• Kiểm tra đơn hàng
  • Hỗ trợ
  • Nạp tiền
  • Đăng ký
  • Đăng nhập
Danh mục sản phẩm
Thống kê gian hàng
0915.624.114-Công Ty TNHH SX Và XNK Minh Hải
Gian hàng: minhhai1712
Tham gia: 17/02/2016
GD Online thành công(?): 57
Đánh giá tốt : 88%
Thời gian xử lý : 6 giờ
Lượt truy cập: 740.417
Tìm kiếm :    Giá từ :    ~ Đến :  
153 sản phẩm          Hiển thị :  Chi tiết | Dạng cột | Dạng Thời trang
Tên sản phẩm
Giá bán
91
Hãng sản xuất: - / Kiểu in: - / Độ phân giải: 300 dpi / Bộ nhớ: - / Tốc độ in nhiều màu (thẻ/giờ): 0 / Tốc độ in một màu (thẻ/giờ): 0 / Kiểu kết nối: USB, 10 Base-T Ethernet/ Khay đựng thẻ trắng (card): 300 / Chất liệu của thẻ: PVC, Composite PVC/ Công suất (thẻ/năm): 0 / Trọng lượng (kg): 22 /
Liên hệ gian hàng
92
Hãng sản xuất: EDISECURE / Tốc độ in nhiều màu (thẻ/giờ): 120 / Tốc độ in một màu (thẻ/giờ): 0 / Kiểu kết nối: USB, 10 Base-T Ethernet/ Khay đựng thẻ trắng (card): 0 / Chất liệu của thẻ: PVC, Plastic, ABS, Polycarbonate/ Công suất (thẻ/năm): 0 / Trọng lượng (kg): 0.22 /
Liên hệ gian hàng
93
Hãng sản xuất: FARGO / Tốc độ in nhiều màu (thẻ/giờ): 48 / Tốc độ in một màu (thẻ/giờ): 95 / Kiểu kết nối: USB, 10 Base-T Ethernet/ Khay đựng thẻ trắng (card): 0 / Chất liệu của thẻ: PVC/ Công suất (thẻ/năm): 0 / Trọng lượng (kg): 7.3 /
Liên hệ gian hàng
94
Hãng sản xuất: DATACARD / Kiểu in: In nhiệt / Độ phân giải: 600dpi / Bộ nhớ: - / Tốc độ in nhiều màu (thẻ/giờ): 47 / Tốc độ in một màu (thẻ/giờ): 60 / Kiểu kết nối: USB/ Khay đựng thẻ trắng (card): 100 / Chất liệu của thẻ: -, PVC, Composite PVC, PET/ Công suất (thẻ/năm): 0 / Trọng lượng (kg): 13 /
Liên hệ gian hàng
95
Hãng sản xuất: FARGO / Kiểu in: In trực tiếp / Độ phân giải: 300 dpi / Bộ nhớ: - / Tốc độ in nhiều màu (thẻ/giờ): 0 / Tốc độ in một màu (thẻ/giờ): 0 / Kiểu kết nối: USB, / Khay đựng thẻ trắng (card): 0 / Chất liệu của thẻ: Plastic, / Công suất (thẻ/năm): 0 / Trọng lượng (kg): 5.22 /
Liên hệ gian hàng
96
Hãng sản xuất: EDISecure / Độ phân giải (dpi): 0 / Bộ nhớ (Mb): 0 / Tốc độ in nhiều màu (thẻ/giờ): 0 / Tốc độ in một màu (thẻ/giờ): 0 / Kiểu kết nối: USB, / Chất liệu của thẻ: -, / Công xuất (thẻ/năm): 0 / Nguồn điện: Tự động chuyển nguồn điện, / Trọng lượng (g): 0 /
Liên hệ gian hàng
97
Hãng sản xuất: DATACARD / Kiểu in: In nhiệt / Độ phân giải: 300 dpi / Bộ nhớ: - / Tốc độ in nhiều màu (thẻ/giờ): 0 / Tốc độ in một màu (thẻ/giờ): 0 Khay đựng thẻ trắng (card): 0 Công suất (thẻ/năm): 0 / Trọng lượng (kg): 4.5 /
