• Kiểm tra đơn hàng
  • Hỗ trợ
  • Nạp tiền
  • Đăng ký
  • Đăng nhập
Danh mục sản phẩm
Thống kê gian hàng
0915.624.114-Công Ty TNHH SX Và XNK Minh Hải
Gian hàng: minhhai1712
Tham gia: 17/02/2016
GD Online thành công(?): 57
Đánh giá tốt : 88%
Thời gian xử lý : 6 giờ
Lượt truy cập: 716.893
Tìm kiếm :    Giá từ :    ~ Đến :  
153 sản phẩm          Hiển thị :  Chi tiết | Dạng cột | Dạng Thời trang
Tên sản phẩm
Giá bán
1
Hãng sản xuất: HITI / Kiểu in: In nhiệt / Độ phân giải: 300 dpi / Bộ nhớ: 32MB / Tốc độ in nhiều màu (thẻ/giờ): 144 / Tốc độ in một màu (thẻ/giờ): 1000 / Kiểu kết nối: USB/ Khay đựng thẻ trắng (card): 0 / Chất liệu của thẻ: PVC/ Công suất (thẻ/năm): 0 / Trọng lượng (kg): 9 /
18.300.000 ₫
2
Hãng sản xuất: HITI / Kiểu in: In trực tiếp / Độ phân giải: 300 dpi / Bộ nhớ: 64MB / Tốc độ in nhiều màu (thẻ/giờ): 0 / Tốc độ in một màu (thẻ/giờ): 180 / Kiểu kết nối: USB/ Khay đựng thẻ trắng (card): 100 / Chất liệu của thẻ: PVC/ Công suất (thẻ/năm): 0 / Trọng lượng (kg): 4.9 /
18.300.000 ₫
3
Hãng sản xuất: HITI / Kiểu in: In trực tiếp / Độ phân giải: 300 dpi / Bộ nhớ: 32MB / Tốc độ in nhiều màu (thẻ/giờ): 140 / Tốc độ in một màu (thẻ/giờ): 1400 / Kiểu kết nối: USB, COM/ Khay đựng thẻ trắng (card): 100 / Chất liệu của thẻ: PVC, ABS, Polycarbonate, PET/ Công suất (thẻ/năm): 50000 / Trọng lượng (kg): 4 /
18.350.000 ₫
4
Hãng sản xuất: HITI / Kiểu in: In trực tiếp / Độ phân giải (dpi): 450 dpi / Bộ nhớ (Mb): - / Tốc độ in nhiều màu (thẻ/giờ): 0 / Tốc độ in một màu (thẻ/giờ): 0 / Kiểu kết nối: -, / Khay đựng thẻ trắng (card): 256 / Chất liệu của thẻ: PVC, ABS, Polycarbonate, / Công suất (thẻ/năm): 0 / Trọng lượng (kg): 8 /
18.900.000 ₫
5
Hãng sản xuất: HITI / Kiểu in: In trực tiếp / Độ phân giải: 300 dpi / Bộ nhớ: 64MB / Tốc độ in nhiều màu (thẻ/giờ): 180 / Tốc độ in một màu (thẻ/giờ): 1400 / Kiểu kết nối: USB/ Khay đựng thẻ trắng (card): 100 / Chất liệu của thẻ: PVC/ Công suất (thẻ/năm): 0 / Trọng lượng (kg): 4.9 /
19.650.000 ₫
6
Hãng sản xuất: - / Kiểu in: In nhiệt / Độ phân giải: 300 dpi / Bộ nhớ: - / Tốc độ in nhiều màu (thẻ/giờ): 90 / Tốc độ in một màu (thẻ/giờ): 0 / Kiểu kết nối: USB/ Khay đựng thẻ trắng (card): 100 / Chất liệu của thẻ: PVC, PET/ Công suất (thẻ/năm): 0 / Trọng lượng (kg): 2.4 /
22.300.000 ₫
7
