• Kiểm tra đơn hàng
  • Hỗ trợ
  • Nạp tiền
  • Đăng ký
  • Đăng nhập
Danh mục sản phẩm
Thống kê gian hàng
0915.624.114-Công Ty TNHH SX Và XNK Minh Hải
Gian hàng: minhhai1712
Tham gia: 17/02/2016
GD Online thành công(?): 57
Đánh giá tốt : 88%
Thời gian xử lý : 6 giờ
Lượt truy cập: 735.221
Tìm kiếm :    Giá từ :    ~ Đến :  
268 sản phẩm          Hiển thị :  Chi tiết | Dạng cột | Dạng Thời trang
Tên sản phẩm
Giá bán
181
Hãng sản xuất: TOSHIBA / Khổ giấy : 4.1inch - 104mm / Bộ vi xử lý: - / - / Bộ nhớ trong: - / Bộ nhớ FLASH: - / Độ phân giải: 300 dpi / Tốc độ in : 6 ips - 152mm/giây / Khối lượng (kg): 15 / Xuất xứ: - /
25.850.000 ₫
182
Hãng sản xuất: ZEBRA / Khổ giấy : 4.09inch - 103.9mm / Bộ vi xử lý: - / - / Bộ nhớ trong: - / Bộ nhớ FLASH: Loại thường - 2 Mb / Độ phân giải: 203 dpi / Tốc độ in : 10 ips- 254mm/giây / Khối lượng (kg): 15000 / Xuất xứ: China /
26.400.000 ₫
183
Hãng sản xuất: ZEBRA / Khổ giấy : 4.09inch - 103.9mm / Bộ vi xử lý: - / - / Bộ nhớ trong: - / Bộ nhớ FLASH: - / Độ phân giải: 203 dpi / Tốc độ in : 10 ips- 254mm/giây / Khối lượng (kg): 15000 / Xuất xứ: China /
26.400.000 ₫
184
Hãng sản xuất: ZEBRA / Khổ giấy : 4inch - 104mm / Bộ vi xử lý: - / - / Bộ nhớ trong: SDRAM - 256MB / Bộ nhớ FLASH: Loại thường - 512MB / Độ phân giải: 300 dpi / Tốc độ in : 14ips- 355.6mm/giây / Khối lượng (kg): 16 / Xuất xứ: - /
26.900.000 ₫
185
Hãng sản xuất: TOSHIBA / Khổ giấy : 4.09inch - 103.9mm / Bộ vi xử lý: - / - / Bộ nhớ trong: SDRAM - 16 Mb / Bộ nhớ FLASH: Loại thường - 4 Mb / Độ phân giải: 203 dpi / Tốc độ in : 10 ips- 254mm/giây / Khối lượng (kg): 18 / Xuất xứ: - /
26.999.000 ₫
186
Hãng sản xuất: CITIZEN / Khổ giấy : - / Bộ vi xử lý: 16-bit / - / Bộ nhớ trong: DRAM - 32 MB / Bộ nhớ FLASH: Loại thường - 8Mb / Độ phân giải: 203 dpi / Tốc độ in : - / Khối lượng (kg): 8 / Xuất xứ: - /
29.000.000 ₫
187
Hãng sản xuất: DATAMAX / Khổ giấy : 4.65 inch - 118mm / Bộ vi xử lý: - / - / Bộ nhớ trong: DRAM - 32 MB / Bộ nhớ FLASH: Loại thường - 64 Mb / Độ phân giải: 300 dpi / Tốc độ in : 10 inch/giây / Khối lượng (kg): 0 / Xuất xứ: - /
30.800.000 ₫
188
Hãng sản xuất: INTERMEC / Khổ giấy : - / Bộ vi xử lý: - / - / Bộ nhớ trong: SDRAM - 32 MB / Bộ nhớ FLASH: - / Độ phân giải: - / Tốc độ in : - / Khối lượng (kg): 8 / Xuất xứ: - /
32.600.000 ₫
189
