• Kiểm tra đơn hàng
  • Hỗ trợ
  • Nạp tiền
  • Đăng ký
  • Đăng nhập
Danh mục sản phẩm
Thống kê gian hàng
0915.624.114-Công Ty TNHH SX Và XNK Minh Hải
Gian hàng: minhhai1712
Tham gia: 17/02/2016
GD Online thành công(?): 57
Đánh giá tốt : 88%
Thời gian xử lý : 6 giờ
Lượt truy cập: 713.424
Tìm kiếm :    Giá từ :    ~ Đến :  
58 sản phẩm          Hiển thị :  Chi tiết | Dạng cột | Dạng Thời trang
Tên sản phẩm
Giá bán
1
Hãng sản xuất: TP Link / Số cổng kết nối: RJ45/ Tốc độ truyền dữ liệu: 10/100Mbps, 100Mbps/ Chuẩn giao tiếp: IEEE 802.3, IEEE 802.3u/ MAC Address Table: -/ Giao thức Routing/firewall: - Nguồn: 100-240VAC/50-60Hz, 1A/ Số cổng kết nối (2): 8 x RJ45/ Trọng Lượng (g): 0 /
250.000 ₫
2
Hãng sản xuất: D-Link / Số cổng kết nối: 8 x RJ45, 2 x Gigabit SFP/ Tốc độ truyền dữ liệu: 10/100/1000Mbps/ Chuẩn giao tiếp: -/ MAC Address Table: -/ Giao thức Routing/firewall: TCP/IP, HTTP/ Management: Web - based, LAN, Web Interface/ Nguồn: -/ Số cổng kết nối (2): -/ Trọng Lượng (g): 0 /
700.000 ₫
3
Hãng sản xuất: D-Link / Số cổng kết nối: 80 x RJ45, 2 x Gigabit SFP/ Tốc độ truyền dữ liệu: 10/100/1000Mbps/ Chuẩn giao tiếp: IEEE 802.3, IEEE 802.3u, IEEE 802.3x, IEEE 802.3ab/ MAC Address Table: 8K/ Giao thức Routing/firewall: -/ Management: Web - based/ Nguồn: 5V-2A Trọng Lượng (g): 0 /
900.000 ₫
4
Hãng sản xuất: TP Link / Số cổng kết nối: 24 x RJ45/ Tốc độ truyền dữ liệu: 10/100Mbps / Giao thức Routing/firewall: TCP/IP Nguồn: 100-240VAC/50-60Hz Trọng Lượng (g): 0 /
920.000 ₫
5
Hãng sản xuất: TOTOLINK / Số cổng kết nối: 16 x RJ45/ Tốc độ truyền dữ liệu: 10/100/1000Mbps/ Chuẩn giao tiếp: -/ MAC Address Table: -/ Giao thức Routing/firewall: TCP/IP, DHCP/ Management: LAN/ Nguồn: -/ Số cổng kết nối (2): -/ Trọng Lượng (g): 0 /
1.120.000 ₫
6
Hãng sản xuất: TOTOLINK / Số cổng kết nối: 24 x RJ45/ Tốc độ truyền dữ liệu: 10/100/1000Mbps/ Chuẩn giao tiếp: IEEE 802.3, IEEE 802.3u/ MAC Address Table: 8K/ Giao thức Routing/firewall: TCP/IP/ Management: LAN/ Nguồn: 100-240VAC/50-60Hz/ Số cổng kết nối (2): -/ Trọng Lượng (g): 0 /
1.260.000 ₫
7
Hãng sản xuất: Hp / Số cổng kết nối: 8 x RJ45/ Tốc độ truyền dữ liệu: 10/100Mbps Số cổng kết nối (2): 8 x RJ45(Gigabit Ethernet)/ Trọng Lượng (g): 0 /
1.300.000 ₫
8