Hãng sản xuất: ZEBRA / Kiểu in: In trực tiếp / Độ phân giải: 300 dpi / Bộ nhớ: - / Tốc độ in nhiều màu (thẻ/giờ): 180 / Tốc độ in một màu (thẻ/giờ): 700 / Kiểu kết nối: USB/ Khay đựng thẻ trắng (card): 0 / Chất liệu của thẻ: PVC, Composite PVC/ Công suất (thẻ/năm): 0 / Trọng lượng (kg): 5.3 /
23.300.000 ₫
8
Hãng sản xuất: EVOLIS / Kiểu in: In nhiệt / Độ phân giải: 300 dpi / Bộ nhớ: 16MB / Tốc độ in nhiều màu (thẻ/giờ): 150 / Tốc độ in một màu (thẻ/giờ): 500 / Kiểu kết nối: USB, 10 Base-T Ethernet/ Khay đựng thẻ trắng (card): 50 / Chất liệu của thẻ: PVC, Plastic, ABS, Polycarbonate, Composite PVC, PET/ Công suất (thẻ/năm): 0 / Trọng lượng (kg): 0 /
24.300.000 ₫
9
Hãng sản xuất: HITI / Kiểu in: In trực tiếp / Độ phân giải: 300 dpi / Bộ nhớ: 32MB / Tốc độ in nhiều màu (thẻ/giờ): 25 / Tốc độ in một màu (thẻ/giờ): 0 / Kiểu kết nối: USB/ Khay đựng thẻ trắng (card): 100 / Chất liệu của thẻ: PVC, Plastic, Composite PVC/ Công suất (thẻ/năm): 0 / Trọng lượng (kg): 9.1 /
24.900.000 ₫
10
Hãng sản xuất: HITI / Kiểu in: In trực tiếp / Độ phân giải (dpi): 300 dpi / Bộ nhớ (Mb): 32MB / Tốc độ in nhiều màu (thẻ/giờ): 0 / Tốc độ in một màu (thẻ/giờ): 25 / Kiểu kết nối: USB, / Khay đựng thẻ trắng (card): 0 / Chất liệu của thẻ: PVC, / Công suất (thẻ/năm): 0 / Trọng lượng (kg): 9.1 /
25.490.000 ₫
11
Hãng sản xuất: HITI / Kiểu in: In nhiệt / Độ phân giải: 300 dpi / Bộ nhớ: 4MB / Tốc độ in nhiều màu (thẻ/giờ): 144 / Tốc độ in một màu (thẻ/giờ): 1000 / Kiểu kết nối: USB/ Khay đựng thẻ trắng (card): 0 / Chất liệu của thẻ: PVC, Plastic/ Công suất (thẻ/năm): 0 / Trọng lượng (kg): 9 /
27.000.000 ₫
12
Hãng sản xuất: ZEBRA / Kiểu in: In trực tiếp / Tốc độ in nhiều màu (thẻ/giờ): 120 / Tốc độ in một màu (thẻ/giờ): 500 / Kiểu kết nối: USB/ Khay đựng thẻ trắng (card): 0 Công suất (thẻ/năm): 0 / Trọng lượng (kg): 0 /
27.400.000 ₫
13
Hãng sản xuất: DATACARD / Kiểu in: - / Độ phân giải: 300 dpi / Bộ nhớ: - / Tốc độ in nhiều màu (thẻ/giờ): 120 / Tốc độ in một màu (thẻ/giờ): 480 / Kiểu kết nối: -/ Khay đựng thẻ trắng (card): 256 / Chất liệu của thẻ: Plastic/ Công suất (thẻ/năm): 12000 / Trọng lượng (kg): 4 /
27.700.000 ₫
14
Hãng sản xuất: DATACARD / Tốc độ in nhiều màu (thẻ/giờ): 120 / Tốc độ in một màu (thẻ/giờ): 480 / Kiểu kết nối: -/ Khay đựng thẻ trắng (card): 256 / Chất liệu của thẻ: Plastic/ Công suất (thẻ/năm): 12000 / Trọng lượng (kg): 30 /
27.700.000 ₫
15