Hãng sản xuất: ZEBEX / Khổ giấy : 4.1inch - 104mm / Bộ vi xử lý: 16-bit / 90 MHz / Bộ nhớ trong: SDRAM - 6 Mb / Bộ nhớ FLASH: Loại thường - 4 Mb / Độ phân giải: 203-300 dpi / Tốc độ in : 5 ips- 127mm/giây / Khối lượng (kg): 29 / Xuất xứ: - /
33.000.000 ₫
190
Hãng sản xuất: ZEBRA / Khổ giấy : - / Bộ vi xử lý: - / - / Bộ nhớ trong: - / Bộ nhớ FLASH: - / Độ phân giải: 203 dpi / Tốc độ in : 6 ips - 152mm/giây / Khối lượng (kg): 0 / Xuất xứ: - /
33.900.000 ₫
191
Hãng sản xuất: SATO / Bộ vi xử lý: - / - / Bộ nhớ trong: SDRAM - 8 Mb / Bộ nhớ FLASH: Loại thường - 2Mb / Độ phân giải: 203 dpi / Tốc độ in : 6 ips - 150mm/giây / Khối lượng (kg): 3 / Xuất xứ: Japan /
33.900.000 ₫
192
Hãng sản xuất: ZEBRA / Khổ giấy : 4.09inch - 103.9mm / Bộ vi xử lý: - / - / Bộ nhớ trong: DRAM - 6 Mb / Bộ nhớ FLASH: Loại thường - 4 Mb / Độ phân giải: 203 dpi / Tốc độ in : 8 ips - 203mm/giây / Khối lượng (kg): 2900 / Xuất xứ: China /
33.930.000 ₫
193
Hãng sản xuất: ZEBRA / Khổ giấy : 4.09inch - 103.9mm / Bộ vi xử lý: - / - / Bộ nhớ trong: DRAM - 6 Mb / Bộ nhớ FLASH: Loại thường - 4 Mb / Độ phân giải: 203 dpi / Tốc độ in : 8 ips - 203mm/giây / Khối lượng (kg): 2900 / Xuất xứ: China /
33.930.000 ₫
194
Hãng sản xuất: ZEBRA / Khổ giấy : 4.09inch - 103.9mm / Bộ vi xử lý: - / - / Bộ nhớ trong: DRAM - 6 Mb / Bộ nhớ FLASH: Loại thường - 4 Mb / Độ phân giải: 203 dpi / Tốc độ in : 8 ips - 203mm/giây / Khối lượng (kg): 2900 / Xuất xứ: China /
33.930.000 ₫
195
Hãng sản xuất: ZEBRA / Khổ giấy : 4.09inch - 103.9mm / Bộ vi xử lý: - / - / Bộ nhớ trong: DRAM - 6 Mb / Bộ nhớ FLASH: Loại thường - 4 Mb / Độ phân giải: 203 dpi / Tốc độ in : 8 ips - 203mm/giây / Khối lượng (kg): 2900 / Xuất xứ: China /
33.930.000 ₫
196
Hãng sản xuất: ZEBRA / Khổ giấy : 4.09inch - 103.9mm / Bộ vi xử lý: - / - / Bộ nhớ trong: DRAM - 6 Mb / Bộ nhớ FLASH: Loại thường - 4 Mb / Độ phân giải: 203 dpi / Tốc độ in : 8 ips - 203mm/giây / Khối lượng (kg): 2900 / Xuất xứ: China /
33.930.000 ₫
197
Hãng sản xuất: ZEBRA / Khổ giấy : 4.09inch - 103.9mm / Bộ vi xử lý: - / - / Bộ nhớ trong: DRAM - 6 Mb / Bộ nhớ FLASH: Loại thường - 4 Mb / Độ phân giải: 203 dpi / Tốc độ in : 8 ips - 203mm/giây / Khối lượng (kg): 2900 / Xuất xứ: China /
33.930.000 ₫
198