Hãng sản xuất: Hp / Số cổng kết nối: 8 x RJ45/ Tốc độ truyền dữ liệu: 10/100/1000Mbps, 10/20/100/200Mbps/ Chuẩn giao tiếp: -/ MAC Address Table: -/ Giao thức Routing/firewall: TCP/IP/ Management: LAN/ Nguồn: -/ Số cổng kết nối (2): -/ Trọng Lượng (g): 0 /
1.400.000 ₫
9
Hãng sản xuất: TP Link / Số cổng kết nối: 16 x RJ45/ Tốc độ truyền dữ liệu: 10/100/1000Mbps/ Chuẩn giao tiếp: IEEE 802.3, IEEE 802.3u, IEEE 802.3ab/ MAC Address Table: -/ Giao thức Routing/firewall: -/ Management: -/ Nguồn: 100-240VAC/50-60Hz Trọng Lượng (g): 0 /
1.680.000 ₫
10
Hãng sản xuất: TP Link / Số cổng kết nối: 24 x RJ45/ Tốc độ truyền dữ liệu: 10/100/1000Mbps, 1Gbps/ Chuẩn giao tiếp: IEEE 802.3, IEEE 802.3x, IEEE 802.3ab/ MAC Address Table: 8K Management: LAN/ Nguồn: 100-240VAC/50-60Hz/ Số cổng kết nối (2): 24 x RJ45(Gigabit Ethernet)/ Trọng Lượng (g): 0 /
1.700.000 ₫
11
Hãng sản xuất: D-Link / Số cổng kết nối: 24 x RJ45/ Tốc độ truyền dữ liệu: 10/100Mbps/ Chuẩn giao tiếp: IEEE 802.3, IEEE 802.3u, IEEE 802.3x/ MAC Address Table: 4K/ Giao thức Routing/firewall: -/ Management: Web - based, -, SNMP/ Nguồn: 100-240VAC/50-60Hz/ Số cổng kết nối (2): -/ Trọng Lượng (g): 0 /
1.800.000 ₫
12
Hãng sản xuất: TP Link / Số cổng kết nối: 24 x RJ45/ Tốc độ truyền dữ liệu: 10/100/1000Mbps/ Chuẩn giao tiếp: IEEE 802.3, IEEE 802.3u, IEEE 802.3ab/ MAC Address Table: -/ Giao thức Routing/firewall: TCP/IP/ Management: Web - based/ Nguồn: - Trọng Lượng (g): 0 /
1.800.000 ₫
13
Hãng sản xuất: Hp / Số cổng kết nối: 16 x RJ45/ Tốc độ truyền dữ liệu: 10/100Mbps Số cổng kết nối (2): 16 x RJ45(Gigabit Ethernet)/ Trọng Lượng (g): 0 /
1.950.000 ₫
14
Hãng sản xuất: RUBY TECH / Số cổng kết nối: 16 x RJ45/ Tốc độ truyền dữ liệu: 10/100/1000Mbps/ Chuẩn giao tiếp: IEEE 802.3, IEEE 802.3u/ MAC Address Table: -/ Giao thức Routing/firewall: TCP/IP/ Management: Web - based/ Nguồn: -/ Số cổng kết nối (2): -/ Trọng Lượng (g): 300 /
2.100.000 ₫
15
Hãng sản xuất: D-Link / Số cổng kết nối: 16 x RJ45/ Tốc độ truyền dữ liệu: 10/100/1000Mbps/ Chuẩn giao tiếp: IEEE 802.3, IEEE 802.3u, IEEE 802.1p, IEEE 802.3x, IEEE 802.3ab/ MAC Address Table: 8K/ Giao thức Routing/firewall: -/ Management: Web - based/ Nguồn: 100-240VAC/50-60Hz Trọng Lượng (g): 0 /
2.200.000 ₫
16
Hãng sản xuất: TP Link / Số cổng kết nối: 48 x RJ45/ Tốc độ truyền dữ liệu: 10/100Mbps MAC Address Table: - / Trọng Lượng (g): 0 /