Hãng sản xuất: FARGO / Kiểu in: In nhiệt / Độ phân giải: 300 dpi / Bộ nhớ: 32MB / Tốc độ in nhiều màu (thẻ/giờ): 0 / Tốc độ in một màu (thẻ/giờ): 0 / Kiểu kết nối: USB/ Khay đựng thẻ trắng (card): 0 / Chất liệu của thẻ: PVC/ Công suất (thẻ/năm): 0 / Trọng lượng (kg): 4.54 /
28.000.000 ₫
16
Hãng sản xuất: DATACARD / Kiểu in: In nhiệt / Độ phân giải: 300 dpi / Bộ nhớ: 2MB / Tốc độ in nhiều màu (thẻ/giờ): 150 / Tốc độ in một màu (thẻ/giờ): 500 / Kiểu kết nối: USB/ Khay đựng thẻ trắng (card): 0 Công suất (thẻ/năm): 0 / Trọng lượng (kg): 0 /
28.900.000 ₫
17
Hãng sản xuất: EVOLIS / Kiểu in: In trực tiếp / Độ phân giải: 300 dpi / Bộ nhớ: 16MB / Tốc độ in nhiều màu (thẻ/giờ): 90 / Tốc độ in một màu (thẻ/giờ): 500 / Kiểu kết nối: USB, / Khay đựng thẻ trắng (card): 100 / Chất liệu của thẻ: PVC, Plastic, / Công suất (thẻ/năm): 0 / Trọng lượng (kg): 2.4 /
32.300.000 ₫
18
Hãng sản xuất: HITI / Kiểu in: In trực tiếp / Độ phân giải: 300 dpi / Bộ nhớ: - / Tốc độ in nhiều màu (thẻ/giờ): 100 / Tốc độ in một màu (thẻ/giờ): 100 / Kiểu kết nối: USB, 10 Base-T Ethernet/ Khay đựng thẻ trắng (card): 300 / Chất liệu của thẻ: PVC, Plastic, ABS, Polycarbonate, Composite PVC, PET/ Công suất (thẻ/năm): 0 / Trọng lượng (kg): 9.1 /
32.300.000 ₫
19
Hãng sản xuất: MAGICARD / Kiểu in: In trực tiếp / Độ phân giải (dpi): 300 dpi / Bộ nhớ (Mb): - / Tốc độ in nhiều màu (thẻ/giờ): 103 / Tốc độ in một màu (thẻ/giờ): 600 / Kiểu kết nối: USB, / Khay đựng thẻ trắng (card): 100 / Chất liệu của thẻ: PVC, / Công suất (thẻ/năm): 0 / Trọng lượng (kg): 7.1 /
32.400.000 ₫
20
Hãng sản xuất: DATACARD / Độ phân giải (dpi): 300 / Bộ nhớ (Mb): 0 / Tốc độ in nhiều màu (thẻ/giờ): 120 / Tốc độ in một màu (thẻ/giờ): 500 / Kiểu kết nối: USB, / Chất liệu của thẻ: PVC, / Công xuất (thẻ/năm): 0 / Nguồn điện: 100/120V, 50/60 Hz , 220/240V, 50/60 Hz, / Trọng lượng (g): 360 /
32.650.000 ₫
21
Hãng sản xuất: EVOLIS / Kiểu in: In nhiệt / Độ phân giải: 300 dpi / Bộ nhớ: 16MB / Tốc độ in nhiều màu (thẻ/giờ): 210 / Tốc độ in một màu (thẻ/giờ): 800 / Kiểu kết nối: USB, 10 Base-T Ethernet/ Khay đựng thẻ trắng (card): 100 / Chất liệu của thẻ: -, PVC, Plastic, ABS, Polycarbonate, Composite PVC, PET/ Công suất (thẻ/năm): 0 / Trọng lượng (kg): 4.01 /
32.800.000 ₫
22
Hãng sản xuất: EVOLIS / Kiểu in: In gián tiếp / Độ phân giải: 300 dpi / Bộ nhớ: 16MB / Tốc độ in nhiều màu (thẻ/giờ): 210 / Tốc độ in một màu (thẻ/giờ): 800 / Kiểu kết nối: USB, 10 Base-T Ethernet/ Khay đựng thẻ trắng (card): 100 / Chất liệu của thẻ: PVC, Plastic, ABS, Polycarbonate, Composite PVC, PET/ Công suất (thẻ/năm): 0 / Trọng lượng (kg): 4.01 /