Hãng sản xuất: ZEBRA / Khổ giấy : 4.09inch - 103.9mm / Bộ vi xử lý: - / - / Bộ nhớ trong: DRAM - 6 Mb / Bộ nhớ FLASH: Loại thường - 4 Mb / Độ phân giải: 203 dpi / Tốc độ in : 8 ips - 203mm/giây / Khối lượng (kg): 2900 / Xuất xứ: China /
33.930.000 ₫
199
Hãng sản xuất: SATO / Khổ giấy : - / Bộ vi xử lý: - / - / Bộ nhớ trong: SDRAM - 32 MB / Bộ nhớ FLASH: Loại thường - 8Mb / Độ phân giải: 203 dpi / Tốc độ in : 10 ips- 254mm/giây / Khối lượng (kg): 0 / Xuất xứ: - /
35.200.000 ₫
200
Hãng sản xuất: SATO / Khổ giấy : - / Bộ vi xử lý: - / - / Bộ nhớ trong: - / Bộ nhớ FLASH: - / Độ phân giải: - / Tốc độ in : - / Khối lượng (kg): 0 / Xuất xứ: - /
36.800.000 ₫
201
Hãng sản xuất: TSC / Khổ giấy : 4.09inch - 103.9mm / Bộ vi xử lý: - / - / Bộ nhớ trong: SDRAM - 32 MB / Bộ nhớ FLASH: Loại thường - 8Mb / Độ phân giải: 600 dpi / Tốc độ in : 4 ips - 102mm/giây / Khối lượng (kg): 0 / Xuất xứ: - /
36.900.000 ₫
202
Hãng sản xuất: TOSHIBA / Khổ giấy : 5.02 inch - 128mm / Bộ vi xử lý: - / - / Bộ nhớ trong: SDRAM - 16 Mb / Bộ nhớ FLASH: Loại thường - 4 Mb / Độ phân giải: 305 dpi / Tốc độ in : 10 ips- 254mm/giây / Khối lượng (kg): 19 / Xuất xứ: - /
36.999.000 ₫
203
Hãng sản xuất: ARGOX / Khổ giấy : 6 inch - 152mm / Bộ vi xử lý: 32-bit / - / Bộ nhớ trong: DRAM - 2 MB / Bộ nhớ FLASH: Loại thường - 1 Mb / Độ phân giải: 300 dpi / Tốc độ in : 5 ips- 127mm/giây / Khối lượng (kg): 1450 / Xuất xứ: - /
37.020.000 ₫
204
Hãng sản xuất: DATAMAX / Khổ giấy : - / Bộ vi xử lý: 16-bit / 90 MHz / Bộ nhớ trong: DRAM - 8 Mb / Bộ nhớ FLASH: Loại thường - 2 Mb / Độ phân giải: 300 dpi / Tốc độ in : 10 ips- 254mm/giây / Khối lượng (kg): 0 / Xuất xứ: - /
37.500.000 ₫
205
Hãng sản xuất: DATAMAX / Khổ giấy : 4.1inch - 104mm / Bộ vi xử lý: 16-bit / - / Bộ nhớ trong: SDRAM - 16 Mb / Bộ nhớ FLASH: Loại thường - 2 Mb / Độ phân giải: 400 dpi / Tốc độ in : 8 ips - 203mm/giây / Khối lượng (kg): 0 / Xuất xứ: America /
38.800.000 ₫
206
Hãng sản xuất: AVERY / Khổ giấy : 4inch - 104mm / Bộ vi xử lý: - / - / Bộ nhớ trong: SDRAM - 16 Mb / Bộ nhớ FLASH: Loại thường - 4 Mb / Độ phân giải: 300 dpi / Tốc độ in : 6 ips - 150mm/giây / Khối lượng (kg): 0 / Xuất xứ: America /
38.850.000 ₫
207
Hãng sản xuất: TSC / Khổ giấy : 6.6 inch - 168mm / Bộ vi xử lý: - / - / Bộ nhớ trong: SDRAM - 32 MB / Bộ nhớ FLASH: Loại thường - 4 Mb / Độ phân giải: 203 dpi / Tốc độ in : 8 ips - 203mm/giây / Khối lượng (kg): 0 / Xuất xứ: - /
