• Kiểm tra đơn hàng
  • Hỗ trợ
  • Nạp tiền
  • Đăng ký
  • Đăng nhập
Danh mục sản phẩm
Thống kê gian hàng
0915.624.114-Công Ty TNHH SX Và XNK Minh Hải
Gian hàng: minhhai1712
Tham gia: 17/02/2016
GD Online thành công(?): 57
Đánh giá tốt : 88%
Thời gian xử lý : 6 giờ
Lượt truy cập: 737.191
Tìm kiếm :    Giá từ :    ~ Đến :  
17 sản phẩm          Hiển thị :  Chi tiết | Dạng cột | Dạng Thời trang
Tên sản phẩm
Giá bán
1
Hãng sản xuất: HP / Số cổng kết nối: 1 x RJ45/ Tốc độ truyền dữ liệu: 10/100/1000Mbps/ Chuẩn giao tiếp: IEEE 802.3, IEEE 802.3ab, IEEE 802.3u/ MAC Address Table: -/ Giao thức bảo mật: -/ Giao thức Routing / Firewall: -/ Manegement: -/ Nguồn: 100-240VAC/50-60Hz/ Trọng Lượng(g): 0 /
6.900.000 ₫
2
Hãng sản xuất: Netgear / Số cổng kết nối: 4 x RJ45 LAN, 1 RJ45 WAN, 2 x USB/ Tốc độ truyền dữ liệu: 10/100/1000Mbps/ Chuẩn giao tiếp: IEEE 802.11b, IEEE 802.11g, IEEE 802.11n, IEEE 802.11a/ MAC Address Table: -/ Giao thức bảo mật: WPA, WEP, WPA2, SPI/ Giao thức Routing / Firewall: NAT/ Manegement: -/ Nguồn: -/ Trọng Lượng(g): 750 /
5.950.000 ₫
3
Hãng sản xuất: OpenMesh / Số cổng kết nối: RJ45 Chuẩn giao tiếp: IEEE 802.11ac Giao thức bảo mật: WPA, WEP, WPA2 / Nguồn: AC 12V - 0.5A/ Trọng Lượng(g): 0 /
5.300.000 ₫
4
Hãng sản xuất: Draytek / Số cổng kết nối: 5 x RJ45/ Tốc độ truyền dữ liệu: 10/100/1000Mbps/ Chuẩn giao tiếp: IEEE 802.11b, IEEE 802.11g, IEEE 802.11n/ MAC Address Table: -/ Giao thức bảo mật: -/ Giao thức Routing / Firewall: -/ Manegement: -/ Nguồn: 100-240VAC/50-60Hz/ Trọng Lượng(g): 0 /
5.100.000 ₫
5
Hãng sản xuất: OPEN-MESH / Số cổng kết nối: RJ45 / MAC Address Table: -/ Giao thức bảo mật: -/ Giao thức Routing / Firewall: -/ Manegement: -/ Nguồn: -/ Trọng Lượng(g): 0 /
3.700.000 ₫
6
Hãng sản xuất: OpenMesh / Số cổng kết nối: 2 x RJ45/ Tốc độ truyền dữ liệu: 10/100Mbps/ Chuẩn giao tiếp: 802.3af/ MAC Address Table: -/ Giao thức bảo mật: WEP, MAC Filtering/ Giao thức Routing / Firewall: TCP/IP, SSID/ Manegement: Web - based/ Nguồn: -/ Trọng Lượng(g): 240 /
2.750.000 ₫
7
Hãng sản xuất: OpenMesh / Số cổng kết nối: 2 x RJ45 Manegement: LAN Trọng Lượng(g): 85 /
2.700.000 ₫
8
Hãng sản xuất: Draytek / Số cổng kết nối: RJ45, 4 x RJ45 LAN/ Tốc độ truyền dữ liệu: 10/100Mbps/ Chuẩn giao tiếp: IEEE 802.11n/ MAC Address Table: -/ Giao thức bảo mật: WPA, WEP, WPA2/ Giao thức Routing / Firewall: -/ Manegement: -/ Nguồn: -/ Trọng Lượng(g): 0 /
2.120.000 ₫
9
Hãng sản xuất: Draytek / Số cổng kết nối: 5 x RJ45/ Tốc độ truyền dữ liệu: 10/100Mbps/ Chuẩn giao tiếp: IEEE 802.11b, IEEE 802.11g, IEEE 802.11n/ MAC Address Table: -/ Giao thức bảo mật: WPA, WEP, WPA2/ Giao thức Routing / Firewall: -/ Manegement: Web - based/ Nguồn: 12V DC - 1A/ Trọng Lượng(g): 0 /