Liên hệ gian hàng
98
Hãng sản xuất: FARGO / Kiểu in: In nhiệt / Độ phân giải: 300 dpi / Bộ nhớ: 32MB / Tốc độ in nhiều màu (thẻ/giờ): 150 / Tốc độ in một màu (thẻ/giờ): 0 / Kiểu kết nối: USB, 10 Base-T Ethernet, / Khay đựng thẻ trắng (card): 200 / Chất liệu của thẻ: PVC, / Công suất (thẻ/năm): 0 / Trọng lượng (kg): 3.63 /
Liên hệ gian hàng
99
Hãng sản xuất: DATACARD / Kiểu in: In nhiệt / Độ phân giải: 300 dpi / Bộ nhớ: - / Tốc độ in nhiều màu (thẻ/giờ): 175 / Tốc độ in một màu (thẻ/giờ): 0 / Kiểu kết nối: -, / Khay đựng thẻ trắng (card): 0 / Chất liệu của thẻ: -, / Công suất (thẻ/năm): 0 / Trọng lượng (kg): 12.3 /
Liên hệ gian hàng
100
Hãng sản xuất: CIM / Độ phân giải (dpi): 300 / Bộ nhớ (Mb): 2 / Tốc độ in nhiều màu (thẻ/giờ): 133 / Tốc độ in một màu (thẻ/giờ): 514 / Kiểu kết nối: USB, / Chất liệu của thẻ: PVC, / Công xuất (thẻ/năm): 0 / Nguồn điện: 220/240V, 50/60 Hz, / Trọng lượng (g): 3630 /
Liên hệ gian hàng
101
Hãng sản xuất: DATACARD / Kiểu in: In nhiệt / Độ phân giải: - / Bộ nhớ: - / Tốc độ in nhiều màu (thẻ/giờ): 500 / Tốc độ in một màu (thẻ/giờ): 0 / Kiểu kết nối: -/ Khay đựng thẻ trắng (card): 0 / Chất liệu của thẻ: Plastic/ Công suất (thẻ/năm): 0 / Trọng lượng (kg): 0 /
Liên hệ gian hàng
102
Hãng sản xuất: T.I.T ENG / Kiểu in: In nhiệt / Độ phân giải: 300 dpi / Bộ nhớ: 16MB / Tốc độ in nhiều màu (thẻ/giờ): 0 / Tốc độ in một màu (thẻ/giờ): 0 / Kiểu kết nối: USB, / Khay đựng thẻ trắng (card): 0 / Chất liệu của thẻ: PVC, Composite PVC, / Công suất (thẻ/năm): 0 / Trọng lượng (kg): 5.5 /
Liên hệ gian hàng
103
Hãng sản xuất: FARGO / Độ phân giải (dpi): 300 / Bộ nhớ (Mb): 2 / Tốc độ in nhiều màu (thẻ/giờ): 35 / Tốc độ in một màu (thẻ/giờ): 0 / Kiểu kết nối: -, / Chất liệu của thẻ: -, / Công suất (thẻ/năm): 0 / Nguồn điện: -, / Trọng lượng (g): 0 /
Liên hệ gian hàng
104
Hãng sản xuất: DATACARD / Kiểu in: In nhiệt / Độ phân giải: 600dpi / Bộ nhớ: - / Tốc độ in nhiều màu (thẻ/giờ): 66 / Tốc độ in một màu (thẻ/giờ): 60 / Kiểu kết nối: USB/ Khay đựng thẻ trắng (card): 125 / Chất liệu của thẻ: -, PVC, Polycarbonate, PET/ Công suất (thẻ/năm): 0 / Trọng lượng (kg): 12.7 /
Liên hệ gian hàng
105
Hãng sản xuất: DATACARD / Kiểu in: In nhiệt / Độ phân giải: 300 dpi / Bộ nhớ: - / Tốc độ in nhiều màu (thẻ/giờ): 150 / Tốc độ in một màu (thẻ/giờ): 420 Khay đựng thẻ trắng (card): 0 / Chất liệu của thẻ: PVC, ABS, Polycarbonate, PET/ Công suất (thẻ/năm): 0 / Trọng lượng (kg): 5.7 /