39.900.000 ₫
208
Hãng sản xuất: TSC / Khổ giấy : 6.6 inch - 168mm / Bộ vi xử lý: 32-bit / - / Bộ nhớ trong: SDRAM - 32 MB / Bộ nhớ FLASH: Loại thường - 8 Mb / Độ phân giải: 203 dpi / Tốc độ in : 8 ips - 203mm/giây / Khối lượng (kg): 23 / Xuất xứ: Taiwan /
40.000.000 ₫
209
Hãng sản xuất: ZEBRA / Khổ giấy : 4.09inch - 103.9mm / Bộ vi xử lý: - / - / Bộ nhớ trong: DRAM - 6 Mb / Bộ nhớ FLASH: Loại thường - 4 Mb / Độ phân giải: 203 dpi / Tốc độ in : 8 ips - 203mm/giây / Khối lượng (kg): 2900 / Xuất xứ: China /
40.300.000 ₫
210
Hãng sản xuất: INTERMEC / Khổ giấy : 4.2 inch - 107mm / Bộ vi xử lý: 16-bit / 90 MHz / Bộ nhớ trong: DRAM - 2 MB / Bộ nhớ FLASH: Loại thường - 2 Mb / Độ phân giải: 203-300 dpi / Tốc độ in : 6 ips - 152mm/giây / Khối lượng (kg): 1300 / Xuất xứ: - /
41.600.000 ₫
211
Hãng sản xuất: GODEX / Khổ giấy : 6 inch - 152mm / Bộ vi xử lý: - / - / Bộ nhớ trong: SDRAM - 16 Mb / Bộ nhớ FLASH: Loại thường - 4 Mb / Độ phân giải: 300 dpi / Tốc độ in : 7 ips - 178mm/giây / Khối lượng (kg): 0 / Xuất xứ: - /
43.000.000 ₫
212
Hãng sản xuất: DATAMAX / Khổ giấy : 6.6 inch - 168mm / Bộ vi xử lý: 32-bit / 90 MHz / Bộ nhớ trong: SDRAM - 16 Mb / Bộ nhớ FLASH: Loại thường - 2 Mb / Độ phân giải: 203 dpi / Tốc độ in : 8 ips - 203mm/giây / Khối lượng (kg): 25 / Xuất xứ: - /
43.120.000 ₫
213
Hãng sản xuất: ZEBRA / Khổ giấy : 4inch - 104mm / Bộ vi xử lý: - / - / Bộ nhớ trong: SDRAM - 256MB / Bộ nhớ FLASH: Loại thường - 512MB / Độ phân giải: 600 dpi / Tốc độ in : 14ips- 355.6mm/giây / Khối lượng (kg): 16 / Xuất xứ: - /
43.600.000 ₫
214
Hãng sản xuất: TSC / Khổ giấy : 4inch - 102mm / Bộ vi xử lý: 32-bit / - / Bộ nhớ trong: SDRAM - 32 MB / Bộ nhớ FLASH: Loại thường - 8 Mb / Độ phân giải: 300 dpi / Tốc độ in : 4 ips - 102mm/giây / Khối lượng (kg): 23 / Xuất xứ: - /
43.900.000 ₫
215
Hãng sản xuất: GODEX / Khổ giấy : 6.6 inch - 168mm / Bộ vi xử lý: 32-bit / 150 Mhz / Bộ nhớ trong: SDRAM - 16 Mb / Bộ nhớ FLASH: Loại thường - 4 Mb / Độ phân giải: 203-300 dpi / Tốc độ in : 2 ips - 50.8mm/giây / Khối lượng (kg): 16 / Xuất xứ: Taiwan /
44.500.000 ₫
216
Hãng sản xuất: ZEBRA / Khổ giấy : - / Bộ vi xử lý: - / - / Bộ nhớ trong: DRAM - 16 MB / Bộ nhớ FLASH: Loại thường - 8 Mb / Độ phân giải: 203 dpi / Tốc độ in : - / Khối lượng (kg): 16000 / Xuất xứ: Abkhazia /