2.200.000 ₫
17
Hãng sản xuất: Hp / Số cổng kết nối: -/ Tốc độ truyền dữ liệu: 10/100/1000Mbps/ Chuẩn giao tiếp: IEEE 802.3, IEEE 802.3u, IEEE 802.3ab/ MAC Address Table: 4K/ Giao thức Routing/firewall: -/ Management: -/ Nguồn: 100-240VAC/50-60Hz/ Số cổng kết nối (2): 8 x RJ45(Gigabit Ethernet)/ Trọng Lượng (g): 340 /
2.250.000 ₫
18
Hãng sản xuất: D-Link / Số cổng kết nối: 24 x RJ45/ Tốc độ truyền dữ liệu: 10/100/1000Mbps/ Chuẩn giao tiếp: IEEE 802.3, IEEE 802.3u, IEEE 802.3x, IEEE 802.3ab/ MAC Address Table: 8K Management: -/ Nguồn: 100-240VAC/50-60Hz Trọng Lượng (g): 2800 /
2.270.000 ₫
19
Hãng sản xuất: Hp / Số cổng kết nối: RJ45/ Tốc độ truyền dữ liệu: 10/100Mbps/ Chuẩn giao tiếp: -/ MAC Address Table: 256K/ Giao thức Routing/firewall: -/ Management: -/ Nguồn: 100-240VAC/50-60Hz/ Số cổng kết nối (2): -/ Trọng Lượng (g): 0 /
2.300.000 ₫
20
Hãng sản xuất: RUBY TECH / Số cổng kết nối: 16 x RJ45/ Tốc độ truyền dữ liệu: 10/100Mbps/ Chuẩn giao tiếp: -/ MAC Address Table: -/ Giao thức Routing/firewall: -/ Management: -/ Nguồn: 100-240VAC/50-60Hz/ Số cổng kết nối (2): 2 x XFP/ Trọng Lượng (g): 0 /
2.500.000 ₫
21
Hãng sản xuất: D-Link / Số cổng kết nối: 24 x RJ45/ Tốc độ truyền dữ liệu: 10/100Mbps/ Chuẩn giao tiếp: IEEE 802.3, IEEE 802.3u, IEEE 802.3x/ MAC Address Table: 6K/ Giao thức Routing/firewall: TCP/IP, VRRP, TFTP, HTTP/ Management: Web - based, LAN, RMON/ Nguồn: 100-240VAC/50-60Hz Trọng Lượng (g): 0 /
2.600.000 ₫
22
Hãng sản xuất: 3ONEDATA / Số cổng kết nối: 5 x RJ45/ Tốc độ truyền dữ liệu: 10/100Mbps/ Chuẩn giao tiếp: IEEE 802.3, IEEE 802.3u, IEEE 802.3x/ MAC Address Table: 8K/ Giao thức Routing/firewall: -/ Management: -/ Nguồn: 12~48 V DC Trọng Lượng (g): 800 /
2.700.000 ₫
23
Hãng sản xuất: D-Link / Số cổng kết nối: 16 x RJ45/ Tốc độ truyền dữ liệu: 10/100/1000Mbps/ Chuẩn giao tiếp: IEEE 802.3, IEEE 802.3u, IEEE 802.1p, IEEE 802.3x, IEEE 802.3ab/ MAC Address Table: 8K/ Giao thức Routing/firewall: -/ Management: - / Trọng Lượng (g): 0 /
2.800.000 ₫
24
Hãng sản xuất: D-Link / Số cổng kết nối: 24 x RJ45/ Tốc độ truyền dữ liệu: 10/100Mbps, 10/100/1000Mbps/ Chuẩn giao tiếp: IEEE 802.3x/ MAC Address Table: -/ Giao thức Routing/firewall: -/ Management: CLI/ Nguồn: -/ Số cổng kết nối (2): -/ Trọng Lượng (g): 0 /