2.100.000 ₫
10
Hãng sản xuất: Draytek / Số cổng kết nối: 1 x RJ45, 1 RJ45 WAN, 1 x RJ-11 WAN/ Tốc độ truyền dữ liệu: 10/100Mbps/ Chuẩn giao tiếp: IEEE 802.11b, IEEE 802.11g / Giao thức Routing / Firewall: PPPoE, PPPoA/ Manegement: HTTP/ Nguồn: 12V DC - 1A/ Trọng Lượng(g): 0 /
1.900.000 ₫
11
Hãng sản xuất: TOTOLINK / Số cổng kết nối: 4 x RJ45 LAN, 1 RJ45 WAN Chuẩn giao tiếp: IEEE 802.11b, IEEE 802.3, IEEE 802.3u, IEEE 802.3x, IEEE 802.11n, IEEE 802.11a / Giao thức Routing / Firewall: TCP/IP/ Manegement: LAN/ Nguồn: 5V DC - 2.5A/ Trọng Lượng(g): 0 /
1.750.000 ₫
12
Hãng sản xuất: TOTOLINK / Số cổng kết nối: 1 x RJ45, 4 x RJ45 LAN/ Tốc độ truyền dữ liệu: 10/100Mbps/ Chuẩn giao tiếp: IEEE 802.11b, IEEE 802.11g, IEEE 802.11n/ MAC Address Table: -/ Giao thức bảo mật: WPA, WPA2/ Giao thức Routing / Firewall: -/ Manegement: -/ Nguồn: 12V DC - 1A/ Trọng Lượng(g): 0 /
1.200.000 ₫
13
Hãng sản xuất: TOTOLINK / Số cổng kết nối: 4 x RJ45 LAN, 1 RJ45 WAN/ Tốc độ truyền dữ liệu: 10/100Mbps/ Chuẩn giao tiếp: IEEE 802.11b, IEEE 802.11g Giao thức bảo mật: WPA, WEP, DMZ, WPA2, 802.1x/ Giao thức Routing / Firewall: DHCP, PPTP, SSID/ Manegement: LAN, DDNS, QoS Trọng Lượng(g): 0 /
1.050.000 ₫
14
Hãng sản xuất: TOTOLINK / Số cổng kết nối: 4 x RJ45 LAN, 1 RJ45 WAN/ Tốc độ truyền dữ liệu: 10/100Mbps/ Chuẩn giao tiếp: IEEE 802.11g, IEEE 802.3ab, IEEE 802.11n Giao thức bảo mật: WPA, WEP, SSID Broadcast, MAC Filtering, URL blocking, DMZ, WPA2, 802.1x/ Giao thức Routing / Firewall: DHCP, PPTP/ Manegement: DDNS Trọng Lượng(g): 0 /
880.000 ₫
15
Hãng sản xuất: TOTOLINK / Số cổng kết nối: 4 x RJ45 LAN, 1 RJ45 WAN/ Tốc độ truyền dữ liệu: 10/100Mbps/ Chuẩn giao tiếp: IEEE 802.11b, IEEE 802.11g, IEEE 802.11n Giao thức bảo mật: WPA, WEP, NAT, WPA2, PSK, 802.1x, TKIP, AES, TTLS/ Giao thức Routing / Firewall: DHCP, PPPoE, PPTP/ Manegement: LAN, DDNS, HTTP Trọng Lượng(g): 0 /
725.000 ₫
16
Hãng sản xuất: TOTOLINK / Số cổng kết nối: 4 x RJ45 LAN, 1 RJ45 WAN/ Tốc độ truyền dữ liệu: 10/100Mbps/ Chuẩn giao tiếp: IEEE 802.11b, IEEE 802.11g, IEEE 802.11n Giao thức bảo mật: WPA, WEP, NAT, SSID Broadcast, DMZ, WPA2, 802.1x, TKIP, AES/ Giao thức Routing / Firewall: TCP/IP, PPPoE, PPTP, PPPoA, SSID / Trọng Lượng(g): 0 /
710.000 ₫
17
Hãng sản xuất: TOTOLINK / Số cổng kết nối: 4 x RJ45 LAN, 1 RJ45 WAN/ Tốc độ truyền dữ liệu: 10/100Mbps/ Chuẩn giao tiếp: IEEE 802.11b, IEEE 802.11g, IEEE 802.11n / Giao thức Routing / Firewall: TCP/IP/ Manegement: LAN Trọng Lượng(g): 0 /
660.000 ₫