46.650.000 ₫
217
Hãng sản xuất: ZEBRA / Khổ giấy : 4inch - 102mm / Bộ vi xử lý: 32-bit / - / Bộ nhớ trong: SDRAM - 16 Mb / Bộ nhớ FLASH: Loại thường - 8Mb / Độ phân giải: 203 dpi / Tốc độ in : 14ips- 355.6mm/giây / Khối lượng (kg): 22 / Xuất xứ: China /
49.000.000 ₫
218
Hãng sản xuất: ZEBRA / Khổ giấy : - / Bộ vi xử lý: - / - / Bộ nhớ trong: DRAM - 16 MB / Bộ nhớ FLASH: Loại thường - 4 Mb / Độ phân giải: 203 dpi / Tốc độ in : 10 ips- 254mm/giây / Khối lượng (kg): 0 / Xuất xứ: United States /
49.000.000 ₫
219
Hãng sản xuất: ZEBRA / Khổ giấy : 4inch - 102mm / Bộ vi xử lý: - / - / Bộ nhớ trong: DRAM - 16 MB / Bộ nhớ FLASH: Loại thường - 8Mb / Độ phân giải: 600 dpi / Tốc độ in : 4 inch/giây / Khối lượng (kg): 15 / Xuất xứ: United States /
50.000.000 ₫
220
Hãng sản xuất: ZEBRA / Khổ giấy : 4.09inch - 103.9mm / Bộ vi xử lý: - / - / Bộ nhớ trong: DRAM - 6 Mb / Bộ nhớ FLASH: Loại thường - 4 Mb / Độ phân giải: 203 dpi / Tốc độ in : 8 ips - 203mm/giây / Khối lượng (kg): 2900 / Xuất xứ: China /
50.000.000 ₫
221
Hãng sản xuất: DATAMAX / Khổ giấy : 4.16 inch - 105.7mm / Bộ vi xử lý: - / - / Bộ nhớ trong: SDRAM - 32 MB / Bộ nhớ FLASH: Loại thường - 64 Mb / Độ phân giải: 600 dpi / Tốc độ in : 6 ips - 152mm/giây / Khối lượng (kg): 20 / Xuất xứ: - /
51.000.000 ₫
222
Hãng sản xuất: ZEBRA / Khổ giấy : 6.6 inch - 168mm / Bộ vi xử lý: - / - / Bộ nhớ trong: DRAM - 8 Mb / Bộ nhớ FLASH: Loại thường - 16Mb / Độ phân giải: 300 dpi / Tốc độ in : 10 inch/giây / Khối lượng (kg): 24 / Xuất xứ: United States /
51.350.000 ₫
223
Hãng sản xuất: ZEBRA / Khổ giấy : 4inch - 104mm / Bộ vi xử lý: 32-bit / - / Bộ nhớ trong: SDRAM - 16 Mb / Bộ nhớ FLASH: Loại thường - 8Mb / Độ phân giải: 300 dpi / Tốc độ in : 14ips- 355.6mm/giây / Khối lượng (kg): 22 / Xuất xứ: China /
53.700.000 ₫
224
Hãng sản xuất: INTERMEC / Khổ giấy : 4.3 inch - 109mm / Bộ vi xử lý: 32-bit / 90 MHz / Bộ nhớ trong: SDRAM - 8 Mb / Bộ nhớ FLASH: Loại thường - 4 Mb / Độ phân giải: 203-300 dpi / Tốc độ in : 5 ips- 127mm/giây / Khối lượng (kg): 1350 / Xuất xứ: - /
54.400.000 ₫
225
Hãng sản xuất: TOSHIBA / Khổ giấy : 216.8mm / Bộ vi xử lý: - / - / Bộ nhớ trong: - / Bộ nhớ FLASH: - / Độ phân giải: 300 dpi / Tốc độ in : 4 ips - 102mm/giây / Khối lượng (kg): 15 / Xuất xứ: Japan /
55.000.000 ₫
Trang:  <  1  2  3  4  5  6  >