2.800.000 ₫
25
Hãng sản xuất: D-Link / Số cổng kết nối: 24 x RJ45/ Tốc độ truyền dữ liệu: 10/100Mbps/ Chuẩn giao tiếp: IEEE 802.11b, IEEE 802.11d/ MAC Address Table: -/ Giao thức Routing/firewall: -/ Management: Web - based, -, SNMP/ Nguồn: 100-240VAC/50-60Hz/ Số cổng kết nối (2): -/ Trọng Lượng (g): 0 /
2.800.000 ₫
26
Hãng sản xuất: D-Link / Số cổng kết nối: 20 x RJ45/ Tốc độ truyền dữ liệu: 10/100/1000Mbps/ Chuẩn giao tiếp: IEEE 802.1d, IEEE 802.1p, IEEE 802.3x, IEEE 802.1w/ MAC Address Table: -/ Giao thức Routing/firewall: -/ Management: Web Interface, Console, Telnet/ Nguồn: -/ Số cổng kết nối (2): -/ Trọng Lượng (g): 0 /
3.800.000 ₫
27
Hãng sản xuất: D-Link / Số cổng kết nối: 24 x RJ45/ Tốc độ truyền dữ liệu: 10/100/1000Mbps/ Chuẩn giao tiếp: IEEE 802.3, IEEE 802.3u, IEEE 802.3x, IEEE 802.3ab/ MAC Address Table: -/ Giao thức Routing/firewall: -/ Management: -/ Nguồn: 100-240VAC/50-60Hz/ Số cổng kết nối (2): 4 x Gigabit SFP/ Trọng Lượng (g): 0 /
3.800.000 ₫
28
Hãng sản xuất: D-Link / Số cổng kết nối: -/ Tốc độ truyền dữ liệu: 10/100/1000Mbps/ Chuẩn giao tiếp: IEEE 802.3, IEEE 802.3u, IEEE 802.3x, IEEE 802.3ab/ MAC Address Table: -/ Giao thức Routing/firewall: TCP/IP/ Management: Web - based, LAN, Web Interface, Telnet/ Nguồn: -/ Số cổng kết nối (2): 16 x RJ45(Gigabit Ethernet)/ Trọng Lượng (g): 0 /
3.800.000 ₫
29
Hãng sản xuất: Linksys / Số cổng kết nối: 24 x RJ45, 4 x RJ45 (Gigabit Ethernet)/ Tốc độ truyền dữ liệu: 10/100Mbps, 10/100/1000Mbps/ Chuẩn giao tiếp: IEEE 802.1p/ MAC Address Table: -/ Giao thức Routing/firewall: -/ Management: -/ Nguồn: 100-240VAC/50-60Hz/ Số cổng kết nối (2): -/ Trọng Lượng (g): 0 /
3.900.000 ₫
30
Hãng sản xuất: D-Link / Số cổng kết nối: 24 x RJ45/ Tốc độ truyền dữ liệu: 10/100/1000Mbps/ Chuẩn giao tiếp: IEEE 802.3, IEEE 802.3u, IEEE 802.1p, IEEE 802.3x, IEEE 802.3ab, IEEE 802.3z/ MAC Address Table: 16k/ Giao thức Routing/firewall: -/ Management: Web - based, LAN, Web Interface/ Nguồn: 100-240VAC/50-60Hz/ Số cổng kết nối (2): -/ Trọng Lượng (g): 2900 /
4.000.000 ₫
31
Hãng sản xuất: D-Link / Số cổng kết nối: 16 x RJ45/ Tốc độ truyền dữ liệu: 10/100/1000Mbps/ Chuẩn giao tiếp: IEEE 802.3, IEEE 802.3u, IEEE 802.3x, IEEE 802.3ab/ MAC Address Table: -/ Giao thức Routing/firewall: -/ Management: -/ Nguồn: 100-240VAC/50-60Hz/ Số cổng kết nối (2): 4 x Gigabit SFP/ Trọng Lượng (g): 0 /