Liên hệ gian hàng
106
Hãng sản xuất: DATACARD / Độ phân giải (dpi): 300 / Bộ nhớ (Mb): 16 / Tốc độ in nhiều màu (thẻ/giờ): 145 / Tốc độ in một màu (thẻ/giờ): 0 / Kiểu kết nối: USB, 10 Base-T Ethernet, / Chất liệu của thẻ: PVC, / Công xuất (thẻ/năm): 0 / Nguồn điện: 100/120V, 50/60 Hz , 220/240V, 50/60 Hz, / Trọng lượng (g): 730 /
Liên hệ gian hàng
107
Hãng sản xuất: EVOLIS / Độ phân giải: 300 dpi / Bộ nhớ: 16MB / Tốc độ in nhiều màu (thẻ/giờ): 150 / Tốc độ in một màu (thẻ/giờ): 1000 / Kiểu kết nối: USB, 10 Base-T Ethernet/ Khay đựng thẻ trắng (card): 500 Công suất (thẻ/năm): 0 / Trọng lượng (kg): 21 /
Liên hệ gian hàng
108
Hãng sản xuất: DATACARD / Kiểu in: In nhiệt / Độ phân giải: 300 dpi / Bộ nhớ: 2MB / Tốc độ in nhiều màu (thẻ/giờ): 0 / Tốc độ in một màu (thẻ/giờ): 0 / Kiểu kết nối: USB, 10 Base-T Ethernet/ Khay đựng thẻ trắng (card): 100 Công suất (thẻ/năm): 0 / Trọng lượng (kg): 0 /
Liên hệ gian hàng
109
Hãng sản xuất: DATACARD / Kiểu in: In trực tiếp / Độ phân giải: 300 dpi / Bộ nhớ: 128MB / Tốc độ in nhiều màu (thẻ/giờ): 200 / Tốc độ in một màu (thẻ/giờ): 0 / Kiểu kết nối: USB, COM, RS232C/ Khay đựng thẻ trắng (card): 100 / Chất liệu của thẻ: PVC, Plastic, ABS, Polycarbonate, Composite PVC, PET/ Công suất (thẻ/năm): 0 / Trọng lượng (kg): 13.6 /
Liên hệ gian hàng
110
Hãng sản xuất: ZEBRA / Kiểu in: In nhiệt / Độ phân giải: 300 dpi / Bộ nhớ: 20MB / Tốc độ in nhiều màu (thẻ/giờ): 0 / Tốc độ in một màu (thẻ/giờ): 0 / Kiểu kết nối: USB, 10 Base-T Ethernet, / Khay đựng thẻ trắng (card): 100 / Chất liệu của thẻ: PVC, / Công suất (thẻ/năm): 0 / Trọng lượng (kg): 7 /
Liên hệ gian hàng
111
Hãng sản xuất: ZEBRA / Kiểu in: In nhiệt / Độ phân giải: 300 dpi / Tốc độ in nhiều màu (thẻ/giờ): 225 / Tốc độ in một màu (thẻ/giờ): 300 / Kiểu kết nối: USB, 10 Base-T Ethernet/ Khay đựng thẻ trắng (card): 0 / Chất liệu của thẻ: PVC, PET/ Công suất (thẻ/năm): 0 / Trọng lượng (kg): 0 /
Liên hệ gian hàng
112
Hãng sản xuất: DIS / Kiểu in: In gián tiếp / Độ phân giải (dpi): 300 dpi / Bộ nhớ (Mb): 16MB / Tốc độ in nhiều màu (thẻ/giờ): 120 / Tốc độ in một màu (thẻ/giờ): 0 / Kiểu kết nối: USB, 10 Base-T Ethernet, / Khay đựng thẻ trắng (card): 300 / Chất liệu của thẻ: PVC, Plastic, ABS, Polycarbonate, Composite PVC, PET, / Công suất (thẻ/năm): 0 / Trọng lượng (kg): 0 /