32.900.000 ₫
23
Hãng sản xuất: DATACARD / Độ phân giải (dpi): 300 / Bộ nhớ (Mb): 8 / Tốc độ in nhiều màu (thẻ/giờ): 120 / Tốc độ in một màu (thẻ/giờ): 500 / Kiểu kết nối: USB, / Chất liệu của thẻ: PVC, / Công xuất (thẻ/năm): 10000 / Nguồn điện: 100/120V, 50/60 Hz , 220/240V, 50/60 Hz, Tự động chuyển nguồn điện, / Trọng lượng (g): 400 /
34.000.000 ₫
24
Hãng sản xuất: HITI / Kiểu in: In nhiệt / Độ phân giải: 300 dpi / Bộ nhớ: 64MB / Tốc độ in nhiều màu (thẻ/giờ): 180 / Tốc độ in một màu (thẻ/giờ): 1400 / Kiểu kết nối: USB/ Khay đựng thẻ trắng (card): 100 / Chất liệu của thẻ: PVC, Plastic/ Công suất (thẻ/năm): 0 / Trọng lượng (kg): 4.9 /
34.500.000 ₫
25
Hãng sản xuất: CIM / Kiểu in: In nhiệt / Độ phân giải: 300 dpi / Bộ nhớ: 32MB / Tốc độ in nhiều màu (thẻ/giờ): 150 / Tốc độ in một màu (thẻ/giờ): 514 / Kiểu kết nối: USB, 10 Base-T Ethernet/ Khay đựng thẻ trắng (card): 100 / Chất liệu của thẻ: PVC/ Công suất (thẻ/năm): 200000 / Trọng lượng (kg): 0 /
34.900.000 ₫
26
Hãng sản xuất: DATACARD / Kiểu in: In nhiệt / Độ phân giải: 300 dpi / Bộ nhớ: - / Tốc độ in nhiều màu (thẻ/giờ): 200 / Tốc độ in một màu (thẻ/giờ): 850 / Kiểu kết nối: USB/ Khay đựng thẻ trắng (card): 100 / Chất liệu của thẻ: PVC/ Công suất (thẻ/năm): 0 / Trọng lượng (kg): 3.7 /
35.800.000 ₫
27
Hãng sản xuất: EDISECURE / Kiểu in: In trực tiếp / Độ phân giải: 300 dpi / Bộ nhớ: - / Tốc độ in nhiều màu (thẻ/giờ): 160 / Tốc độ in một màu (thẻ/giờ): 1000 / Kiểu kết nối: USB/ Khay đựng thẻ trắng (card): 100 / Chất liệu của thẻ: PVC, Plastic, ABS, Polycarbonate/ Công suất (thẻ/năm): 0 / Trọng lượng (kg): 40 /
36.400.000 ₫
28
Hãng sản xuất: MAGICARD / Kiểu in: In trực tiếp / Độ phân giải (dpi): 300 dpi / Bộ nhớ (Mb): - / Tốc độ in nhiều màu (thẻ/giờ): 30 / Tốc độ in một màu (thẻ/giờ): 6 / Kiểu kết nối: USB, / Khay đựng thẻ trắng (card): 0 / Chất liệu của thẻ: PVC, ABS, Polycarbonate, / Công suất (thẻ/năm): 0 / Trọng lượng (kg): 3.2 /
36.700.000 ₫
29
Hãng sản xuất: DATACARD / Kiểu in: In nhiệt / Độ phân giải: 300 dpi / Bộ nhớ: - / Tốc độ in nhiều màu (thẻ/giờ): 200 / Tốc độ in một màu (thẻ/giờ): 850 / Kiểu kết nối: USB/ Khay đựng thẻ trắng (card): 100 / Chất liệu của thẻ: PVC/ Công suất (thẻ/năm): 0 / Trọng lượng (kg): 0 /
37.900.000 ₫
30