4.000.000 ₫
32
Hãng sản xuất: Hp / Số cổng kết nối: RJ45/ Tốc độ truyền dữ liệu: 10/100/1000Mbps MAC Address Table: -/ Giao thức Routing/firewall: -/ Management: -/ Nguồn: 100-240VAC/50-60Hz/ Số cổng kết nối (2): 16 x RJ45(Gigabit Ethernet)/ Trọng Lượng (g): 0 /
4.250.000 ₫
33
Hãng sản xuất: Hp / Số cổng kết nối: 16 x RJ45/ Tốc độ truyền dữ liệu: 10/100/1000Mbps/ Chuẩn giao tiếp: -/ MAC Address Table: 16k/ Giao thức Routing/firewall: TCP/IP/ Management: -/ Nguồn: 100-240VAC/50-60Hz/ Số cổng kết nối (2): -/ Trọng Lượng (g): 650 /
4.400.000 ₫
34
Hãng sản xuất: CISCO / Số cổng kết nối: 24 x RJ45/ Tốc độ truyền dữ liệu: 10/100/1000Mbps/ Chuẩn giao tiếp: IEEE 802.1p/ MAC Address Table: -/ Giao thức Routing/firewall: -/ Management: -/ Nguồn: 220V (50-60Hz)/ Số cổng kết nối (2): -/ Trọng Lượng (g): 0 /
4.500.000 ₫
35
Hãng sản xuất: CISCO / Số cổng kết nối: 24 x RJ45/ Tốc độ truyền dữ liệu: 10/100Mbps/ Chuẩn giao tiếp: IEEE 802.3, IEEE 802.3u, IEEE 802.1d, IEEE 802.1p, IEEE 802.3x, IEEE 802.1x/ MAC Address Table: 8K/ Giao thức Routing/firewall: TCP/IP, NetBEUI, OSPF/ Management: Windows-based Setup Program, SNMP, RMON/ Nguồn: 100-240VAC/50-60Hz Trọng Lượng (g): 0 /
4.500.000 ₫
36
Hãng sản xuất: Hp / Số cổng kết nối: 24 x RJ45/ Tốc độ truyền dữ liệu: 10/100Mbps, 10/100/1000Mbps/ Chuẩn giao tiếp: IEEE 802.3, IEEE 802.3u, IEEE 802.1p, IEEE 802.3x, IEEE 802.3ab, IEEE 802.1q, IEEE 802.3ad/ MAC Address Table: 8K/ Giao thức Routing/firewall: TCP/IP, NetBEUI, OSPF/ Management: Web - based, LAN, Windows-based Setup Program/ Nguồn: 100-240VAC/50-60Hz Trọng Lượng (g): 0 /
4.800.000 ₫
37
Hãng sản xuất: Buffalo Technology / Số cổng kết nối: 24 x RJ45/ Tốc độ truyền dữ liệu: 10/100/1000Mbps/ Chuẩn giao tiếp: IEEE 802.3, IEEE 802.3u, IEEE 802.3ab/ MAC Address Table: -/ Giao thức Routing/firewall: TCP/IP/ Management: Web - based/ Nguồn: 100-240VAC/50-60Hz/ Số cổng kết nối (2): -/ Trọng Lượng (g): 2300 /
5.000.000 ₫
38
Hãng sản xuất: D-Link / Số cổng kết nối: 24 x RJ45/ Tốc độ truyền dữ liệu: 10/100/1000Mbps/ Chuẩn giao tiếp: IEEE 802.3, IEEE 802.3u, IEEE 802.3x, IEEE 802.3ab/ MAC Address Table: -/ Giao thức Routing/firewall: -/ Management: -/ Nguồn: 100-240VAC/50-60Hz/ Số cổng kết nối (2): 4 x Gigabit SFP/ Trọng Lượng (g): 0 /