Liên hệ gian hàng
113
Hãng sản xuất: FARGO / Kiểu in: In trực tiếp / Độ phân giải: 300 dpi / Bộ nhớ: - / Tốc độ in nhiều màu (thẻ/giờ): 0 / Tốc độ in một màu (thẻ/giờ): 0 Khay đựng thẻ trắng (card): 0 / Chất liệu của thẻ: Plastic, / Công suất (thẻ/năm): 0 / Trọng lượng (kg): 0 /
Liên hệ gian hàng
114
Hãng sản xuất: ZEBRA / Độ phân giải (dpi): 300 / Bộ nhớ (Mb): 2 / Tốc độ in nhiều màu (thẻ/giờ): 0 / Tốc độ in một màu (thẻ/giờ): 900 / Kiểu kết nối: USB, / Chất liệu của thẻ: PVC, / Công xuất (thẻ/năm): 0 / Nguồn điện: 100/120V, 50/60 Hz , 220/240V, 50/60 Hz, / Trọng lượng (g): 290 /
Liên hệ gian hàng
115
Hãng sản xuất: ZEBRA / Độ phân giải (dpi): 300 / Bộ nhớ (Mb): 4 / Tốc độ in nhiều màu (thẻ/giờ): 100 / Tốc độ in một màu (thẻ/giờ): 0 / Kiểu kết nối: USB, / Chất liệu của thẻ: PVC, / Công xuất (thẻ/năm): 0 / Nguồn điện: 100/120V, 50/60 Hz , 220/240V, 50/60 Hz, / Trọng lượng (g): 2145 /
Liên hệ gian hàng
116
Hãng sản xuất: DATACARD / Kiểu in: In nhiệt / Độ phân giải: 600dpi / Bộ nhớ: - / Tốc độ in nhiều màu (thẻ/giờ): 66 / Tốc độ in một màu (thẻ/giờ): 60 / Kiểu kết nối: USB/ Khay đựng thẻ trắng (card): 125 / Chất liệu của thẻ: -, PVC, Composite PVC, PET/ Công suất (thẻ/năm): 0 / Trọng lượng (kg): 13 /
Liên hệ gian hàng
117
Hãng sản xuất: EDISECURE / Kiểu in: In trực tiếp / Độ phân giải (dpi): 1200 dpi / Bộ nhớ (Mb): - / Tốc độ in nhiều màu (thẻ/giờ): 0 / Tốc độ in một màu (thẻ/giờ): 0 / Kiểu kết nối: USB, IEEE 1284, / Khay đựng thẻ trắng (card): 0 / Chất liệu của thẻ: PVC, / Công suất (thẻ/năm): 0 / Trọng lượng (kg): 7 /
Liên hệ gian hàng
118
Hãng sản xuất: H&H / Kiểu in: In trực tiếp / Độ phân giải: 300 dpi / Bộ nhớ: 32MB / Tốc độ in nhiều màu (thẻ/giờ): 1500 / Tốc độ in một màu (thẻ/giờ): 1500 Khay đựng thẻ trắng (card): 0 Công suất (thẻ/năm): 0 / Trọng lượng (kg): 120 /
Liên hệ gian hàng
119
Hãng sản xuất: EVOLIS / Kiểu in: - / Độ phân giải: 300 dpi / Bộ nhớ: 16MB / Tốc độ in nhiều màu (thẻ/giờ): 95 / Tốc độ in một màu (thẻ/giờ): 325 / Kiểu kết nối: USB/ Khay đựng thẻ trắng (card): 40 / Chất liệu của thẻ: -, PVC/ Công suất (thẻ/năm): 0 / Trọng lượng (kg): 1.66 /
Liên hệ gian hàng
120
Hãng sản xuất: ZEBRA / Kiểu in: In trực tiếp / Độ phân giải: 300 dpi / Bộ nhớ: 8MB / Tốc độ in nhiều màu (thẻ/giờ): 0 / Tốc độ in một màu (thẻ/giờ): 120 / Kiểu kết nối: USB, 10 Base-T Ethernet, / Khay đựng thẻ trắng (card): 150 / Chất liệu của thẻ: PVC, / Công suất (thẻ/năm): 0 / Trọng lượng (kg): 15.9 /