Hãng sản xuất: NISCA / Kiểu in: In gián tiếp / Độ phân giải: 300 dpi / Bộ nhớ: 16MB / Tốc độ in nhiều màu (thẻ/giờ): 144 / Tốc độ in một màu (thẻ/giờ): 514 / Kiểu kết nối: USB/ Khay đựng thẻ trắng (card): 0 / Chất liệu của thẻ: PVC, Plastic/ Công suất (thẻ/năm): 0 / Trọng lượng (kg): 6.5 /
39.900.000 ₫
31
Hãng sản xuất: DATACARD / Kiểu in: In nhiệt / Độ phân giải: 300 dpi / Bộ nhớ: - / Tốc độ in nhiều màu (thẻ/giờ): 200 / Tốc độ in một màu (thẻ/giờ): 850 / Kiểu kết nối: USB/ Khay đựng thẻ trắng (card): 100 / Chất liệu của thẻ: PVC/ Công suất (thẻ/năm): 12000 / Trọng lượng (kg): 3.7 /
39.900.000 ₫
32
Hãng sản xuất: EVOLIS / Kiểu in: In trực tiếp / Độ phân giải: 300 dpi / Bộ nhớ: 8MB / Tốc độ in nhiều màu (thẻ/giờ): 150 / Tốc độ in một màu (thẻ/giờ): 800 / Kiểu kết nối: USB, 10 Base-T Ethernet/ Khay đựng thẻ trắng (card): 0 / Chất liệu của thẻ: -/ Công suất (thẻ/năm): 0 / Trọng lượng (kg): 5.9 /
40.000.000 ₫
33
Hãng sản xuất: EVOLIS / Kiểu in: In trực tiếp / Độ phân giải (dpi): 300 dpi / Bộ nhớ (Mb): 16MB / Tốc độ in nhiều màu (thẻ/giờ): 1000 / Tốc độ in một màu (thẻ/giờ): 150 / Kiểu kết nối: USB, / Khay đựng thẻ trắng (card): 0 / Chất liệu của thẻ: PVC, / Công suất (thẻ/năm): 0 / Trọng lượng (kg): 5.9 /
40.300.000 ₫
34
Hãng sản xuất: ZEBRA / Kiểu in: In nhiệt / Độ phân giải: 300 dpi / Bộ nhớ: 4MB / Tốc độ in nhiều màu (thẻ/giờ): 102 / Tốc độ in một màu (thẻ/giờ): 0 / Kiểu kết nối: USB, RS232C, / Khay đựng thẻ trắng (card): 300 / Chất liệu của thẻ: PVC, / Công suất (thẻ/năm): 0 / Trọng lượng (kg): 12.5 /
41.000.000 ₫
35
Hãng sản xuất: EVOLIS / Kiểu in: In nhiệt / Độ phân giải: 300 dpi / Bộ nhớ: 16MB / Tốc độ in nhiều màu (thẻ/giờ): 150 / Tốc độ in một màu (thẻ/giờ): 1000 / Kiểu kết nối: USB, 10 Base-T Ethernet/ Khay đựng thẻ trắng (card): 100 / Chất liệu của thẻ: PVC, ABS, Composite PVC, PET/ Công suất (thẻ/năm): 200000 / Trọng lượng (kg): 5.9 /
43.500.000 ₫
36
Hãng sản xuất: EDISecure / Độ phân giải (dpi): 300 / Bộ nhớ (Mb): 8 / Tốc độ in nhiều màu (thẻ/giờ): 160 / Tốc độ in một màu (thẻ/giờ): 750 / Kiểu kết nối: USB, / Chất liệu của thẻ: PVC, / Công xuất (thẻ/năm): 0 / Nguồn điện: 220/240V, 50/60 Hz, / Trọng lượng (g): 4 /
43.900.000 ₫
37
Hãng sản xuất: ZEBRA / Kiểu in: In trực tiếp / Độ phân giải (dpi): 300 dpi / Bộ nhớ (Mb): 2MB / Tốc độ in nhiều màu (thẻ/giờ): 144 / Tốc độ in một màu (thẻ/giờ): 900 / Kiểu kết nối: USB, / Khay đựng thẻ trắng (card): 75 / Chất liệu của thẻ: PVC, / Công suất (thẻ/năm): 0 / Trọng lượng (kg): 6.1 /