5.000.000 ₫
39
Hãng sản xuất: D-Link / Số cổng kết nối: 24 x RJ45/ Tốc độ truyền dữ liệu: 100Mbps/ Chuẩn giao tiếp: -/ MAC Address Table: -/ Giao thức Routing/firewall: -/ Management: Web - based, LAN, Web Interface/ Nguồn: 100-240VAC/50-60Hz/ Số cổng kết nối (2): -/ Trọng Lượng (g): 0 /
5.000.000 ₫
40
Hãng sản xuất: D-Link / Số cổng kết nối: 24 x RJ45/ Tốc độ truyền dữ liệu: 10/100Mbps/ Chuẩn giao tiếp: IEEE 802.3, IEEE 802.3u, IEEE 802.1d, IEEE 802.1p, IEEE 802.3x, IEEE 802.1q, IEEE 802.1w, IEEE 802.1x/ MAC Address Table: 6K/ Giao thức Routing/firewall: TCP/IP, VRRP, TFTP, HTTP/ Management: Web - based, LAN, RMON/ Nguồn: 100-240VAC/50-60Hz Trọng Lượng (g): 2 /
5.300.000 ₫
41
Hãng sản xuất: DRAYTEK / Số cổng kết nối: 24 x RJ45/ Tốc độ truyền dữ liệu: 10/100/1000Mbps/ Chuẩn giao tiếp: -/ MAC Address Table: -/ Giao thức Routing/firewall: -/ Management: LAN/ Nguồn: 100-240VAC/50-60Hz/ Số cổng kết nối (2): -/ Trọng Lượng (g): 2400 /
5.450.000 ₫
42
Hãng sản xuất: Hp / Số cổng kết nối: 24 x RJ45/ Tốc độ truyền dữ liệu: 10/100/1000Mbps/ Chuẩn giao tiếp: -/ MAC Address Table: -/ Giao thức Routing/firewall: -/ Management: -/ Nguồn: 100-240VAC/50-60Hz/ Số cổng kết nối (2): -/ Trọng Lượng (g): 1350 /
5.490.000 ₫
43
Hãng sản xuất: D-Link / Số cổng kết nối: 24 x RJ45/ Tốc độ truyền dữ liệu: 10/100Mbps/ Chuẩn giao tiếp: IEEE 802.3, IEEE 802.3u, IEEE 802.3x, IEEE 802.3ab, IEEE 802.1x/ MAC Address Table: 6K/ Giao thức Routing/firewall: TCP/IP, VRRP, TFTP, HTTP/ Management: Web - based, LAN, RMON/ Nguồn: 100-240VAC/50-60Hz Trọng Lượng (g): 0 /
5.800.000 ₫
44
Hãng sản xuất: D-Link / Số cổng kết nối: 24 x RJ45/ Tốc độ truyền dữ liệu: 10/100Mbps/ Chuẩn giao tiếp: IEEE 802.1d, IEEE 802.1w/ MAC Address Table: 6K/ Giao thức Routing/firewall: TCP/IP, VRRP, TFTP, HTTP/ Management: Web - based, LAN, RMON/ Nguồn: 100-240VAC/50-60Hz Trọng Lượng (g): 4 /
6.000.000 ₫
45
Hãng sản xuất: Hp / Số cổng kết nối: 24 x RJ45/ Tốc độ truyền dữ liệu: 10/100/1000Mbps/ Chuẩn giao tiếp: -/ MAC Address Table: -/ Giao thức Routing/firewall: -/ Management: -/ Nguồn: 100-240VAC/50-60Hz/ Số cổng kết nối (2): 22 x RJ45 (Gigabit Ethernet)/ Trọng Lượng (g): 0 /
6.200.000 ₫
Trang:  1  2  >