Liên hệ gian hàng
121
Hãng sản xuất: - / Kiểu in: - / Độ phân giải: 300 dpi / Bộ nhớ: 32MB / Tốc độ in nhiều màu (thẻ/giờ): 120 / Tốc độ in một màu (thẻ/giờ): 144 / Kiểu kết nối: USB/ Khay đựng thẻ trắng (card): 80 / Chất liệu của thẻ: PVC/ Công suất (thẻ/năm): 0 / Trọng lượng (kg): 4.5 /
Liên hệ gian hàng
122
Hãng sản xuất: DATACARD / Kiểu in: In nhiệt / Độ phân giải: 300 dpi / Bộ nhớ: - / Tốc độ in nhiều màu (thẻ/giờ): 160 / Tốc độ in một màu (thẻ/giờ): 750 Khay đựng thẻ trắng (card): 0 / Chất liệu của thẻ: PVC, ABS, Polycarbonate, PET, / Công suất (thẻ/năm): 0 / Trọng lượng (kg): 4 /
Liên hệ gian hàng
123
Hãng sản xuất: ZEBRA / Kiểu in: In trực tiếp / Độ phân giải: 300 dpi / Bộ nhớ: 8MB / Tốc độ in nhiều màu (thẻ/giờ): 0 / Tốc độ in một màu (thẻ/giờ): 0 / Kiểu kết nối: USB, 10 Base-T Ethernet, / Khay đựng thẻ trắng (card): 100 / Chất liệu của thẻ: PVC, Composite PVC, / Công suất (thẻ/năm): 0 / Trọng lượng (kg): 4.5 /
Liên hệ gian hàng
124
Hãng sản xuất: DIS / Kiểu in: In trực tiếp / Độ phân giải (dpi): 300 dpi / Bộ nhớ (Mb): - / Tốc độ in nhiều màu (thẻ/giờ): 90 / Tốc độ in một màu (thẻ/giờ): 90 / Kiểu kết nối: USB, 10 Base-T Ethernet, / Khay đựng thẻ trắng (card): 300 / Chất liệu của thẻ: PVC, Plastic, ABS, Polycarbonate, Composite PVC, PET, / Công suất (thẻ/năm): 0 / Trọng lượng (kg): 22 /
Liên hệ gian hàng
125
Hãng sản xuất: FARGO / Kiểu in: In trực tiếp / Độ phân giải: 300 dpi / Bộ nhớ: - / Tốc độ in nhiều màu (thẻ/giờ): 0 / Tốc độ in một màu (thẻ/giờ): 0 / Kiểu kết nối: USB, / Khay đựng thẻ trắng (card): 0 / Chất liệu của thẻ: Plastic, / Công suất (thẻ/năm): 0 / Trọng lượng (kg): 3.63 /
Liên hệ gian hàng
126
Hãng sản xuất: FARGO / Kiểu in: In trực tiếp / Độ phân giải: 300 dpi / Bộ nhớ: 2MB / Tốc độ in nhiều màu (thẻ/giờ): 144 / Tốc độ in một màu (thẻ/giờ): 900 / Kiểu kết nối: USB/ Khay đựng thẻ trắng (card): 100 / Chất liệu của thẻ: PVC/ Công suất (thẻ/năm): 25000 / Trọng lượng (kg): 3.63 /
Liên hệ gian hàng
127
Hãng sản xuất: EVOLIS / Độ phân giải: 300 dpi / Bộ nhớ: 16MB / Tốc độ in nhiều màu (thẻ/giờ): 0 / Tốc độ in một màu (thẻ/giờ): 0 / Kiểu kết nối: USB, 10 Base-T Ethernet/ Khay đựng thẻ trắng (card): 100 Công suất (thẻ/năm): 0 / Trọng lượng (kg): 2.4 /
Liên hệ gian hàng
128