44.300.000 ₫
38
Hãng sản xuất: ZEBRA / Độ phân giải (dpi): 300 / Bộ nhớ (Mb): 16 / Tốc độ in nhiều màu (thẻ/giờ): 144 / Tốc độ in một màu (thẻ/giờ): 600 / Kiểu kết nối: USB, 10 Base-T Ethernet, / Chất liệu của thẻ: PVC, / Công xuất (thẻ/năm): 0 / Nguồn điện: 100/120V, 50/60 Hz , 220/240V, 50/60 Hz, / Trọng lượng (g): 700 /
45.500.000 ₫
39
Hãng sản xuất: EVOLIS / Độ phân giải (dpi): 300 / Bộ nhớ (Mb): 0 / Tốc độ in nhiều màu (thẻ/giờ): 150 / Tốc độ in một màu (thẻ/giờ): 150 / Kiểu kết nối: USB, Parallel ECP, / Chất liệu của thẻ: PVC, / Công suất (thẻ/năm): 0 / Nguồn điện: 220/240V, 50/60 Hz, / Trọng lượng (g): 0 /
46.000.000 ₫
40
Hãng sản xuất: ZEBRA / Độ phân giải (dpi): 300 / Bộ nhớ (Mb): 8 / Tốc độ in nhiều màu (thẻ/giờ): 120 / Tốc độ in một màu (thẻ/giờ): 0 / Kiểu kết nối: USB, / Chất liệu của thẻ: PVC, / Công xuất (thẻ/năm): 0 / Nguồn điện: 100/120V, 50/60 Hz , 220/240V, 50/60 Hz, / Trọng lượng (g): 430 /
47.000.000 ₫
41
Hãng sản xuất: FARGO / Kiểu in: In nhiệt / Độ phân giải: 300 dpi / Bộ nhớ: 32MB / Tốc độ in nhiều màu (thẻ/giờ): 0 / Tốc độ in một màu (thẻ/giờ): 0 / Kiểu kết nối: USB, / Khay đựng thẻ trắng (card): 100 / Chất liệu của thẻ: PVC, / Công suất (thẻ/năm): 0 / Trọng lượng (kg): 3.4 /
48.300.000 ₫
42
Hãng sản xuất: EVOLIS / Tốc độ in nhiều màu (thẻ/giờ): 150 / Tốc độ in một màu (thẻ/giờ): 800 / Kiểu kết nối: USB/ Khay đựng thẻ trắng (card): 0 / Chất liệu của thẻ: -/ Công suất (thẻ/năm): 0 / Trọng lượng (kg): 0 /
49.800.000 ₫
43
Hãng sản xuất: ZEBRA / Kiểu in: In trực tiếp / Độ phân giải: 300 dpi / Bộ nhớ: - / Tốc độ in nhiều màu (thẻ/giờ): 225 / Tốc độ in một màu (thẻ/giờ): 555 / Kiểu kết nối: USB/ Khay đựng thẻ trắng (card): 0 / Chất liệu của thẻ: PVC/ Công suất (thẻ/năm): 0 / Trọng lượng (kg): 12.2 /
49.800.000 ₫
44
Hãng sản xuất: ZEBRA / Kiểu in: In nhiệt / Độ phân giải: 300 dpi / Bộ nhớ: 20MB / Tốc độ in nhiều màu (thẻ/giờ): 0 / Tốc độ in một màu (thẻ/giờ): 0 / Kiểu kết nối: USB/ Khay đựng thẻ trắng (card): 0 / Chất liệu của thẻ: -/ Công suất (thẻ/năm): 0 / Trọng lượng (kg): 0 /
50.500.000 ₫
45
Hãng sản xuất: DATACARD / Kiểu in: In nhiệt / Độ phân giải: 300 dpi / Bộ nhớ: - / Tốc độ in nhiều màu (thẻ/giờ): 200 / Tốc độ in một màu (thẻ/giờ): 830 / Kiểu kết nối: -/ Khay đựng thẻ trắng (card): 100 / Chất liệu của thẻ: -/ Công suất (thẻ/năm): 0 / Trọng lượng (kg): 5.4 /
51.900.000 ₫
Trang:  1  2  3  4  >