năm): 0 / Trọng lượng (kg): 5.5 /
Liên hệ gian hàng
141
Hãng sản xuất: JAVELIN / Kiểu in: In nhiệt / Độ phân giải: 300 dpi / Bộ nhớ: 16MB / Tốc độ in nhiều màu (thẻ/giờ): 0 / Tốc độ in một màu (thẻ/giờ): 0 / Kiểu kết nối: USB, RS232C/ Khay đựng thẻ trắng (card): 100 / Chất liệu của thẻ: PVC/ Công suất (thẻ/năm): 0 / Trọng lượng (kg): 4.5 /
Liên hệ gian hàng
142
Hãng sản xuất: DATACARD / Kiểu in: In nhiệt / Độ phân giải: 300 dpi / Bộ nhớ: 2MB / Tốc độ in nhiều màu (thẻ/giờ): 0 / Tốc độ in một màu (thẻ/giờ): 200 / Kiểu kết nối: USB/ Khay đựng thẻ trắng (card): 0 Công suất (thẻ/năm): 0 / Trọng lượng (kg): 0 /
Liên hệ gian hàng
143
Hãng sản xuất: FARGO / Tốc độ in nhiều màu (thẻ/giờ): 102 / Tốc độ in một màu (thẻ/giờ): 514 / Kiểu kết nối: USB, 10 Base-T Ethernet/ Khay đựng thẻ trắng (card): 0 / Chất liệu của thẻ: PVC/ Công suất (thẻ/năm): 0 / Trọng lượng (kg): 9.1 /
Liên hệ gian hàng
144
Hãng sản xuất: EDISECURE / Tốc độ in nhiều màu (thẻ/giờ): 120 / Tốc độ in một màu (thẻ/giờ): 0 / Kiểu kết nối: USB, 10 Base-T Ethernet/ Khay đựng thẻ trắng (card): 0 / Chất liệu của thẻ: PVC, Plastic, ABS, Polycarbonate/ Công suất (thẻ/năm): 0 / Trọng lượng (kg): 0.22 /
Liên hệ gian hàng
145
Hãng sản xuất: ZEBRA / Kiểu in: In nhiệt / Độ phân giải: 300 dpi / Bộ nhớ: 32MB / Tốc độ in nhiều màu (thẻ/giờ): 130 / Tốc độ in một màu (thẻ/giờ): 545 / Kiểu kết nối: -, USB/ Khay đựng thẻ trắng (card): 100 / Chất liệu của thẻ: PVC, Composite PVC/ Công suất (thẻ/năm): 0 / Trọng lượng (kg): 5.3 /
Liên hệ gian hàng
146
Hãng sản xuất: FARGO / Kiểu in: In nhiệt / Độ phân giải: 300 dpi / Bộ nhớ: 32MB / Tốc độ in nhiều màu (thẻ/giờ): 150 / Tốc độ in một màu (thẻ/giờ): 0 / Kiểu kết nối: USB, 10 Base-T Ethernet, / Khay đựng thẻ trắng (card): 200 / Chất liệu của thẻ: PVC, / Công suất (thẻ/năm): 0 / Trọng lượng (kg): 4.09 /
Liên hệ gian hàng
147
Hãng sản xuất: ZEBRA / Kiểu in: In trực tiếp / Độ phân giải: 300 dpi / Bộ nhớ: 8MB / Tốc độ in nhiều màu (thẻ/giờ): 0 / Tốc độ in một màu (thẻ/giờ): 120 / Kiểu kết nối: USB, 10 Base-T Ethernet, / Khay đựng thẻ trắng (card): 150 / Chất liệu của thẻ: PVC, / Công suất (thẻ/năm): 0 / Trọng lượng (kg): 15.9 /
Liên hệ gian hàng
148
Hãng sản xuất: T.I.T ENG / Kiểu in: In nhiệt / Độ phân giải: 300 dpi / Bộ nhớ: 16MB / Tốc độ in nhiều màu (thẻ/giờ): 0 / Tốc độ in một màu (thẻ/giờ): 0 / Kiểu kết nối: USB, / Khay đựng thẻ trắng (card): 0 / Chất liệu của thẻ: PVC, Composite PVC, / Công suất (thẻ/năm): 0 / Trọng lượng (kg): 4.5 /
Liên hệ gian hàng
149
Hãng sản xuất: EVOLIS / Độ phân giải (dpi): 300 / Bộ nhớ (Mb): 16 / Tốc độ in nhiều màu (thẻ/giờ): 85 / Tốc độ in một màu (thẻ/giờ): 95 / Kiểu kết nối: USB, / Chất liệu của thẻ: PVC, / Công suất (thẻ/năm): 0 / Nguồn điện: 100/240V, 50/60 Hz, / Trọng lượng (g): 15 /
Liên hệ gian hàng
150
Hãng sản xuất: ZEBRA / Độ phân giải (dpi): 300 / Bộ nhớ (Mb): 2 / Tốc độ in nhiều màu (thẻ/giờ): 120 / Tốc độ in một màu (thẻ/giờ): 900 / Kiểu kết nối: USB, / Chất liệu của thẻ: PVC, / Công xuất (thẻ/năm): 0 / Nguồn điện: 100/120V, 50/60 Hz , 220/240V, 50/60 Hz, / Trọng lượng (g): 290 /
Liên hệ gian hàng
151
Hãng sản xuất: DIS / Kiểu in: In trực tiếp / Độ phân giải (dpi): 300 dpi / Bộ nhớ (Mb): - / Tốc độ in nhiều màu (thẻ/giờ): 90 / Tốc độ in một màu (thẻ/giờ): 90 / Kiểu kết nối: USB, 10 Base-T Ethernet, / Khay đựng thẻ trắng (card): 300 / Chất liệu của thẻ: PVC, Plastic, ABS, Polycarbonate, Composite PVC, PET, / Công suất (thẻ/năm): 0 / Trọng lượng (kg): 22 /
Liên hệ gian hàng
152
Hãng sản xuất: MAGICARD / Kiểu in: In trực tiếp / Độ phân giải (dpi): 300 dpi / Bộ nhớ (Mb): 16MB / Tốc độ in nhiều màu (thẻ/giờ): 22 / Tốc độ in một màu (thẻ/giờ): 6 / Kiểu kết nối: USB, COM, / Khay đựng thẻ trắng (card): 0 / Chất liệu của thẻ: Plastic, / Công suất (thẻ/năm): 0 / Trọng lượng (kg): 7.2 /
Liên hệ gian hàng
153
Hãng sản xuất: FARGO / Kiểu in: In gián tiếp / Tốc độ in nhiều màu (thẻ/giờ): 0 / Tốc độ in một màu (thẻ/giờ): 0 Khay đựng thẻ trắng (card): 0 / Chất liệu của thẻ: PVC, ABS, PET/ Công suất (thẻ/năm): 0 / Trọng lượng (kg): 0 /
Liên hệ gian hàng
Trang:  <  1  2  3  4