Hãng sản xuất: HiTi / Độ phân giải (dpi): 0 / Bộ nhớ (Mb): 0 / Tốc độ in nhiều màu (thẻ/giờ): 0 / Tốc độ in một màu (thẻ/giờ): 0 / Kiểu kết nối: USB, COM, IEEE 1284, / Chất liệu của thẻ: PVC, ABS, Polycarbonate, / Công xuất (thẻ/năm): 0 / Nguồn điện: 100/120V, 50/60 Hz , 220/240V, 50/60 Hz, / Trọng lượng (g): 0 /
Liên hệ gian hàng
129
Hãng sản xuất: JAVELIN / Kiểu in: - / Độ phân giải: 300 dpi / Bộ nhớ: - / Tốc độ in nhiều màu (thẻ/giờ): 120 / Tốc độ in một màu (thẻ/giờ): 0 / Kiểu kết nối: USB/ Khay đựng thẻ trắng (card): 150 / Chất liệu của thẻ: Composite PVC/ Công suất (thẻ/năm): 0 / Trọng lượng (kg): 15.9 /
Liên hệ gian hàng
130
Hãng sản xuất: - / Kiểu in: - / Độ phân giải: - / Bộ nhớ: - / Tốc độ in nhiều màu (thẻ/giờ): 0 / Tốc độ in một màu (thẻ/giờ): 0 / Kiểu kết nối: -/ Khay đựng thẻ trắng (card): 0 / Chất liệu của thẻ: PVC/ Công suất (thẻ/năm): 0 / Trọng lượng (kg): 80 /
Liên hệ gian hàng
131
Hãng sản xuất: CIM / Kiểu in: - / Độ phân giải: - / Bộ nhớ: - / Tốc độ in nhiều màu (thẻ/giờ): 0 / Tốc độ in một màu (thẻ/giờ): 0 / Kiểu kết nối: USB, COM/ Khay đựng thẻ trắng (card): 0 / Chất liệu của thẻ: -/ Công suất (thẻ/năm): 0 / Trọng lượng (kg): 0 /
Liên hệ gian hàng
132
Hãng sản xuất: DATACARD / Kiểu in: In nhiệt / Độ phân giải: 600dpi / Bộ nhớ: - / Tốc độ in nhiều màu (thẻ/giờ): 66 / Tốc độ in một màu (thẻ/giờ): 60 / Kiểu kết nối: USB/ Khay đựng thẻ trắng (card): 125 / Chất liệu của thẻ: -, PVC, Polycarbonate, PET/ Công suất (thẻ/năm): 0 / Trọng lượng (kg): 13 /
Liên hệ gian hàng
133
Hãng sản xuất: CIM / Kiểu in: In nhiệt / Độ phân giải: 300 dpi / Bộ nhớ: 64MB / Tốc độ in nhiều màu (thẻ/giờ): 150 / Tốc độ in một màu (thẻ/giờ): 700 / Kiểu kết nối: USB/ Khay đựng thẻ trắng (card): 100 / Chất liệu của thẻ: -/ Công suất (thẻ/năm): 0 / Trọng lượng (kg): 0 /
Liên hệ gian hàng
134
Hãng sản xuất: ZEBRA / Kiểu in: In nhiệt / Độ phân giải: 300 dpi / Bộ nhớ: - / Tốc độ in nhiều màu (thẻ/giờ): 200 / Tốc độ in một màu (thẻ/giờ): 900 / Kiểu kết nối: -, USB/ Khay đựng thẻ trắng (card): 100 / Chất liệu của thẻ: PVC, Composite PVC/ Công suất (thẻ/năm): 0 / Trọng lượng (kg): 4 /
Liên hệ gian hàng
135
Hãng sản xuất: ZEBRA / Kiểu in: In trực tiếp / Độ phân giải: 300 dpi / Bộ nhớ: 8MB / Tốc độ in nhiều màu (thẻ/giờ): 0 / Tốc độ in một màu (thẻ/giờ): 0 / Kiểu kết nối: USB, 10 Base-T Ethernet, / Khay đựng thẻ trắng (card): 100 / Chất liệu của thẻ: PVC, Composite PVC, / Công suất (thẻ/năm): 0 / Trọng lượng (kg): 4.3 /
Liên hệ gian hàng
Trang:  <  1  2  3  4  >